単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,579 10,868 19,304 20,932 16,409
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,205 -1,745 -15,238 -15,395 1,741
- Khấu hao TSCĐ 2,808 2,641 -133 -610 1,155
- Các khoản dự phòng 21 -187 -111 6,425
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -51 -80 103 -30
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,950 -4,610 -15,089 -14,917 -5,882
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -33 224 251 139 73
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,374 9,123 4,065 5,537 18,149
- Tăng, giảm các khoản phải thu -10,343 13,032 -11,153 -17,520 -42,330
- Tăng, giảm hàng tồn kho 20,591 -14,192 -824 -17,562 5,011
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -3,092 -4,347 9,385 78,863 100,499
- Tăng giảm chi phí trả trước 1 -1,051 -1,038 -1,231 -587
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 33 224 27 -139 -73
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,203 3,115 2,408 -3,006 -5,472
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 402 155 -92 148 454
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,993 -4,956 -1,719 -1,626 -5,964
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,771 1,104 1,059 43,464 69,688
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -43 1,946 135 -689 -2,230
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -71 5 -229 325
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -37,938 -24,967 -21,336 -6,135 -54,037
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,295 15,319 5,657 -5,639 23,604
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -1,587
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,707 4,610 10,821 12,941 -1,466
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -20,050 -3,092 -4,718 250 -35,391
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 8,576 8,767 4,841 1,864 1,638
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,237 -6,162 -9,879 -4,029 -3,977
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,836 -1,632 24,879 -156 -28,800
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,497 974 19,841 -2,320 -31,139
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,775 -1,014 16,182 41,393 3,159
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 103,037 80,186 79,171 93,112 134,402
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -89 80 -103 30
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 80,173 79,171 95,433 134,402 137,591