|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9.060.329
|
13.472.540
|
10.078.682
|
12.586.710
|
12.074.001
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6.080
|
233.116
|
40.105
|
51.561
|
47.763
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9.054.249
|
13.239.424
|
10.038.577
|
12.535.149
|
12.026.238
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7.302.084
|
10.265.697
|
8.593.955
|
10.644.026
|
10.043.008
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.752.165
|
2.973.727
|
1.444.622
|
1.891.123
|
1.983.230
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
201.068
|
459.154
|
371.070
|
428.061
|
364.382
|
|
7. Chi phí tài chính
|
106.927
|
395.877
|
222.055
|
221.505
|
107.319
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
34.702
|
97.376
|
133.377
|
73.331
|
54.043
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-438
|
223
|
801
|
2.239
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
343.627
|
422.598
|
217.422
|
292.605
|
251.504
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
212.355
|
298.068
|
299.608
|
345.904
|
316.030
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1.289.887
|
2.316.562
|
1.077.407
|
1.461.410
|
1.672.759
|
|
12. Thu nhập khác
|
22.387
|
34.411
|
49.039
|
66.861
|
50.120
|
|
13. Chi phí khác
|
24.471
|
30.659
|
18.513
|
31.797
|
37.294
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.084
|
3.751
|
30.526
|
35.064
|
12.826
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1.287.803
|
2.320.313
|
1.107.933
|
1.496.474
|
1.685.585
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
183.187
|
299.331
|
156.325
|
190.428
|
240.040
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5.520
|
6.407
|
2.011
|
-4.706
|
-5.539
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
177.667
|
305.737
|
158.336
|
185.722
|
234.501
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.110.136
|
2.014.576
|
949.597
|
1.310.752
|
1.451.084
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8.910
|
37.734
|
53.081
|
77.058
|
88.049
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1.101.226
|
1.976.842
|
896.516
|
1.233.694
|
1.363.035
|