|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,999,317
|
2,573,513
|
3,118,502
|
3,184,030
|
3,378,223
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,999,317
|
2,573,513
|
3,118,502
|
3,184,030
|
3,378,223
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,984,302
|
2,570,949
|
3,108,962
|
3,177,018
|
3,369,003
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,016
|
2,563
|
9,540
|
7,012
|
9,221
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
59,765
|
119,191
|
61,444
|
124,728
|
96,089
|
|
7. Chi phí tài chính
|
72,789
|
110,721
|
68,787
|
116,425
|
102,698
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
48,483
|
45,644
|
22,997
|
29,598
|
54,767
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
417
|
765
|
635
|
2,131
|
1,190
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,146
|
1,434
|
1,141
|
1,709
|
984
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
429
|
8,834
|
420
|
11,475
|
437
|
|
12. Thu nhập khác
|
53
|
342
|
57
|
57
|
54
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
1
|
11
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
53
|
342
|
56
|
46
|
54
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
481
|
9,176
|
476
|
11,521
|
491
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
96
|
1,835
|
95
|
2,386
|
98
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
96
|
1,835
|
95
|
2,386
|
98
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
385
|
7,340
|
381
|
9,135
|
392
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
385
|
7,340
|
381
|
9,135
|
392
|