単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 716,872 802,273 812,076 984,464 969,887
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 285,293 506,530 375,160 497,249 414,559
1. Tiền 145,673 155,730 172,191 184,819 196,659
2. Các khoản tương đương tiền 139,620 350,800 202,969 312,430 217,900
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 282,960 162,360 317,360 351,360 425,460
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 282,960 162,360 317,360 351,360 425,460
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 111,925 97,336 84,862 95,585 82,719
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 92,881 74,934 71,035 65,261 74,473
2. Trả trước cho người bán 14,172 19,889 3,759 24,579 3,454
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,872 2,513 10,068 5,745 4,793
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 27,123 27,026 26,483 33,045 32,167
1. Hàng tồn kho 27,123 27,026 26,483 33,045 32,167
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,570 9,021 8,212 7,225 14,981
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,222 9,021 8,212 7,225 12,745
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,348 0 0 0 2,236
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 475,936 463,650 451,440 439,230 427,340
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 217,279 207,666 198,096 188,525 178,966
1. Tài sản cố định hữu hình 217,256 207,646 198,078 188,510 178,954
- Nguyên giá 1,172,457 1,172,457 1,172,457 1,172,457 1,172,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -955,201 -964,811 -974,379 -983,947 -993,504
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23 20 18 15 13
- Nguyên giá 2,032 2,032 2,032 2,032 2,032
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,010 -2,012 -2,015 -2,017 -2,020
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 258,657 255,984 253,344 250,705 248,374
1. Chi phí trả trước dài hạn 258,657 255,984 253,344 250,705 248,374
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,192,808 1,265,923 1,263,517 1,423,694 1,397,226
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 193,756 159,679 158,562 200,529 203,513
I. Nợ ngắn hạn 193,756 159,679 158,562 200,529 203,513
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 71,547 45,384 39,976 48,200 77,629
4. Người mua trả tiền trước 1,449 1,363 922 926 1,513
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,571 16,111 18,262 17,543 32,580
6. Phải trả người lao động 18,769 8,728 13,196 4,498 21,248
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,570 6,863 7,280 46,044 15,328
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 862 2,846 769 124 120
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 76,000 76,000 76,000 76,000 50,131
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,987 2,383 2,157 7,193 4,963
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 999,052 1,106,244 1,104,954 1,223,165 1,193,713
I. Vốn chủ sở hữu 999,052 1,106,244 1,104,954 1,223,165 1,193,713
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 632,500 632,500 632,500 822,250 822,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39,127 39,127 39,127 39,127 39,127
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 327,425 434,617 433,328 361,788 332,337
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 113,200 323,362 196,862 112 113
- LNST chưa phân phối kỳ này 214,225 111,255 236,466 361,676 332,225
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,192,808 1,265,923 1,263,517 1,423,694 1,397,226