|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,051,757
|
1,149,120
|
1,048,914
|
1,042,932
|
1,090,853
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,014
|
2,056
|
2,597
|
1,767
|
1,195
|
|
Doanh thu thuần
|
1,048,743
|
1,147,065
|
1,046,317
|
1,041,165
|
1,089,658
|
|
Giá vốn hàng bán
|
900,205
|
979,813
|
891,805
|
904,882
|
909,487
|
|
Lợi nhuận gộp
|
148,538
|
167,252
|
154,512
|
136,283
|
180,171
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
204,684
|
210,825
|
200,132
|
222,878
|
252,616
|
|
Chi phí tài chính
|
4,235
|
590
|
2,134
|
2,474
|
-1,119
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
229
|
266
|
211
|
327
|
442
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,823
|
24,034
|
22,447
|
22,159
|
22,122
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
112,491
|
176,057
|
108,830
|
119,849
|
123,399
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,714,064
|
2,541,273
|
1,322,080
|
2,183,302
|
1,878,816
|
|
Thu nhập khác
|
2,349
|
2,285
|
5,378
|
1,449
|
1,672
|
|
Chi phí khác
|
4,324
|
2,937
|
2,912
|
1,938
|
1,518
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,975
|
-652
|
2,466
|
-488
|
154
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,500,390
|
2,363,878
|
1,100,847
|
1,968,623
|
1,590,432
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,712,089
|
2,540,622
|
1,324,546
|
2,182,813
|
1,878,970
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46,167
|
44,331
|
47,214
|
51,008
|
59,079
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-808
|
-1,141
|
-358
|
-656
|
-640
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
45,359
|
43,190
|
46,856
|
50,353
|
58,439
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,666,730
|
2,497,431
|
1,277,689
|
2,132,461
|
1,820,531
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
14,521
|
11,429
|
18,239
|
18,997
|
21,209
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,652,208
|
2,486,003
|
1,259,451
|
2,113,463
|
1,799,322
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|