|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
46,117,383
|
48,658,156
|
50,634,317
|
52,606,184
|
55,528,184
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,517,578
|
13,376,730
|
14,754,471
|
15,142,248
|
17,854,639
|
|
1. Tiền
|
11,899,654
|
12,469,366
|
13,986,749
|
14,063,329
|
15,283,557
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
617,924
|
907,364
|
767,722
|
1,078,919
|
2,571,082
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,505,675
|
23,487,420
|
24,867,140
|
26,271,753
|
25,932,824
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,000,933
|
7,981,486
|
7,427,483
|
7,054,427
|
6,631,820
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,487,407
|
6,306,691
|
6,253,165
|
6,239,743
|
5,664,978
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
564,240
|
433,524
|
549,055
|
775,145
|
1,096,805
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,536,021
|
5,820,427
|
5,780,046
|
6,023,160
|
6,361,372
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,925,598
|
-17,340,174
|
-17,951,123
|
-19,018,983
|
-19,685,262
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,898,358
|
2,767,551
|
2,530,248
|
2,859,814
|
3,829,748
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,119,335
|
2,989,761
|
2,745,345
|
3,081,038
|
4,049,201
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-220,977
|
-222,210
|
-215,098
|
-221,224
|
-219,453
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,194,839
|
1,044,969
|
1,054,975
|
1,277,942
|
1,279,153
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
313,768
|
258,990
|
255,018
|
410,643
|
367,321
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
688,616
|
714,871
|
734,388
|
784,494
|
804,820
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
192,456
|
71,107
|
65,570
|
82,805
|
107,012
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
13,545,717
|
14,762,737
|
14,936,234
|
15,763,555
|
18,348,890
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
169,891
|
142,843
|
172,294
|
175,228
|
71,194
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
102,354
|
70,506
|
104,780
|
12,120
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
67,537
|
72,336
|
67,515
|
163,109
|
71,194
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,189,534
|
11,493,487
|
11,149,964
|
11,642,793
|
14,352,920
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,841,948
|
8,133,677
|
7,903,441
|
8,307,920
|
9,071,089
|
|
- Nguyên giá
|
34,992,839
|
38,004,253
|
37,963,907
|
39,715,282
|
41,879,746
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,150,890
|
-29,870,576
|
-30,060,467
|
-31,407,362
|
-32,808,657
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,347,586
|
3,359,810
|
3,246,524
|
3,334,873
|
5,281,830
|
|
- Nguyên giá
|
5,791,751
|
6,157,967
|
6,142,451
|
6,406,368
|
8,582,450
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,444,165
|
-2,798,157
|
-2,895,927
|
-3,071,495
|
-3,300,620
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
656,088
|
644,759
|
692,872
|
522,280
|
880,859
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
656,088
|
644,759
|
692,872
|
522,280
|
880,859
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
584
|
584
|
584
|
584
|
584
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,079,673
|
1,008,444
|
1,058,868
|
971,507
|
1,056,885
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
379,537
|
372,859
|
402,055
|
364,212
|
388,753
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
647,021
|
574,442
|
594,506
|
549,783
|
607,293
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
53,115
|
61,143
|
62,308
|
57,512
|
60,838
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
59,663,099
|
63,420,893
|
65,570,551
|
68,369,739
|
73,877,075
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
25,602,327
|
27,554,582
|
28,670,533
|
29,217,570
|
34,175,921
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20,601,651
|
22,452,716
|
22,770,834
|
23,189,092
|
27,485,188
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,623,820
|
1,663,435
|
1,036,028
|
1,455,206
|
2,186,293
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
3,767,027
|
3,879,912
|
4,335,006
|
4,835,237
|
6,024,686
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,435
|
37,444
|
68,935
|
25,154
|
33,900
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,118,603
|
2,082,280
|
2,125,791
|
1,593,775
|
2,085,024
|
|
6. Phải trả người lao động
|
105,826
|
171,928
|
95,619
|
124,835
|
116,627
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,399,212
|
3,610,100
|
4,517,606
|
3,821,630
|
4,454,458
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,032,155
|
7,146,913
|
6,642,232
|
7,261,257
|
8,180,772
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6,316
|
126,966
|
228,029
|
194,932
|
111,384
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,000,676
|
5,101,865
|
5,899,700
|
6,028,478
|
6,690,733
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
505,554
|
409,511
|
285,221
|
411,425
|
426,260
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
6,646
|
7,651
|
3,827
|
7,355
|
7,463
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,055,816
|
1,059,374
|
1,805,649
|
1,830,775
|
2,406,124
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,179,881
|
2,326,991
|
2,520,283
|
2,740,088
|
2,797,221
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
151,606
|
165,967
|
170,742
|
177,985
|
189,092
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
34,060,773
|
35,866,311
|
36,900,018
|
39,152,169
|
39,701,153
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
34,060,773
|
35,866,311
|
36,900,018
|
39,152,169
|
39,701,153
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-118,483
|
-1,808,363
|
-804,756
|
-1,252,132
|
-2,243,927
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,548,819
|
3,551,039
|
3,551,039
|
3,551,039
|
3,551,039
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
28,721
|
76,774
|
74,875
|
177,653
|
177,653
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1,026,192
|
2,290,026
|
2,250,864
|
4,526,170
|
5,935,923
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
67,947
|
65,271
|
49,623
|
53,982
|
46,371
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,189,796
|
1,318,723
|
1,389,884
|
1,711,327
|
1,842,353
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
59,663,099
|
63,420,893
|
65,570,551
|
68,369,739
|
73,877,075
|