Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 728.791 179.991 879.651 416.030 1.036.428
2. Điều chỉnh cho các khoản 219.146 414.257 293.123 160.681 177.397
- Khấu hao TSCĐ 127.248 313.174 531.100 193.277 207.519
- Các khoản dự phòng 87.855 29.856 -271.823 -54.264 -12.826
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 379 -7.705 -5.098 -573 470
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -14.767 15.079 -23.066 -42.823 -81.165
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 65.052 63.854 62.010 65.064 63.400
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận -46.621 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 947.938 594.248 1.172.773 576.711 1.213.827
- Tăng, giảm các khoản phải thu -503.742 38.358 354.403 -118.324 -149.698
- Tăng, giảm hàng tồn kho -179.471 90.391 277.862 164.048 4.812.613
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.023.723 389.769 955.030 -77.212 -5.263.508
- Tăng giảm chi phí trả trước -121.975 4.279 -231.659 -13.231 12.607
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -66.236 -58.253 -67.470 -68.236 -62.304
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.898 -85.412 -12.334 -377.040 -12.917
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -40.939 -12.979 -33.660 -19.084 -55.188
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1.055.401 960.402 2.414.945 67.633 495.434
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -684.654 -420.809 -804.608 -107.063 -129
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9.414 191 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -804.277 -136.703 -1.501.687 -1.441.524 296.508
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1.185 345.950 69.671 552.865 -220.281
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -176.437 0 -18.750
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 21.366 23.234 27.678 41.763 80.710
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1.645.187 -197.743 -2.208.755 -972.708 156.807
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2.595.443 2.164.174 3.091.390 1.675.197 1.332.579
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2.234.528 -2.254.875 -2.410.883 -1.475.462 -1.520.127
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -20.363 -21.474 -15.879 -17.759 -40.892
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -51.179 -126.556 -988.530 -16.117 40.031
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 289.373 -238.731 -323.901 165.858 -188.410
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -300.413 523.928 -117.710 -739.218 463.832
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.317.944 2.017.812 2.541.411 2.424.919 1.685.853
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 282 -329 1.218 152
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.017.812 2.541.411 2.424.919 1.685.853 2.098.509