単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,130,053 9,639,526 9,656,541 10,514,402 11,621,904
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,130,053 9,639,526 9,656,541 10,514,402 11,621,904
Giá vốn hàng bán 4,387,318 4,502,516 4,692,253 4,918,527 5,584,571
Lợi nhuận gộp 4,742,735 5,137,010 4,964,288 5,595,876 6,037,333
Doanh thu hoạt động tài chính -909,009 2,181,092 570,166 1,330,459 1,321,898
Chi phí tài chính 836,113 -817,217 1,782,392 -34,785 -457,244
Trong đó: Chi phí lãi vay 94,384 36,586 110,736 72,216 107,451
Chi phí bán hàng 942,627 1,170,982 1,043,168 1,301,262 1,164,712
Chi phí quản lý doanh nghiệp 966,669 2,476,682 1,711,104 1,914,580 1,768,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,204,093 4,559,916 1,127,687 3,920,416 5,025,763
Thu nhập khác 73,167 201,072 203,602 87,472 302,784
Chi phí khác -20,243 77,938 21,245 30,960 60,344
Lợi nhuận khác 93,410 123,134 182,358 56,512 242,441
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 115,776 72,261 129,898 175,138 142,078
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,297,504 4,683,050 1,310,045 3,976,928 5,268,203
Chi phí thuế TNDN hiện hành 861,325 746,349 651,775 826,948 1,109,684
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -185,834 226,984 250,321 268,264 -1,433
Chi phí thuế TNDN 675,491 973,333 902,096 1,095,212 1,108,251
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 622,013 3,709,716 407,949 2,881,716 4,159,953
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 443,706 388,278 440,408 492,600 534,278
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 178,307 3,321,438 -32,459 2,389,115 3,625,675
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)