Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,302,864 4,345,996 4,756,778 5,316,040 4,979,910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,971 3,988 106,787 3,196 80,865
1. Tiền 621 1,188 97,787 296 63,565
2. Các khoản tương đương tiền 2,350 2,800 9,000 2,900 17,300
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,550 9,000 13,700 13,700 10,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17,550 9,000 13,700 13,700 10,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,281,164 4,316,161 4,629,868 5,291,772 4,886,489
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,110,194 4,073,845 4,282,905 4,903,724 4,731,884
2. Trả trước cho người bán 551 617 611 573 566
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 213,046 284,326 388,979 430,103 196,666
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -42,627 -42,627 -42,627 -42,627 -42,627
IV. Tổng hàng tồn kho 3 16,308 2 5,435 2
1. Hàng tồn kho 3 16,308 2 5,435 2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,177 538 6,421 1,937 2,054
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 861 222 6,105 1,621 1,738
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 316 316 316 316 316
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,327 30,920 30,528 30,125 29,754
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 9,804 9,377 8,951 8,530 8,121
1. Tài sản cố định hữu hình 9,804 9,377 8,951 8,530 8,121
- Nguyên giá 46,877 46,877 46,877 46,877 46,877
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,073 -37,500 -37,927 -38,348 -38,756
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21,520 21,538 21,575 21,593 21,629
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21,520 21,538 21,575 21,593 21,629
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3 4 3 2 3
1. Chi phí trả trước dài hạn 3 4 3 2 3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,334,192 4,376,916 4,787,306 5,346,164 5,009,664
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,104,228 4,151,241 4,552,551 5,111,170 4,767,519
I. Nợ ngắn hạn 4,104,228 4,151,241 4,552,551 5,111,170 4,767,519
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,804,000 2,046,000 1,603,300 2,078,400 1,324,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,010,785 1,791,653 2,525,358 2,500,418 2,979,491
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 8 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,499 4,569 2,578 2,402 2,743
6. Phải trả người lao động 0 200 580 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 18,680 8,773 8,053 7,716 4,174
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 268,934 299,884 412,521 522,098 456,034
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 329 163 161 128 177
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 229,964 225,675 234,755 234,995 242,145
I. Vốn chủ sở hữu 229,964 225,675 234,755 234,995 242,145
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82,147 82,147 82,147 82,147 82,147
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,390 32,390 32,390 32,390 32,390
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -8,157 -8,157 -8,157 -8,157 -8,157
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 36,918 36,918 36,918 36,918 36,918
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,673 73,384 82,464 82,704 89,855
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 70,062 65,366 65,366 82,319 82,129
- LNST chưa phân phối kỳ này 7,611 8,018 17,098 385 7,725
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 8,993 8,993 8,993 8,993 8,993
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,334,192 4,376,916 4,787,306 5,346,164 5,009,664