TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
37,612,316
|
41,305,478
|
42,989,701
|
46,117,383
|
48,658,156
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,900,863
|
10,378,642
|
11,151,170
|
12,517,578
|
13,376,730
|
1. Tiền
|
8,403,749
|
9,886,403
|
10,792,608
|
11,899,654
|
12,469,366
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
497,114
|
492,239
|
358,561
|
617,924
|
907,364
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,215,182
|
16,316,430
|
18,367,142
|
20,505,675
|
23,487,420
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,944,320
|
11,096,845
|
9,880,863
|
9,000,933
|
7,981,486
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,608,624
|
7,266,209
|
6,769,946
|
6,487,407
|
6,306,691
|
2. Trả trước cho người bán
|
616,642
|
478,820
|
377,629
|
564,240
|
433,524
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,706,437
|
5,642,931
|
5,774,296
|
5,536,021
|
5,820,427
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,087,545
|
-14,703,123
|
-15,809,619
|
-15,925,598
|
-17,340,174
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,514,300
|
2,513,454
|
2,553,518
|
2,898,358
|
2,767,551
|
1. Hàng tồn kho
|
2,635,519
|
2,700,465
|
2,767,856
|
3,119,335
|
2,989,761
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-121,219
|
-187,011
|
-214,339
|
-220,977
|
-222,210
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,037,651
|
1,000,106
|
1,037,008
|
1,194,839
|
1,044,969
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
382,469
|
288,200
|
325,024
|
313,768
|
258,990
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
592,850
|
626,303
|
642,427
|
688,616
|
714,871
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
62,332
|
85,604
|
69,558
|
192,456
|
71,107
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14,759,035
|
14,062,375
|
14,187,229
|
13,545,717
|
14,762,737
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,584,172
|
401,680
|
355,124
|
169,891
|
142,843
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1,446,012
|
286,536
|
290,772
|
102,354
|
70,506
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
58,719
|
74,533
|
64,352
|
67,537
|
72,336
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10,575,257
|
10,662,896
|
10,705,515
|
10,189,534
|
11,493,487
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7,222,384
|
7,173,744
|
7,178,204
|
6,841,948
|
8,133,677
|
- Nguyên giá
|
33,675,313
|
34,688,736
|
35,893,468
|
34,992,839
|
38,004,253
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,452,929
|
-27,514,993
|
-28,715,265
|
-28,150,890
|
-29,870,576
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,352,872
|
3,489,152
|
3,527,311
|
3,347,586
|
3,359,810
|
- Nguyên giá
|
5,420,533
|
5,728,693
|
5,941,690
|
5,791,751
|
6,157,967
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,067,660
|
-2,239,541
|
-2,414,379
|
-2,444,165
|
-2,798,157
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
629,267
|
690,563
|
676,771
|
656,088
|
644,759
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
629,267
|
690,563
|
676,771
|
656,088
|
644,759
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
584
|
584
|
584
|
584
|
584
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
-584
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
959,967
|
983,241
|
986,262
|
1,079,673
|
1,008,444
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
273,166
|
344,418
|
325,374
|
379,537
|
372,859
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
638,482
|
589,656
|
603,802
|
647,021
|
574,442
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
48,319
|
49,168
|
57,086
|
53,115
|
61,143
|
VI. Lợi thế thương mại
|
39,865
|
26,577
|
13,288
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
52,371,351
|
55,367,853
|
57,176,930
|
59,663,099
|
63,420,893
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22,008,595
|
23,253,554
|
23,662,603
|
25,602,327
|
27,554,582
|
I. Nợ ngắn hạn
|
17,945,903
|
18,764,499
|
18,540,348
|
20,601,651
|
22,452,716
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,748,318
|
2,204,514
|
1,775,292
|
1,623,820
|
1,663,435
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
3,942,870
|
3,506,559
|
3,522,623
|
3,767,027
|
3,879,912
|
4. Người mua trả tiền trước
|
57,318
|
44,580
|
36,024
|
46,435
|
37,444
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,169,175
|
1,372,839
|
1,460,344
|
2,118,603
|
2,082,280
|
6. Phải trả người lao động
|
162,755
|
79,172
|
105,037
|
105,826
|
171,928
|
7. Chi phí phải trả
|
3,310,350
|
3,739,495
|
3,046,421
|
3,399,212
|
3,610,100
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,634,147
|
4,796,678
|
5,375,509
|
6,032,155
|
7,146,913
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
6,704
|
12,279
|
12,283
|
6,316
|
126,966
|
II. Nợ dài hạn
|
4,062,692
|
4,489,055
|
5,122,255
|
5,000,676
|
5,101,865
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
571,332
|
383,189
|
423,046
|
505,554
|
409,511
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
6,933
|
8,454
|
6,795
|
6,646
|
7,651
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,192,802
|
853,768
|
1,093,457
|
1,055,816
|
1,059,374
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,549,573
|
1,949,016
|
2,316,094
|
2,179,881
|
2,326,991
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
132,921
|
136,745
|
147,032
|
151,606
|
165,967
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
30,362,756
|
32,114,299
|
33,514,328
|
34,060,773
|
35,866,311
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
30,362,756
|
32,114,299
|
33,514,328
|
34,060,773
|
35,866,311
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
30,438,112
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-585,930
|
-654,839
|
-444,639
|
-118,483
|
-1,808,363
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,548,111
|
3,548,111
|
3,548,819
|
3,548,819
|
3,551,039
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10,758
|
28,721
|
28,721
|
28,721
|
76,774
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-3,554,992
|
-2,099,832
|
-1,223,538
|
-1,026,192
|
2,290,026
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
83,363
|
101,727
|
64,586
|
67,947
|
65,271
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
506,697
|
854,025
|
1,166,852
|
1,189,796
|
1,318,723
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
52,371,351
|
55,367,853
|
57,176,930
|
59,663,099
|
63,420,893
|