I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,098,673
|
992,886
|
3,021,059
|
3,601,718
|
10,720,384
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,920,440
|
5,641,833
|
4,810,782
|
6,282,807
|
2,896,556
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,817,525
|
3,312,868
|
3,288,914
|
3,149,001
|
3,287,422
|
- Các khoản dự phòng
|
1,342,656
|
1,448,579
|
3,964,977
|
4,692,607
|
3,552,819
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,942,651
|
-933,644
|
-1,744,592
|
-398,297
|
-2,434,663
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-976,787
|
1,197,774
|
-1,180,017
|
-1,535,234
|
-1,823,413
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
794,395
|
616,255
|
481,500
|
374,730
|
314,392
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,019,113
|
6,634,719
|
7,831,841
|
9,884,525
|
13,616,940
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
711,316
|
871,942
|
3,909,363
|
1,496,770
|
1,150,021
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
225,435
|
296,543
|
-262,667
|
-268,486
|
-197,020
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-750,895
|
-1,061,812
|
3,411,794
|
3,554,429
|
3,498,290
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-158,499
|
119,967
|
225,919
|
13,232
|
40,667
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-706,740
|
-762,333
|
-442,200
|
-363,659
|
-338,347
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-718,380
|
-513,738
|
-548,559
|
-1,076,023
|
-1,636,955
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
56,037
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
32,667
|
-21,826
|
-30,530
|
-18,092
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,677,385
|
5,617,956
|
14,103,665
|
13,210,258
|
16,115,506
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,437,481
|
-2,640,478
|
-3,446,511
|
-3,347,475
|
-3,158,758
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
21,435
|
22,447
|
31,252
|
27,377
|
17,222
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-7,225,742
|
-6,156,334
|
-9,056,893
|
-14,635,647
|
-24,337,322
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,074,319
|
6,777,473
|
6,418,672
|
9,479,306
|
15,136,105
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-127,532
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,058,618
|
1,342,296
|
780,797
|
1,145,017
|
1,545,305
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,636,383
|
-654,596
|
-5,272,683
|
-7,331,422
|
-10,797,448
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
-3,495
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,915,972
|
4,014,060
|
2,826,640
|
4,539,868
|
4,633,138
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,935,505
|
-6,727,519
|
-9,437,076
|
-7,643,416
|
-4,656,561
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-386,234
|
-312,502
|
-57,128
|
-968,451
|
-1,154,975
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,405,767
|
-3,029,455
|
-6,667,565
|
-4,072,000
|
-1,178,398
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
635,235
|
1,933,905
|
2,163,417
|
1,806,836
|
4,139,660
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,712,788
|
4,856,165
|
6,160,939
|
7,864,088
|
8,874,331
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-463,191
|
-640,580
|
-505,011
|
-770,061
|
362,739
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4,884,832
|
6,149,490
|
7,819,345
|
8,900,863
|
13,376,730
|