単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 294,227 177,369 245,823 248,636 437,383
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 268
Doanh thu thuần 294,227 177,369 245,823 248,636 437,116
Giá vốn hàng bán 247,639 143,528 199,261 203,771 372,509
Lợi nhuận gộp 46,588 33,841 46,561 44,865 64,607
Doanh thu hoạt động tài chính 5,088 2,923 10,550 3,518 5,648
Chi phí tài chính 198 224 1,100 139 108
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 224 251 139 73
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,191 26,657 30,518 28,252 56,623
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,458 10,965 19,136 20,782 16,555
Thu nhập khác 541 86 541 501 1,774
Chi phí khác 419 183 373 351 1,920
Lợi nhuận khác 121 -97 168 150 -146
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 2,171 1,082 -6,356 791 3,031
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,579 10,868 19,304 20,932 16,409
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,553 2,119 3,383 4,137 2,691
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,553 2,119 3,383 4,137 2,691
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,026 8,749 15,920 16,795 13,717
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,866 2,270 3,757 3,452 2,659
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13,160 6,479 12,163 13,344 11,058
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)