Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,573,513 3,118,502 3,184,030 3,378,223 3,269,852
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,573,513 3,118,502 3,184,030 3,378,223 3,269,852
4. Giá vốn hàng bán 2,570,949 3,108,962 3,177,018 3,369,003 3,263,316
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,563 9,540 7,012 9,221 6,537
6. Doanh thu hoạt động tài chính 119,191 61,444 124,728 96,089 163,799
7. Chi phí tài chính 110,721 68,787 116,425 102,698 158,449
-Trong đó: Chi phí lãi vay 45,644 22,997 29,598 54,767 66,011
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 765 635 2,131 1,190 1,385
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,434 1,141 1,709 984 1,300
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,834 420 11,475 437 9,201
12. Thu nhập khác 342 57 57 54 66
13. Chi phí khác 0 1 11 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 342 56 46 54 66
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,176 476 11,521 491 9,268
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,835 95 2,386 98 1,854
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,835 95 2,386 98 1,854
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,340 381 9,135 392 7,414
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,340 381 9,135 392 7,414