|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
245,823
|
248,636
|
437,383
|
357,180
|
324,738
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
268
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
245,823
|
248,636
|
437,116
|
357,180
|
324,738
|
|
Giá vốn hàng bán
|
199,261
|
203,771
|
372,509
|
294,270
|
264,071
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,561
|
44,865
|
64,607
|
62,910
|
60,666
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,550
|
3,518
|
5,648
|
4,274
|
13,829
|
|
Chi phí tài chính
|
1,100
|
139
|
108
|
208
|
295
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
251
|
139
|
73
|
198
|
295
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,518
|
28,252
|
56,623
|
42,364
|
37,051
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,136
|
20,782
|
16,555
|
26,477
|
31,037
|
|
Thu nhập khác
|
541
|
501
|
1,774
|
80
|
610
|
|
Chi phí khác
|
373
|
351
|
1,920
|
798
|
864
|
|
Lợi nhuận khác
|
168
|
150
|
-146
|
-718
|
-253
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-6,356
|
791
|
3,031
|
1,865
|
-6,113
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,304
|
20,932
|
16,409
|
25,759
|
30,783
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,383
|
4,137
|
2,691
|
4,773
|
5,182
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,383
|
4,137
|
2,691
|
4,773
|
5,182
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
15,920
|
16,795
|
13,717
|
20,986
|
25,602
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
3,757
|
3,452
|
2,659
|
5,673
|
4,529
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,163
|
13,344
|
11,058
|
15,313
|
21,073
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|