単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,042,932 1,090,853 1,291,242 1,276,066 1,298,576
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,767 1,195 2,728 2,521 940
Doanh thu thuần 1,041,165 1,089,658 1,288,514 1,273,546 1,297,636
Giá vốn hàng bán 904,882 909,487 1,075,951 1,090,218 1,092,584
Lợi nhuận gộp 136,283 180,171 212,563 183,328 205,052
Doanh thu hoạt động tài chính 222,878 252,616 255,281 250,681 287,613
Chi phí tài chính 2,474 -1,119 2,259 1,675 1,432
Trong đó: Chi phí lãi vay 327 442 585 467 313
Chi phí bán hàng 22,159 22,122 31,882 28,024 31,758
Chi phí quản lý doanh nghiệp 119,849 123,399 187,079 114,111 131,261
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,183,302 1,878,816 2,211,419 1,821,438 2,317,990
Thu nhập khác 1,449 1,672 3,788 3,509 7,414
Chi phí khác 1,938 1,518 2,240 1,799 41,959
Lợi nhuận khác -488 154 1,548 1,711 -34,545
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,968,623 1,590,432 1,964,794 1,531,238 1,989,775
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,182,813 1,878,970 2,212,967 1,823,149 2,283,445
Chi phí thuế TNDN hiện hành 51,008 59,079 49,426 59,489 66,467
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -656 -640 -1,003 -831 -973
Chi phí thuế TNDN 50,353 58,439 48,423 58,658 65,494
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,132,461 1,820,531 2,164,544 1,764,491 2,217,951
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 18,997 21,209 12,065 22,399 7,780
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,113,463 1,799,322 2,152,480 1,742,091 2,210,171
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)