|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,656,541
|
10,514,402
|
11,621,904
|
12,306,368
|
12,567,648
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
9,656,541
|
10,514,402
|
11,621,904
|
12,306,368
|
12,567,648
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,692,253
|
4,918,527
|
5,584,571
|
6,196,750
|
6,239,045
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,964,288
|
5,595,876
|
6,037,333
|
6,109,618
|
6,328,603
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
570,166
|
1,330,459
|
1,321,898
|
661,410
|
847,990
|
|
Chi phí tài chính
|
1,782,392
|
-34,785
|
-457,244
|
490,748
|
1,400,881
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
110,736
|
72,216
|
107,451
|
41,550
|
115,535
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,043,168
|
1,301,262
|
1,164,712
|
1,479,869
|
1,230,753
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,711,104
|
1,914,580
|
1,768,079
|
682,585
|
1,209,567
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,127,687
|
3,920,416
|
5,025,763
|
4,176,712
|
3,484,679
|
|
Thu nhập khác
|
203,602
|
87,472
|
302,784
|
565,234
|
30,846
|
|
Chi phí khác
|
21,245
|
30,960
|
60,344
|
76,127
|
31,267
|
|
Lợi nhuận khác
|
182,358
|
56,512
|
242,441
|
489,107
|
-420
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
129,898
|
175,138
|
142,078
|
58,886
|
149,287
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,310,045
|
3,976,928
|
5,268,203
|
4,665,819
|
3,484,259
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
651,775
|
826,948
|
1,109,684
|
956,998
|
916,315
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
250,321
|
268,264
|
-1,433
|
-136,732
|
239,090
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
902,096
|
1,095,212
|
1,108,251
|
820,266
|
1,155,406
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
407,949
|
2,881,716
|
4,159,953
|
3,845,553
|
2,328,853
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
440,408
|
492,600
|
534,278
|
478,335
|
533,613
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-32,459
|
2,389,115
|
3,625,675
|
3,367,217
|
1,795,240
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|