単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175 88 158
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 175 88 158
4. Giá vốn hàng bán 256 37 148
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -80 50 10
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 2 1 1
7. Chi phí tài chính 2 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 189 239 302 -965 -848
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -269 -239 -301 1,017 860
12. Thu nhập khác 1,491
13. Chi phí khác 387 0 0 0 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -387 0 0 1,490 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -656 -239 -301 2,507 859
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -656 -239 -301 2,507 859
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -656 -239 -301 2,507 859