TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,302,864
|
4,345,996
|
4,756,778
|
5,316,040
|
4,979,910
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,971
|
3,988
|
106,787
|
3,196
|
80,865
|
1. Tiền
|
621
|
1,188
|
97,787
|
296
|
63,565
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,350
|
2,800
|
9,000
|
2,900
|
17,300
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,550
|
9,000
|
13,700
|
13,700
|
10,500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17,550
|
9,000
|
13,700
|
13,700
|
10,500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,281,164
|
4,316,161
|
4,629,868
|
5,291,772
|
4,886,489
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,110,194
|
4,073,845
|
4,282,905
|
4,903,724
|
4,731,884
|
2. Trả trước cho người bán
|
551
|
617
|
611
|
573
|
566
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
213,046
|
284,326
|
388,979
|
430,103
|
196,666
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3
|
16,308
|
2
|
5,435
|
2
|
1. Hàng tồn kho
|
3
|
16,308
|
2
|
5,435
|
2
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,177
|
538
|
6,421
|
1,937
|
2,054
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
861
|
222
|
6,105
|
1,621
|
1,738
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
316
|
316
|
316
|
316
|
316
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
31,327
|
30,920
|
30,528
|
30,125
|
29,754
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
9,804
|
9,377
|
8,951
|
8,530
|
8,121
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,804
|
9,377
|
8,951
|
8,530
|
8,121
|
- Nguyên giá
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,073
|
-37,500
|
-37,927
|
-38,348
|
-38,756
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21,520
|
21,538
|
21,575
|
21,593
|
21,629
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21,520
|
21,538
|
21,575
|
21,593
|
21,629
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3
|
4
|
3
|
2
|
3
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
|
4
|
3
|
2
|
3
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,334,192
|
4,376,916
|
4,787,306
|
5,346,164
|
5,009,664
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,104,228
|
4,151,241
|
4,552,551
|
5,111,170
|
4,767,519
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,104,228
|
4,151,241
|
4,552,551
|
5,111,170
|
4,767,519
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,804,000
|
2,046,000
|
1,603,300
|
2,078,400
|
1,324,900
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,010,785
|
1,791,653
|
2,525,358
|
2,500,418
|
2,979,491
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
8
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,499
|
4,569
|
2,578
|
2,402
|
2,743
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
200
|
580
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18,680
|
8,773
|
8,053
|
7,716
|
4,174
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
268,934
|
299,884
|
412,521
|
522,098
|
456,034
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
329
|
163
|
161
|
128
|
177
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229,964
|
225,675
|
234,755
|
234,995
|
242,145
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229,964
|
225,675
|
234,755
|
234,995
|
242,145
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77,673
|
73,384
|
82,464
|
82,704
|
89,855
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
70,062
|
65,366
|
65,366
|
82,319
|
82,129
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,611
|
8,018
|
17,098
|
385
|
7,725
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,334,192
|
4,376,916
|
4,787,306
|
5,346,164
|
5,009,664
|