|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
294,227
|
177,369
|
245,823
|
248,636
|
437,383
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
268
|
|
Doanh thu thuần
|
294,227
|
177,369
|
245,823
|
248,636
|
437,116
|
|
Giá vốn hàng bán
|
247,639
|
143,528
|
199,261
|
203,771
|
372,509
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,588
|
33,841
|
46,561
|
44,865
|
64,607
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,088
|
2,923
|
10,550
|
3,518
|
5,648
|
|
Chi phí tài chính
|
198
|
224
|
1,100
|
139
|
108
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
224
|
251
|
139
|
73
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
34,191
|
26,657
|
30,518
|
28,252
|
56,623
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,458
|
10,965
|
19,136
|
20,782
|
16,555
|
|
Thu nhập khác
|
541
|
86
|
541
|
501
|
1,774
|
|
Chi phí khác
|
419
|
183
|
373
|
351
|
1,920
|
|
Lợi nhuận khác
|
121
|
-97
|
168
|
150
|
-146
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
2,171
|
1,082
|
-6,356
|
791
|
3,031
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
19,579
|
10,868
|
19,304
|
20,932
|
16,409
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,553
|
2,119
|
3,383
|
4,137
|
2,691
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,553
|
2,119
|
3,383
|
4,137
|
2,691
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,026
|
8,749
|
15,920
|
16,795
|
13,717
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,866
|
2,270
|
3,757
|
3,452
|
2,659
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,160
|
6,479
|
12,163
|
13,344
|
11,058
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|