単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,182,813 1,878,970 2,212,967 1,823,149 2,283,445
2. Điều chỉnh cho các khoản -2,100,692 -1,791,119 -2,277,902 -1,779,681 -2,274,308
- Khấu hao TSCĐ 57,156 56,179 63,909 55,608 56,701
- Các khoản dự phòng 28,647 -4,465 -125,079 -55,469 -55,163
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -204 -626 499 -83 -43
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,186,618 -1,842,649 -2,217,816 -1,780,204 -2,276,117
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 327 442 585 467 313
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 82,121 87,851 -64,935 43,467 9,137
- Tăng, giảm các khoản phải thu -34,288 15,279 -63,427 -59,990 -23,251
- Tăng, giảm hàng tồn kho -29,163 5,809 216,609 154,537 -5,633
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 51,966 362 107,801 -111,556 63,583
- Tăng giảm chi phí trả trước -10,875 -6,049 -16,240 -14,424 6,335
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -534 -19 -9 -244 -536
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -35,488 -48,324 -61,803 -60,124 -66,973
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,107 3,590 -1,783 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -51,192 -51,440 -32,166 -71,974 -49,532
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -26,346 7,059 84,046 -120,308 -66,869
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -19,677 -18,837 -42,966 -32,312 -24,484
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,662 -3,013 3,075 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -1,922,692 -3,223,912 -1,634,280 -10,907,341 -1,765,955
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,691,492 446,869 6,906,480 7,544,616 1,752,677
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 247,839 2,985,426 795,002 3,377,925 86,988
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 625 186,534 6,027,310 -17,111 49,226
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15,650 2,300 1,250 45,527 3,903
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,704 -15,650 -15,192 -17,870 -25,509
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,335 -27 -6,206,215 -15,092 -1,521
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,390 -13,377 -6,220,158 12,565 -23,126
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -37,111 180,216 -108,802 -124,854 -40,770
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 354,425 329,417 509,614 408,357 284,384
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,103 -19 -457 881 30
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 318,417 509,614 400,356 284,384 243,645