|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
70.090
|
8.709
|
-64.492
|
-60.826
|
34.839
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
95.715
|
94.392
|
104.287
|
78.503
|
49.895
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
83.709
|
77.282
|
64.645
|
52.391
|
44.609
|
|
- Các khoản dự phòng
|
12.140
|
6.407
|
6.846
|
853
|
-1.392
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-16
|
18
|
17
|
22
|
-25
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-16.740
|
-14.104
|
22.111
|
20.462
|
2.962
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16.622
|
11.573
|
10.668
|
4.776
|
3.741
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
13.215
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
165.805
|
103.101
|
39.795
|
17.678
|
84.734
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
24.147
|
-2.657
|
1.532
|
-9.724
|
11.982
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22.140
|
-48.370
|
95.417
|
90.458
|
-35.441
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-57.471
|
-23.517
|
-55.416
|
-3.818
|
22.382
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.190
|
3.478
|
128
|
16.274
|
328
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-19.126
|
-14.417
|
-9.920
|
-4.653
|
-4.166
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12.703
|
-12.265
|
-3.991
|
-4.832
|
-1.192
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
890
|
6.988
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.410
|
-4.790
|
-15.763
|
-1.385
|
-3.959
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
74.801
|
7.551
|
51.782
|
99.998
|
74.668
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1.196
|
-6.227
|
-138
|
-35
|
-5.692
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
907
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-30.090
|
-85.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
10.000
|
0
|
48.290
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
27.131
|
5.718
|
9
|
0
|
0
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
25.934
|
-510
|
9.871
|
-30.125
|
-39.695
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
559.483
|
784.591
|
456.949
|
355.517
|
253.939
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-644.466
|
-780.524
|
-508.782
|
-394.147
|
-264.339
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-3.683
|
-3.559
|
-1.364
|
-1.626
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-76.123
|
-44.548
|
-98
|
-403
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-164.789
|
-44.040
|
-53.295
|
-40.659
|
-10.401
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-64.054
|
-36.999
|
8.359
|
29.214
|
24.572
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
131.641
|
67.597
|
30.641
|
38.986
|
68.168
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
10
|
43
|
-13
|
-32
|
26
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
67.597
|
30.641
|
38.986
|
68.168
|
92.765
|