|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
728.791
|
179.991
|
879.651
|
416.030
|
1.036.428
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
219.146
|
414.257
|
293.123
|
160.681
|
177.397
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
127.248
|
313.174
|
531.100
|
193.277
|
207.519
|
|
- Các khoản dự phòng
|
87.855
|
29.856
|
-271.823
|
-54.264
|
-12.826
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
379
|
-7.705
|
-5.098
|
-573
|
470
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14.767
|
15.079
|
-23.066
|
-42.823
|
-81.165
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65.052
|
63.854
|
62.010
|
65.064
|
63.400
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-46.621
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
947.938
|
594.248
|
1.172.773
|
576.711
|
1.213.827
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-503.742
|
38.358
|
354.403
|
-118.324
|
-149.698
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-179.471
|
90.391
|
277.862
|
164.048
|
4.812.613
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.023.723
|
389.769
|
955.030
|
-77.212
|
-5.263.508
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-121.975
|
4.279
|
-231.659
|
-13.231
|
12.607
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-66.236
|
-58.253
|
-67.470
|
-68.236
|
-62.304
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3.898
|
-85.412
|
-12.334
|
-377.040
|
-12.917
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-40.939
|
-12.979
|
-33.660
|
-19.084
|
-55.188
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.055.401
|
960.402
|
2.414.945
|
67.633
|
495.434
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-684.654
|
-420.809
|
-804.608
|
-107.063
|
-129
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-9.414
|
191
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-804.277
|
-136.703
|
-1.501.687
|
-1.441.524
|
296.508
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-1.185
|
345.950
|
69.671
|
552.865
|
-220.281
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-176.437
|
0
|
|
-18.750
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
21.366
|
23.234
|
27.678
|
41.763
|
80.710
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.645.187
|
-197.743
|
-2.208.755
|
-972.708
|
156.807
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.595.443
|
2.164.174
|
3.091.390
|
1.675.197
|
1.332.579
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.234.528
|
-2.254.875
|
-2.410.883
|
-1.475.462
|
-1.520.127
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-20.363
|
-21.474
|
-15.879
|
-17.759
|
-40.892
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-51.179
|
-126.556
|
-988.530
|
-16.117
|
40.031
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
289.373
|
-238.731
|
-323.901
|
165.858
|
-188.410
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-300.413
|
523.928
|
-117.710
|
-739.218
|
463.832
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.317.944
|
2.017.812
|
2.541.411
|
2.424.919
|
1.685.853
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
282
|
-329
|
1.218
|
152
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.017.812
|
2.541.411
|
2.424.919
|
1.685.853
|
2.098.509
|