単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 177,369 245,823 248,636 437,383 357,180
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 268
Doanh thu thuần 177,369 245,823 248,636 437,116 357,180
Giá vốn hàng bán 143,528 199,261 203,771 372,509 294,270
Lợi nhuận gộp 33,841 46,561 44,865 64,607 62,910
Doanh thu hoạt động tài chính 2,923 10,550 3,518 5,648 4,274
Chi phí tài chính 224 1,100 139 108 208
Trong đó: Chi phí lãi vay 224 251 139 73 198
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 26,657 30,518 28,252 56,623 42,364
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,965 19,136 20,782 16,555 26,477
Thu nhập khác 86 541 501 1,774 80
Chi phí khác 183 373 351 1,920 798
Lợi nhuận khác -97 168 150 -146 -718
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,082 -6,356 791 3,031 1,865
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,868 19,304 20,932 16,409 25,759
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,119 3,383 4,137 2,691 4,773
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,119 3,383 4,137 2,691 4,773
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,749 15,920 16,795 13,717 20,986
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,270 3,757 3,452 2,659 5,673
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,479 12,163 13,344 11,058 15,313
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)