単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,656,541 10,514,402 11,621,904 12,306,368 12,567,648
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 9,656,541 10,514,402 11,621,904 12,306,368 12,567,648
Giá vốn hàng bán 4,692,253 4,918,527 5,584,571 6,196,750 6,239,045
Lợi nhuận gộp 4,964,288 5,595,876 6,037,333 6,109,618 6,328,603
Doanh thu hoạt động tài chính 570,166 1,330,459 1,321,898 661,410 847,990
Chi phí tài chính 1,782,392 -34,785 -457,244 490,748 1,400,881
Trong đó: Chi phí lãi vay 110,736 72,216 107,451 41,550 115,535
Chi phí bán hàng 1,043,168 1,301,262 1,164,712 1,479,869 1,230,753
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,711,104 1,914,580 1,768,079 682,585 1,209,567
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,127,687 3,920,416 5,025,763 4,176,712 3,484,679
Thu nhập khác 203,602 87,472 302,784 565,234 30,846
Chi phí khác 21,245 30,960 60,344 76,127 31,267
Lợi nhuận khác 182,358 56,512 242,441 489,107 -420
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 129,898 175,138 142,078 58,886 149,287
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,310,045 3,976,928 5,268,203 4,665,819 3,484,259
Chi phí thuế TNDN hiện hành 651,775 826,948 1,109,684 956,998 916,315
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 250,321 268,264 -1,433 -136,732 239,090
Chi phí thuế TNDN 902,096 1,095,212 1,108,251 820,266 1,155,406
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 407,949 2,881,716 4,159,953 3,845,553 2,328,853
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 440,408 492,600 534,278 478,335 533,613
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -32,459 2,389,115 3,625,675 3,367,217 1,795,240
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)