|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,979,910
|
5,116,603
|
5,465,991
|
6,255,297
|
6,326,565
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80,865
|
30,243
|
42,687
|
5,716
|
13,524
|
|
1. Tiền
|
63,565
|
21,993
|
29,037
|
1,916
|
8,324
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
17,300
|
8,250
|
13,650
|
3,800
|
5,200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10,500
|
10,500
|
11,100
|
11,100
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10,500
|
10,500
|
11,100
|
11,100
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4,886,489
|
5,022,059
|
5,411,791
|
6,238,162
|
6,312,723
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,731,884
|
4,809,849
|
5,075,322
|
5,814,228
|
5,933,617
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
566
|
563
|
570
|
570
|
549
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
196,666
|
254,274
|
378,526
|
465,992
|
421,184
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
-42,627
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2
|
53,463
|
2
|
2
|
2
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2
|
53,463
|
2
|
2
|
2
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,054
|
337
|
410
|
316
|
316
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,738
|
21
|
95
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
316
|
316
|
316
|
316
|
316
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
29,754
|
29,362
|
28,989
|
28,624
|
28,548
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,121
|
7,712
|
7,304
|
6,895
|
6,515
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,121
|
7,712
|
7,304
|
6,895
|
6,515
|
|
- Nguyên giá
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
46,877
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38,756
|
-39,165
|
-39,573
|
-39,982
|
-40,362
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
21,629
|
21,647
|
21,683
|
21,702
|
21,738
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
21,629
|
21,647
|
21,683
|
21,702
|
21,738
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3
|
2
|
2
|
27
|
294
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3
|
2
|
2
|
27
|
294
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,009,664
|
5,145,965
|
5,494,980
|
6,283,920
|
6,355,113
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,767,519
|
4,903,439
|
5,246,450
|
6,034,994
|
6,099,002
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,767,519
|
4,903,439
|
5,246,450
|
6,034,994
|
6,099,002
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,324,900
|
631,800
|
803,200
|
252,400
|
731,200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,979,491
|
3,514,937
|
2,999,199
|
3,647,520
|
3,920,952
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
8
|
0
|
2
|
2
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,743
|
5,063
|
2,717
|
2,443
|
2,115
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
547
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,174
|
7,206
|
5,803
|
16,902
|
15,004
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
456,034
|
744,316
|
1,434,878
|
2,115,637
|
1,429,613
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
177
|
108
|
105
|
89
|
116
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
242,145
|
242,526
|
248,531
|
248,926
|
256,110
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
242,145
|
242,526
|
248,531
|
248,926
|
256,110
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
82,147
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
32,390
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,993
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
-8,157
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
36,918
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
8,993
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
89,855
|
90,236
|
96,240
|
96,636
|
103,820
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
82,129
|
82,129
|
78,999
|
96,243
|
96,013
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,725
|
8,106
|
17,241
|
392
|
7,807
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
8,993
|
8,993
|
8,993
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,009,664
|
5,145,965
|
5,494,980
|
6,283,920
|
6,355,113
|