Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,979,910 5,116,603 5,465,991 6,255,297 6,326,565
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,865 30,243 42,687 5,716 13,524
1. Tiền 63,565 21,993 29,037 1,916 8,324
2. Các khoản tương đương tiền 17,300 8,250 13,650 3,800 5,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,500 10,500 11,100 11,100 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,500 10,500 11,100 11,100 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,886,489 5,022,059 5,411,791 6,238,162 6,312,723
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,731,884 4,809,849 5,075,322 5,814,228 5,933,617
2. Trả trước cho người bán 566 563 570 570 549
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 196,666 254,274 378,526 465,992 421,184
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,627 -42,627 -42,627 -42,627 -42,627
IV. Tổng hàng tồn kho 2 53,463 2 2 2
1. Hàng tồn kho 2 53,463 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,054 337 410 316 316
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,738 21 95 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 316 316 316 316 316
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29,754 29,362 28,989 28,624 28,548
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,121 7,712 7,304 6,895 6,515
1. Tài sản cố định hữu hình 8,121 7,712 7,304 6,895 6,515
- Nguyên giá 46,877 46,877 46,877 46,877 46,877
- Giá trị hao mòn lũy kế -38,756 -39,165 -39,573 -39,982 -40,362
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21,629 21,647 21,683 21,702 21,738
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21,629 21,647 21,683 21,702 21,738
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3 2 2 27 294
1. Chi phí trả trước dài hạn 3 2 2 27 294
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,009,664 5,145,965 5,494,980 6,283,920 6,355,113
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,767,519 4,903,439 5,246,450 6,034,994 6,099,002
I. Nợ ngắn hạn 4,767,519 4,903,439 5,246,450 6,034,994 6,099,002
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,324,900 631,800 803,200 252,400 731,200
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,979,491 3,514,937 2,999,199 3,647,520 3,920,952
4. Người mua trả tiền trước 0 8 0 2 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,743 5,063 2,717 2,443 2,115
6. Phải trả người lao động 0 0 547 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,174 7,206 5,803 16,902 15,004
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 456,034 744,316 1,434,878 2,115,637 1,429,613
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 177 108 105 89 116
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 242,145 242,526 248,531 248,926 256,110
I. Vốn chủ sở hữu 242,145 242,526 248,531 248,926 256,110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,147 82,147 82,147 82,147 82,147
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,390 32,390 32,390 32,390 32,390
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 8,993
5. Cổ phiếu quỹ -8,157 -8,157 -8,157 -8,157 -8,157
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,918 36,918 36,918 36,918 36,918
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 8,993 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 89,855 90,236 96,240 96,636 103,820
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 82,129 82,129 78,999 96,243 96,013
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,725 8,106 17,241 392 7,807
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 8,993 8,993 8,993 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,009,664 5,145,965 5,494,980 6,283,920 6,355,113