単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,941,840 7,852,121 6,539,942 7,615,102 7,599,296
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,637,643 -7,401,377 -6,275,667 -7,306,624 -7,407,662
- Khấu hao TSCĐ 302,591 287,128 257,578 245,522 237,489
- Các khoản dự phòng -57,998 83,872 250,630 18,597 -99,869
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,182 1,183 -817 -2,052 160
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,886,312 -7,787,361 -6,833,339 -7,570,207 -7,547,007
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,895 13,801 50,280 1,516 1,565
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 304,198 450,744 264,274 308,478 191,634
- Tăng, giảm các khoản phải thu -143,290 -80,036 136,584 -65,657 -60,390
- Tăng, giảm hàng tồn kho -109,086 -56,719 121,212 39,226 211,706
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,952 91,362 -40,612 -6,659 1,198
- Tăng giảm chi phí trả trước -52,044 -35,836 -53,441 -33,502 -44,802
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,464 -7,267 -54,841 -4,222 -392
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -161,905 -153,038 -182,857 -277,770 -203,043
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 18,763 6,864 1,374 5,016 2,073
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -132,371 -114,737 -139,272 -151,456 -179,533
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -280,151 101,337 52,422 -186,547 -81,549
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -61,950 -130,733 -104,296 -83,999 -106,953
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 9,249 436 0 260 3,724
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -11,937,203 -13,908,377 -18,699,310 -20,127,111 -20,186,551
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 13,480,556 13,112,541 18,348,952 19,885,139 19,518,801
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,750,170 6,069,135 6,908,878 7,284,852 7,068,148
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 8,240,822 5,143,001 6,454,224 6,959,141 6,297,170
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 208,637 2,317,947 91,832 52,083 51,549
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -124,896 -1,551,390 -963,223 -67,743 -70,666
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -8,068,917 -5,996,914 -5,599,774 -6,737,828 -6,207,891
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,985,176 -5,230,356 -6,471,165 -6,753,487 -6,227,008
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -24,505 13,983 35,481 19,107 -11,387
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 305,738 280,189 297,456 358,402 411,763
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,921 -287 480 1,334 -21
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 279,312 293,885 333,416 378,844 400,356