|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,624,553
|
1,561,960
|
1,368,246
|
1,238,928
|
1,998,862
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
110,691
|
356,161
|
323,602
|
60,339
|
28,154
|
|
1. Tiền
|
18,691
|
39,161
|
88,602
|
60,339
|
28,154
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
92,000
|
317,000
|
235,000
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
295,000
|
846,300
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
295,000
|
846,300
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
735,702
|
699,043
|
470,746
|
344,586
|
591,569
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
643,730
|
610,630
|
396,626
|
262,615
|
528,605
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
41,018
|
33,637
|
38,525
|
45,527
|
25,029
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75,723
|
80,063
|
60,882
|
62,671
|
64,162
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,770
|
-25,287
|
-25,287
|
-26,227
|
-26,227
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
762,951
|
506,270
|
561,804
|
531,443
|
532,119
|
|
1. Hàng tồn kho
|
762,951
|
506,270
|
561,804
|
531,443
|
532,119
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,209
|
487
|
12,093
|
7,560
|
720
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
443
|
222
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,197
|
0
|
11,872
|
7,559
|
720
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12
|
43
|
0
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,023,177
|
1,011,918
|
1,036,557
|
1,090,466
|
1,140,772
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
187
|
187
|
187
|
187
|
187
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
187
|
187
|
187
|
187
|
187
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
105,845
|
103,357
|
102,690
|
104,702
|
100,576
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
91,585
|
89,206
|
88,653
|
90,778
|
86,770
|
|
- Nguyên giá
|
477,668
|
475,982
|
478,502
|
481,886
|
480,847
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-386,082
|
-386,776
|
-389,849
|
-391,108
|
-394,076
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14,260
|
14,151
|
14,037
|
13,924
|
13,806
|
|
- Nguyên giá
|
20,526
|
20,526
|
20,526
|
20,526
|
20,526
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,266
|
-6,375
|
-6,489
|
-6,602
|
-6,721
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
772,549
|
778,640
|
785,298
|
809,205
|
848,997
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
772,549
|
778,640
|
785,298
|
809,205
|
848,997
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
134,226
|
120,076
|
139,423
|
168,094
|
183,415
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
134,226
|
120,076
|
139,423
|
168,094
|
183,415
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,369
|
9,659
|
8,958
|
8,277
|
7,596
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,369
|
9,659
|
8,958
|
8,277
|
7,596
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,647,730
|
2,573,878
|
2,404,803
|
2,329,394
|
3,139,635
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,522,188
|
1,413,484
|
1,180,644
|
1,033,652
|
1,798,609
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,316,394
|
1,207,669
|
972,704
|
825,601
|
1,359,598
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
562,302
|
440,721
|
369,468
|
571,929
|
831,980
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
698,154
|
684,559
|
503,482
|
128,835
|
415,601
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
400
|
313
|
4,789
|
1,523
|
339
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,858
|
28,821
|
37,935
|
17,239
|
8,621
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,874
|
11,033
|
12,625
|
35,469
|
23,745
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,378
|
8,453
|
10,761
|
870
|
14,545
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,101
|
1,548
|
1,533
|
1,013
|
1,048
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
943
|
839
|
728
|
686
|
688
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
31,375
|
26,925
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31,384
|
31,384
|
31,384
|
36,663
|
36,105
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
205,794
|
205,815
|
207,941
|
208,050
|
439,012
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,994
|
4,015
|
207,941
|
208,050
|
439,012
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
201,800
|
201,800
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,125,542
|
1,160,394
|
1,224,159
|
1,295,742
|
1,341,025
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,125,542
|
1,160,394
|
1,224,159
|
1,295,742
|
1,341,025
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
559,321
|
559,321
|
615,242
|
615,242
|
615,242
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
69,835
|
69,835
|
69,835
|
69,835
|
69,835
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
48,000
|
48,000
|
48,000
|
48,000
|
48,000
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
56,463
|
56,463
|
56,463
|
59,766
|
59,766
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11,583
|
11,583
|
11,583
|
11,583
|
11,583
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
380,193
|
415,042
|
422,880
|
491,157
|
536,434
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
339,240
|
339,240
|
283,319
|
283,319
|
491,157
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
40,953
|
75,802
|
139,561
|
207,838
|
45,277
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
147
|
150
|
156
|
159
|
165
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,647,730
|
2,573,878
|
2,404,803
|
2,329,394
|
3,139,635
|