|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256,328
|
297,774
|
303,730
|
295,396
|
289,063
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
256,328
|
297,774
|
303,730
|
295,396
|
289,063
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
127,941
|
148,135
|
138,354
|
136,343
|
140,672
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
128,386
|
149,640
|
165,376
|
159,052
|
148,391
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,314
|
9,312
|
7,017
|
11,041
|
8,975
|
|
7. Chi phí tài chính
|
107
|
123
|
39
|
135
|
242
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
12,102
|
18,695
|
24,619
|
14,307
|
18,977
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,828
|
6,793
|
7,677
|
4,828
|
4,688
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
114,664
|
133,340
|
140,058
|
150,823
|
133,459
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,339
|
7,792
|
850
|
8
|
43
|
|
13. Chi phí khác
|
23
|
3
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
11,316
|
7,789
|
850
|
8
|
43
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
125,980
|
141,129
|
140,908
|
150,831
|
133,502
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,725
|
15,919
|
15,698
|
15,832
|
14,415
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,725
|
15,919
|
15,698
|
15,832
|
14,415
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
111,255
|
125,211
|
125,210
|
134,998
|
119,086
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
111,255
|
125,211
|
125,210
|
134,998
|
119,086
|