|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
311,629
|
355,649
|
402,320
|
375,196
|
431,547
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
311,629
|
355,649
|
402,320
|
375,196
|
431,547
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
294,855
|
327,371
|
369,739
|
349,817
|
405,122
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,774
|
28,279
|
32,581
|
25,379
|
26,425
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,503
|
4,618
|
5,888
|
5,252
|
6,829
|
|
7. Chi phí tài chính
|
711
|
948
|
1,744
|
2,149
|
2,914
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
643
|
919
|
1,714
|
2,134
|
2,841
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,205
|
17,348
|
40,019
|
19,942
|
28,971
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,361
|
14,601
|
-3,294
|
8,540
|
1,370
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,611
|
401
|
2,220
|
1,007
|
1,358
|
|
13. Chi phí khác
|
790
|
743
|
2,457
|
440
|
1,768
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
821
|
-343
|
-237
|
567
|
-409
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,181
|
14,258
|
-3,531
|
9,107
|
960
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,042
|
3,685
|
3,196
|
2,629
|
3,165
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-10
|
0
|
-13
|
|
-22
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,032
|
3,685
|
3,183
|
2,629
|
3,144
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,149
|
10,573
|
-6,714
|
6,479
|
-2,183
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
111
|
1,079
|
700
|
1,118
|
1,858
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,038
|
9,495
|
-7,414
|
5,361
|
-4,042
|