Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 311,629 355,649 402,320 375,196 431,547
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 311,629 355,649 402,320 375,196 431,547
4. Giá vốn hàng bán 294,855 327,371 369,739 349,817 405,122
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,774 28,279 32,581 25,379 26,425
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,503 4,618 5,888 5,252 6,829
7. Chi phí tài chính 711 948 1,744 2,149 2,914
-Trong đó: Chi phí lãi vay 643 919 1,714 2,134 2,841
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,205 17,348 40,019 19,942 28,971
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,361 14,601 -3,294 8,540 1,370
12. Thu nhập khác 1,611 401 2,220 1,007 1,358
13. Chi phí khác 790 743 2,457 440 1,768
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 821 -343 -237 567 -409
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,181 14,258 -3,531 9,107 960
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,042 3,685 3,196 2,629 3,165
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10 0 -13 -22
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,032 3,685 3,183 2,629 3,144
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,149 10,573 -6,714 6,479 -2,183
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 111 1,079 700 1,118 1,858
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,038 9,495 -7,414 5,361 -4,042