|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,579
|
10,868
|
19,304
|
20,932
|
16,409
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,205
|
-1,745
|
-15,238
|
-15,395
|
1,741
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,808
|
2,641
|
-133
|
-610
|
1,155
|
|
- Các khoản dự phòng
|
21
|
|
-187
|
-111
|
6,425
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-51
|
|
-80
|
103
|
-30
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,950
|
-4,610
|
-15,089
|
-14,917
|
-5,882
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-33
|
224
|
251
|
139
|
73
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15,374
|
9,123
|
4,065
|
5,537
|
18,149
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10,343
|
13,032
|
-11,153
|
-17,520
|
-42,330
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
20,591
|
-14,192
|
-824
|
-17,562
|
5,011
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3,092
|
-4,347
|
9,385
|
78,863
|
100,499
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1
|
-1,051
|
-1,038
|
-1,231
|
-587
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
33
|
224
|
27
|
-139
|
-73
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,203
|
3,115
|
2,408
|
-3,006
|
-5,472
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
402
|
155
|
-92
|
148
|
454
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,993
|
-4,956
|
-1,719
|
-1,626
|
-5,964
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
16,771
|
1,104
|
1,059
|
43,464
|
69,688
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-43
|
1,946
|
135
|
-689
|
-2,230
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-71
|
|
5
|
-229
|
325
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-37,938
|
-24,967
|
-21,336
|
-6,135
|
-54,037
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,295
|
15,319
|
5,657
|
-5,639
|
23,604
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
-1,587
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
7,707
|
4,610
|
10,821
|
12,941
|
-1,466
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20,050
|
-3,092
|
-4,718
|
250
|
-35,391
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
8,576
|
8,767
|
4,841
|
1,864
|
1,638
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,237
|
-6,162
|
-9,879
|
-4,029
|
-3,977
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-21,836
|
-1,632
|
24,879
|
-156
|
-28,800
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-19,497
|
974
|
19,841
|
-2,320
|
-31,139
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-22,775
|
-1,014
|
16,182
|
41,393
|
3,159
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
103,037
|
80,186
|
79,171
|
93,112
|
134,402
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-89
|
|
80
|
-103
|
30
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
80,173
|
79,171
|
95,433
|
134,402
|
137,591
|