Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,999,317 2,573,513 3,118,502 3,184,030 3,378,223
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,999,317 2,573,513 3,118,502 3,184,030 3,378,223
4. Giá vốn hàng bán 2,984,302 2,570,949 3,108,962 3,177,018 3,369,003
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,016 2,563 9,540 7,012 9,221
6. Doanh thu hoạt động tài chính 59,765 119,191 61,444 124,728 96,089
7. Chi phí tài chính 72,789 110,721 68,787 116,425 102,698
-Trong đó: Chi phí lãi vay 48,483 45,644 22,997 29,598 54,767
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 417 765 635 2,131 1,190
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,146 1,434 1,141 1,709 984
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 429 8,834 420 11,475 437
12. Thu nhập khác 53 342 57 57 54
13. Chi phí khác 0 0 1 11 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 53 342 56 46 54
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 481 9,176 476 11,521 491
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 96 1,835 95 2,386 98
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 96 1,835 95 2,386 98
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 385 7,340 381 9,135 392
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 385 7,340 381 9,135 392