|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
28,106
|
27,942
|
39,820
|
36,233
|
35,359
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
315
|
592
|
8,157
|
8,224
|
2,543
|
|
1. Tiền
|
315
|
592
|
504
|
571
|
1,516
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
7,653
|
7,653
|
1,027
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,013
|
20,865
|
22,611
|
18,750
|
23,946
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
20,689
|
20,689
|
20,689
|
20,689
|
20,689
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-10,676
|
-10,861
|
-10,676
|
-11,467
|
-11,519
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,000
|
11,037
|
12,598
|
9,528
|
14,777
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,448
|
5,212
|
7,776
|
7,847
|
7,564
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,772
|
8,034
|
10,974
|
10,974
|
10,974
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
208
|
208
|
206
|
217
|
214
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5,825
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,719
|
1,684
|
1,469
|
1,529
|
1,404
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,076
|
-4,714
|
-4,873
|
-4,873
|
-5,028
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,273
|
1,273
|
1,273
|
1,273
|
1,273
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,273
|
1,273
|
1,273
|
1,273
|
1,273
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
58
|
0
|
3
|
139
|
33
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
3
|
127
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
58
|
0
|
0
|
12
|
33
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,140
|
1,144
|
427
|
330
|
421
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,079
|
1,030
|
341
|
330
|
318
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
404
|
355
|
341
|
330
|
318
|
|
- Nguyên giá
|
5,876
|
5,876
|
5,876
|
5,876
|
5,324
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,472
|
-5,521
|
-5,535
|
-5,547
|
-5,005
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
675
|
675
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
705
|
705
|
30
|
30
|
30
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
60
|
114
|
85
|
0
|
103
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
60
|
114
|
85
|
0
|
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29,246
|
29,087
|
40,247
|
36,563
|
35,779
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,882
|
4,142
|
9,519
|
6,940
|
6,718
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,882
|
4,142
|
9,519
|
6,940
|
6,718
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,314
|
2,664
|
5,604
|
5,594
|
5,594
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
122
|
122
|
122
|
122
|
122
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
394
|
189
|
2,621
|
137
|
1
|
|
6. Phải trả người lao động
|
143
|
201
|
146
|
157
|
88
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
734
|
794
|
770
|
685
|
652
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
175
|
172
|
258
|
245
|
261
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
26,364
|
24,945
|
30,727
|
29,623
|
29,062
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
26,364
|
24,945
|
30,727
|
29,623
|
29,062
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
112
|
112
|
112
|
112
|
112
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-436
|
-436
|
-436
|
-436
|
-436
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-33,311
|
-34,731
|
-28,948
|
-30,053
|
-30,614
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-32,734
|
-32,734
|
-32,734
|
-28,948
|
-28,948
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-577
|
-1,997
|
3,786
|
-1,104
|
-1,665
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29,246
|
29,087
|
40,247
|
36,563
|
35,779
|