|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,042,932
|
1,090,853
|
1,291,242
|
1,276,066
|
1,298,576
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,767
|
1,195
|
2,728
|
2,521
|
940
|
|
Doanh thu thuần
|
1,041,165
|
1,089,658
|
1,288,514
|
1,273,546
|
1,297,636
|
|
Giá vốn hàng bán
|
904,882
|
909,487
|
1,075,951
|
1,090,218
|
1,092,584
|
|
Lợi nhuận gộp
|
136,283
|
180,171
|
212,563
|
183,328
|
205,052
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
222,878
|
252,616
|
255,281
|
250,681
|
287,613
|
|
Chi phí tài chính
|
2,474
|
-1,119
|
2,259
|
1,675
|
1,432
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
327
|
442
|
585
|
467
|
313
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,159
|
22,122
|
31,882
|
28,024
|
31,758
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
119,849
|
123,399
|
187,079
|
114,111
|
131,261
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,183,302
|
1,878,816
|
2,211,419
|
1,821,438
|
2,317,990
|
|
Thu nhập khác
|
1,449
|
1,672
|
3,788
|
3,509
|
7,414
|
|
Chi phí khác
|
1,938
|
1,518
|
2,240
|
1,799
|
41,959
|
|
Lợi nhuận khác
|
-488
|
154
|
1,548
|
1,711
|
-34,545
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,968,623
|
1,590,432
|
1,964,794
|
1,531,238
|
1,989,775
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,182,813
|
1,878,970
|
2,212,967
|
1,823,149
|
2,283,445
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
51,008
|
59,079
|
49,426
|
59,489
|
66,467
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-656
|
-640
|
-1,003
|
-831
|
-973
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
50,353
|
58,439
|
48,423
|
58,658
|
65,494
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,132,461
|
1,820,531
|
2,164,544
|
1,764,491
|
2,217,951
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
18,997
|
21,209
|
12,065
|
22,399
|
7,780
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,113,463
|
1,799,322
|
2,152,480
|
1,742,091
|
2,210,171
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|