|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5.941.840
|
7.852.121
|
6.539.942
|
7.615.102
|
7.599.296
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-5.637.643
|
-7.401.377
|
-6.275.667
|
-7.306.624
|
-7.407.662
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
302.591
|
287.128
|
257.578
|
245.522
|
237.489
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-57.998
|
83.872
|
250.630
|
18.597
|
-99.869
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.182
|
1.183
|
-817
|
-2.052
|
160
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.886.312
|
-7.787.361
|
-6.833.339
|
-7.570.207
|
-7.547.007
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2.895
|
13.801
|
50.280
|
1.516
|
1.565
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
304.198
|
450.744
|
264.274
|
308.478
|
191.634
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-143.290
|
-80.036
|
136.584
|
-65.657
|
-60.390
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-109.086
|
-56.719
|
121.212
|
39.226
|
211.706
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.952
|
91.362
|
-40.612
|
-6.659
|
1.198
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-52.044
|
-35.836
|
-53.441
|
-33.502
|
-44.802
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.464
|
-7.267
|
-54.841
|
-4.222
|
-392
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-161.905
|
-153.038
|
-182.857
|
-277.770
|
-203.043
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
18.763
|
6.864
|
1.374
|
5.016
|
2.073
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-132.371
|
-114.737
|
-139.272
|
-151.456
|
-179.533
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-280.151
|
101.337
|
52.422
|
-186.547
|
-81.549
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-61.950
|
-130.733
|
-104.296
|
-83.999
|
-106.953
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
9.249
|
436
|
0
|
260
|
3.724
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11.937.203
|
-13.908.377
|
-18.699.310
|
-20.127.111
|
-20.186.551
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
13.480.556
|
13.112.541
|
18.348.952
|
19.885.139
|
19.518.801
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6.750.170
|
6.069.135
|
6.908.878
|
7.284.852
|
7.068.148
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8.240.822
|
5.143.001
|
6.454.224
|
6.959.141
|
6.297.170
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
208.637
|
2.317.947
|
91.832
|
52.083
|
51.549
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-124.896
|
-1.551.390
|
-963.223
|
-67.743
|
-70.666
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-8.068.917
|
-5.996.914
|
-5.599.774
|
-6.737.828
|
-6.207.891
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7.985.176
|
-5.230.356
|
-6.471.165
|
-6.753.487
|
-6.227.008
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-24.505
|
13.983
|
35.481
|
19.107
|
-11.387
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
305.738
|
280.189
|
297.456
|
358.402
|
411.763
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1.921
|
-287
|
480
|
1.334
|
-21
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
279.312
|
293.885
|
333.416
|
378.844
|
400.356
|