単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 19,288,918 23,738,152 28,192,106 35,363,347 44,187,803
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 19,288,918 23,738,152 28,192,106 35,363,347 44,187,803
4. Giá vốn hàng bán 11,973,566 12,197,829 13,934,357 16,528,976 21,535,520
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,315,352 11,540,323 14,257,749 18,834,371 22,652,283
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,271,174 3,576,996 3,718,370 4,245,327 3,883,933
7. Chi phí tài chính 2,302,119 2,581,466 3,486,326 1,771,107 1,781,112
-Trong đó: Chi phí lãi vay 616,255 481,500 374,730 314,392 331,953
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -1,849,440 283,023 284,300 407,361 506,000
9. Chi phí bán hàng 1,903,540 2,580,717 3,790,472 4,488,422 4,848,210
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,901,774 7,276,696 7,485,388 6,817,931 6,066,787
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 629,653 2,961,463 3,498,233 10,409,599 14,346,107
12. Thu nhập khác 169,141 127,594 169,990 395,874 1,039,419
13. Chi phí khác -194,092 67,998 66,506 85,089 187,117
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 363,233 59,596 103,485 310,785 852,302
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 992,886 3,021,059 3,601,718 10,720,384 15,198,409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 743,144 851,829 1,467,344 2,743,932 3,545,405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 468,863 619,942 649,335 789,313 380,283
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,212,007 1,471,770 2,116,678 3,533,245 3,925,688
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -219,121 1,549,288 1,485,039 7,187,139 11,272,722
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 624,929 689,627 1,040,078 1,553,047 1,948,717
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -844,049 859,661 444,961 5,634,092 9,324,005