Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 28,106 27,942 39,820 36,233 35,359
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 315 592 8,157 8,224 2,543
1. Tiền 315 592 504 571 1,516
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 7,653 7,653 1,027
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,013 20,865 22,611 18,750 23,946
1. Chứng khoán kinh doanh 20,689 20,689 20,689 20,689 20,689
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -10,676 -10,861 -10,676 -11,467 -11,519
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,000 11,037 12,598 9,528 14,777
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,448 5,212 7,776 7,847 7,564
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,772 8,034 10,974 10,974 10,974
2. Trả trước cho người bán 208 208 206 217 214
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5,825 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,719 1,684 1,469 1,529 1,404
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,076 -4,714 -4,873 -4,873 -5,028
IV. Tổng hàng tồn kho 1,273 1,273 1,273 1,273 1,273
1. Hàng tồn kho 1,273 1,273 1,273 1,273 1,273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 58 0 3 139 33
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 3 127 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 58 0 0 12 33
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,140 1,144 427 330 421
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,079 1,030 341 330 318
1. Tài sản cố định hữu hình 404 355 341 330 318
- Nguyên giá 5,876 5,876 5,876 5,876 5,324
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,472 -5,521 -5,535 -5,547 -5,005
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 675 675 0 0 0
- Nguyên giá 705 705 30 30 30
- Giá trị hao mòn lũy kế -30 -30 -30 -30 -30
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 60 114 85 0 103
1. Chi phí trả trước dài hạn 60 114 85 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 29,246 29,087 40,247 36,563 35,779
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,882 4,142 9,519 6,940 6,718
I. Nợ ngắn hạn 2,882 4,142 9,519 6,940 6,718
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,314 2,664 5,604 5,594 5,594
4. Người mua trả tiền trước 122 122 122 122 122
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 394 189 2,621 137 1
6. Phải trả người lao động 143 201 146 157 88
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 734 794 770 685 652
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 175 172 258 245 261
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 26,364 24,945 30,727 29,623 29,062
I. Vốn chủ sở hữu 26,364 24,945 30,727 29,623 29,062
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 60,000 60,000 60,000 60,000 60,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 112 112 112 112 112
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -436 -436 -436 -436 -436
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -33,311 -34,731 -28,948 -30,053 -30,614
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -32,734 -32,734 -32,734 -28,948 -28,948
- LNST chưa phân phối kỳ này -577 -1,997 3,786 -1,104 -1,665
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 29,246 29,087 40,247 36,563 35,779