|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19.304
|
20.932
|
16.409
|
25.759
|
30.783
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-15.238
|
-15.395
|
1.741
|
-3.456
|
-25.540
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-133
|
-610
|
1.155
|
1.010
|
-2.152
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-187
|
-111
|
6.425
|
-389
|
-934
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-80
|
103
|
-30
|
|
-16
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15.089
|
-14.917
|
-5.882
|
-4.274
|
-22.733
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
251
|
139
|
73
|
198
|
295
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4.065
|
5.537
|
18.149
|
22.303
|
5.243
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11.153
|
-17.520
|
-42.330
|
-17.401
|
3.140
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-824
|
-17.562
|
5.011
|
-23.685
|
-22.221
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.385
|
78.863
|
100.499
|
41.581
|
69.932
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.038
|
-1.231
|
-587
|
1.988
|
-1.803
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
27
|
-139
|
-73
|
-198
|
-295
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
2.408
|
-3.006
|
-5.472
|
-2.144
|
-4.434
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-92
|
148
|
454
|
4.171
|
-4.037
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.719
|
-1.626
|
-5.964
|
-15.554
|
-12.017
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1.059
|
43.464
|
69.688
|
11.061
|
33.507
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
135
|
-689
|
-2.230
|
1.538
|
-2.191
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5
|
-229
|
325
|
0
|
60
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21.336
|
-6.135
|
-54.037
|
-46.880
|
24.399
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5.657
|
-5.639
|
23.604
|
37.911
|
-33.447
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-1.587
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10.821
|
12.941
|
-1.466
|
2.824
|
5.905
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-4.718
|
250
|
-35.391
|
-4.606
|
-5.274
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4.841
|
1.864
|
1.638
|
8.334
|
5.339
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9.879
|
-4.029
|
-3.977
|
-2.108
|
-2.669
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
24.879
|
-156
|
-28.800
|
|
-7.846
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
19.841
|
-2.320
|
-31.139
|
6.226
|
-5.175
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
16.182
|
41.393
|
3.159
|
12.680
|
23.058
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
79.171
|
93.112
|
134.402
|
137.793
|
150.474
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
80
|
-103
|
30
|
0
|
16
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
95.433
|
134.402
|
137.591
|
150.474
|
173.549
|