|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.326.965
|
1.624.553
|
1.561.960
|
1.368.246
|
1.238.928
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
135.721
|
110.691
|
356.161
|
323.602
|
60.339
|
|
1. Tiền
|
20.721
|
18.691
|
39.161
|
88.602
|
60.339
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
115.000
|
92.000
|
317.000
|
235.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
295.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
295.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
643.909
|
735.702
|
699.043
|
470.746
|
344.586
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
569.889
|
643.730
|
610.630
|
396.626
|
262.615
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
38.227
|
41.018
|
33.637
|
38.525
|
45.527
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
60.563
|
75.723
|
80.063
|
60.882
|
62.671
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24.770
|
-24.770
|
-25.287
|
-25.287
|
-26.227
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
546.240
|
762.951
|
506.270
|
561.804
|
531.443
|
|
1. Hàng tồn kho
|
546.240
|
762.951
|
506.270
|
561.804
|
531.443
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.096
|
15.209
|
487
|
12.093
|
7.560
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
86
|
0
|
443
|
222
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.010
|
15.197
|
0
|
11.872
|
7.559
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
12
|
43
|
0
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.007.131
|
1.023.177
|
1.011.918
|
1.036.557
|
1.090.466
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
187
|
187
|
187
|
187
|
187
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
187
|
187
|
187
|
187
|
187
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
107.542
|
105.845
|
103.357
|
102.690
|
104.702
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
93.181
|
91.585
|
89.206
|
88.653
|
90.778
|
|
- Nguyên giá
|
476.982
|
477.668
|
475.982
|
478.502
|
481.886
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-383.801
|
-386.082
|
-386.776
|
-389.849
|
-391.108
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14.361
|
14.260
|
14.151
|
14.037
|
13.924
|
|
- Nguyên giá
|
20.526
|
20.526
|
20.526
|
20.526
|
20.526
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.165
|
-6.266
|
-6.375
|
-6.489
|
-6.602
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
763.660
|
772.549
|
778.640
|
785.298
|
809.205
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
763.660
|
772.549
|
778.640
|
785.298
|
809.205
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
124.535
|
134.226
|
120.076
|
139.423
|
168.094
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
124.535
|
134.226
|
120.076
|
139.423
|
168.094
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.206
|
10.369
|
9.659
|
8.958
|
8.277
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11.206
|
10.369
|
9.659
|
8.958
|
8.277
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.334.096
|
2.647.730
|
2.573.878
|
2.404.803
|
2.329.394
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.249.521
|
1.522.188
|
1.413.484
|
1.180.644
|
1.033.652
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.043.790
|
1.316.394
|
1.207.669
|
972.704
|
825.601
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
580.608
|
562.302
|
440.721
|
369.468
|
571.929
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
393.221
|
698.154
|
684.559
|
503.482
|
128.835
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
649
|
400
|
313
|
4.789
|
1.523
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.883
|
7.858
|
28.821
|
37.935
|
17.239
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.999
|
8.874
|
11.033
|
12.625
|
35.469
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
664
|
4.378
|
8.453
|
10.761
|
870
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.134
|
2.101
|
1.548
|
1.533
|
1.013
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.379
|
943
|
839
|
728
|
686
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
31.375
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
33.254
|
31.384
|
31.384
|
31.384
|
36.663
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
205.731
|
205.794
|
205.815
|
207.941
|
208.050
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3.931
|
3.994
|
4.015
|
207.941
|
208.050
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
201.800
|
201.800
|
201.800
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.084.575
|
1.125.542
|
1.160.394
|
1.224.159
|
1.295.742
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.084.575
|
1.125.542
|
1.160.394
|
1.224.159
|
1.295.742
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
559.321
|
559.321
|
559.321
|
615.242
|
615.242
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69.835
|
69.835
|
69.835
|
69.835
|
69.835
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
48.000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
56.470
|
56.463
|
56.463
|
56.463
|
59.766
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11.583
|
11.583
|
11.583
|
11.583
|
11.583
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
339.227
|
380.193
|
415.042
|
422.880
|
491.157
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
240.975
|
339.240
|
339.240
|
283.319
|
283.319
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
98.252
|
40.953
|
75.802
|
139.561
|
207.838
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
139
|
147
|
150
|
156
|
159
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.334.096
|
2.647.730
|
2.573.878
|
2.404.803
|
2.329.394
|