単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 912,201 912,764 965,250 1,055,304 1,120,552
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,173 79,171 93,112 134,402 137,591
1. Tiền 42,673 53,171 62,612 92,086 104,793
2. Các khoản tương đương tiền 37,500 26,000 30,500 42,315 32,798
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 265,304 273,462 291,971 299,415 328,514
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 324,699 302,378 320,648 344,084 384,569
1. Phải thu khách hàng 246,529 220,218 234,701 230,804 282,579
2. Trả trước cho người bán 16,560 13,980 15,713 17,518 20,287
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 73,441 80,116 81,135 106,552 98,939
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,831 -11,937 -10,900 -10,789 -17,236
IV. Tổng hàng tồn kho 236,283 250,177 251,000 268,562 263,572
1. Hàng tồn kho 236,304 250,198 251,021 268,583 263,572
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -21 -21 -21 -21 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,743 7,577 8,518 8,841 6,305
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,613 2,694 2,521 2,454 2,339
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,862 2,166 2,018 2,508 2,999
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,268 2,717 3,979 3,880 967
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 241,362 243,638 234,632 235,599 247,273
I. Các khoản phải thu dài hạn 410 410 410 417 423
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 410 410 410 417 423
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,073 114,403 113,464 111,967 112,341
1. Tài sản cố định hữu hình 112,297 111,113 110,668 108,839 107,053
- Nguyên giá 280,697 281,668 280,596 280,532 279,301
- Giá trị hao mòn lũy kế -168,400 -170,555 -169,928 -171,694 -172,248
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,775 3,290 2,796 3,128 5,288
- Nguyên giá 17,333 17,333 17,333 18,108 20,868
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,558 -14,043 -14,537 -14,980 -15,580
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 116,996 118,968 110,948 112,106 116,724
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 74,883 77,554 71,124 71,915 76,533
3. Đầu tư dài hạn khác 40,673 40,673 40,673 40,673 40,673
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -849 -849 -849
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,842 8,812 9,553 10,851 11,552
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,842 8,812 9,553 10,851 11,552
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,153,563 1,156,402 1,199,882 1,290,902 1,367,825
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 669,975 665,187 738,314 812,842 876,072
I. Nợ ngắn hạn 656,535 652,207 725,291 799,980 863,648
1. Vay và nợ ngắn 36,375 38,980 33,942 31,778 29,439
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 41,509 28,605 27,288 41,989 62,998
4. Người mua trả tiền trước 322,505 345,539 358,659 408,795 438,951
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,896 5,468 8,584 9,037 16,324
6. Phải trả người lao động 40,698 18,174 36,871 43,885 63,100
7. Chi phí phải trả 25,903 19,430 21,588 25,669 34,435
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 171,223 186,979 220,031 223,484 206,527
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 634 634 634 634 634
II. Nợ dài hạn 13,440 12,980 13,023 12,862 12,424
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10,210 9,794 9,880 9,762 9,368
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 483,588 491,215 461,568 478,061 491,753
I. Vốn chủ sở hữu 483,329 491,181 461,534 478,027 491,719
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 357,744 357,744 357,744 357,744 357,744
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -15,976 -15,976 -15,976 -15,976 -15,976
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 22,547 22,547 24,147 24,147 24,149
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 989 989 989 989 989
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 47,919 55,611 27,609 40,650 51,699
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 259 34 34 34 34
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,104 7,769 17,318 14,136 10,688
2. Nguồn kinh phí 259 34 34 34 34
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 70,105 70,265 67,020 70,471 73,113
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,153,563 1,156,402 1,199,882 1,290,902 1,367,825