単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,297,504 4,683,050 1,310,045 3,976,928 5,268,203
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,143,029 -820,513 2,396,392 201,774 -929,379
- Khấu hao TSCĐ 750,807 1,021,848 761,159 805,328 911,613
- Các khoản dự phòng 145,817 1,476,377 824,057 1,043,151 549,601
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,596,457 -2,873,471 1,242,122 -1,088,238 -1,865,074
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -444,436 -481,853 -541,682 -630,683 -632,971
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 94,384 36,586 110,736 72,216 107,451
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,440,533 3,862,536 3,706,437 4,178,701 4,338,824
- Tăng, giảm các khoản phải thu -396,234 41,723 -1,277,112 -446,101 71,344
- Tăng, giảm hàng tồn kho -351,479 129,574 278,569 -328,294 -968,164
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,605,571 650,803 1,384,609 37,796 2,132,922
- Tăng giảm chi phí trả trước -42,907 61,457 -30,211 -117,783 18,781
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -40,704 -90,194 -48,243 -79,478 -125,783
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -194,660 -615,003 -596,612 -1,182,757 -537,253
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 3,361 -2,676 -15,647 4,359 97
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 5,023,482 4,038,220 3,401,790 2,066,443 4,930,769
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -993,153 -1,086,326 -696,067 -1,100,806 -2,433,700
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 92 14,956 4,322 -306 29,267
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,498,502 -9,106,729 -7,446,268 -5,593,017 -4,727,582
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,333,406 6,182,935 6,071,412 4,311,011 5,110,362
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 162,756
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 161,571 -161,571
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 353,826 400,616 356,289 321,203 437,414
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,804,331 -3,594,548 -1,710,313 -1,900,344 -1,583,056
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 17,508 187 533
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 676,753 1,065,283 1,188,106 623,349 2,312,496
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -978,930 -596,606 -1,080,400 -251,907 -1,039,699
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -105,828 -587,025 -302,904 -363,591 -2,215,512
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -408,005 -118,348 -177,690 8,038 -942,181
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,811,145 325,324 1,513,786 174,137 2,405,532
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 11,151,170 12,517,578 13,376,219 14,754,471 15,142,248
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -444,737 533,829 -135,534 291,295 306,859
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 12,517,578 13,376,730 14,754,471 15,219,903 17,854,639