単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 50,634,317 52,606,184 55,528,184 58,016,967 60,049,536
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,754,471 15,142,248 17,854,639 18,625,302 12,298,230
1. Tiền 13,986,749 14,063,329 15,283,557 16,173,533 10,225,656
2. Các khoản tương đương tiền 767,722 1,078,919 2,571,082 2,451,769 2,072,574
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,867,140 26,271,753 25,932,824 26,431,903 28,865,782
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 7,427,483 7,054,427 6,631,820 6,665,238 4,598,862
1. Phải thu khách hàng 6,253,165 6,239,743 5,664,978 5,998,844 6,434,803
2. Trả trước cho người bán 549,055 775,145 1,096,805 995,403 880,199
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,780,046 6,023,160 6,361,372 6,867,879 2,846,503
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,951,123 -19,018,983 -19,685,262 -19,166,584 -5,562,642
IV. Tổng hàng tồn kho 2,530,248 2,859,814 3,829,748 5,068,422 4,413,105
1. Hàng tồn kho 2,745,345 3,081,038 4,049,201 5,294,592 4,642,216
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -215,098 -221,224 -219,453 -226,170 -229,111
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,054,975 1,277,942 1,279,153 1,226,103 9,873,556
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 255,018 410,643 367,321 369,739 496,135
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 734,388 784,494 804,820 819,752 826,340
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 65,570 82,805 107,012 36,612 53,067
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 8,498,014
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14,936,234 15,763,555 18,348,890 23,456,867 25,567,583
I. Các khoản phải thu dài hạn 172,294 175,228 71,194 101,318 101,656
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 104,780 12,120 0 27,666 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 67,515 163,109 71,194 73,652 101,656
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,149,964 11,642,793 14,352,920 16,019,453 16,590,019
1. Tài sản cố định hữu hình 7,903,441 8,307,920 9,071,089 10,510,831 10,990,513
- Nguyên giá 37,963,907 39,715,282 41,879,746 43,642,977 44,702,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,060,467 -31,407,362 -32,808,657 -33,132,146 -33,711,487
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,246,524 3,334,873 5,281,830 5,508,622 5,599,506
- Nguyên giá 6,142,451 6,406,368 8,582,450 8,946,477 9,234,344
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,895,927 -3,071,495 -3,300,620 -3,437,855 -3,634,838
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 692,872 522,280 880,859 4,359,189 4,622,917
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 692,872 522,280 880,859 558,189 722,966
3. Đầu tư dài hạn khác 584 584 584 584 584
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -584 -584 -584 -584 -584
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,058,868 971,507 1,056,885 1,008,663 1,327,598
1. Chi phí trả trước dài hạn 402,055 364,212 388,753 307,481 307,409
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 594,506 549,783 607,293 649,657 665,178
3. Tài sản dài hạn khác 62,308 57,512 60,838 51,526 355,011
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 65,570,551 68,369,739 73,877,075 81,473,834 85,617,118
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 28,670,533 29,217,570 34,175,921 38,630,592 38,971,453
I. Nợ ngắn hạn 22,770,834 23,189,092 27,485,188 32,252,647 32,281,143
1. Vay và nợ ngắn 1,036,028 1,455,206 2,186,293 2,768,031 2,471,252
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,335,006 4,835,237 6,024,686 7,419,887 6,934,408
4. Người mua trả tiền trước 68,935 25,154 33,900 32,610 33,090
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,125,791 1,593,775 2,085,024 2,135,206 2,254,922
6. Phải trả người lao động 95,619 124,835 116,627 232,855 131,226
7. Chi phí phải trả 4,517,606 3,821,630 4,454,458 5,066,432 5,383,605
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,642,232 7,261,257 8,180,772 9,648,473 9,698,581
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 228,029 194,932 111,384 6,908 6,453
II. Nợ dài hạn 5,899,700 6,028,478 6,690,733 6,377,944 6,690,310
1. Phải trả dài hạn người bán 285,221 411,425 426,260 386,582 461,460
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,827 7,355 7,463 15,025 7,948
4. Vay và nợ dài hạn 1,805,649 1,830,775 2,406,124 2,259,072 2,480,756
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,520,283 2,740,088 2,797,221 2,698,702 2,947,056
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 170,742 177,985 189,092 187,924 187,202
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 36,900,018 39,152,169 39,701,153 42,843,243 46,645,666
I. Vốn chủ sở hữu 36,900,018 39,152,169 39,701,153 42,843,243 46,645,666
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 30,438,112 30,438,112 30,438,112 30,438,112 30,438,112
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -804,756 -1,252,132 -2,243,927 -2,306,622 -749,167
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,551,039 3,551,039 3,551,039 3,551,161 3,551,161
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 74,875 177,653 177,653 177,653 177,653
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,250,864 4,526,170 5,935,923 9,152,260 10,925,579
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 49,623 53,982 46,371 42,165 28,063
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,389,884 1,711,327 1,842,353 1,830,679 2,302,328
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 65,570,551 68,369,739 73,877,075 81,473,834 85,617,118