Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 256,328 297,774 303,730 295,396 289,063
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 256,328 297,774 303,730 295,396 289,063
4. Giá vốn hàng bán 127,941 148,135 138,354 136,343 140,672
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 128,386 149,640 165,376 159,052 148,391
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,314 9,312 7,017 11,041 8,975
7. Chi phí tài chính 107 123 39 135 242
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 12,102 18,695 24,619 14,307 18,977
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,828 6,793 7,677 4,828 4,688
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 114,664 133,340 140,058 150,823 133,459
12. Thu nhập khác 11,339 7,792 850 8 43
13. Chi phí khác 23 3 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11,316 7,789 850 8 43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 125,980 141,129 140,908 150,831 133,502
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,725 15,919 15,698 15,832 14,415
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,725 15,919 15,698 15,832 14,415
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 111,255 125,211 125,210 134,998 119,086
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 111,255 125,211 125,210 134,998 119,086