|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,270
|
11,023
|
10,546
|
7,852
|
12,541
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
35,728
|
9,699
|
4,469
|
8,096
|
11,381
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23,725
|
11,347
|
9,538
|
8,768
|
8,108
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6,356
|
-2,294
|
-5,454
|
-1,039
|
652
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-132
|
-41
|
148
|
-31
|
-52
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
3,531
|
0
|
-570
|
-583
|
1,781
|
|
- Lãi tiền gửi
|
2,248
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
687
|
806
|
981
|
892
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
48,997
|
20,721
|
15,015
|
15,948
|
23,922
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13,213
|
-15,647
|
14,416
|
-19,392
|
12,162
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-50,117
|
25,597
|
-10,921
|
-21,330
|
-17,504
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9,790
|
13,165
|
-573
|
-4,712
|
-2,167
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
348
|
74
|
-95
|
141
|
0
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,035
|
-27
|
-3,105
|
-980
|
-2,165
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,153
|
-39
|
0
|
-4,373
|
211
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
1,137
|
-1,137
|
1,052
|
-552
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,096
|
-2,490
|
-373
|
-2,845
|
-1,085
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,947
|
42,493
|
13,228
|
-36,492
|
12,822
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
-5,692
|
|
-963
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
440
|
467
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-28,200
|
-28,300
|
-28,700
|
-44,970
|
-48,700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
30,090
|
0
|
18,200
|
28,300
|
38,700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
2,000
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
399
|
1,522
|
-1,921
|
14
|
2,162
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
2,289
|
-26,338
|
-15,646
|
-16,656
|
-8,802
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
125,492
|
90,386
|
38,061
|
95,591
|
-92,850
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-128,974
|
-97,304
|
-38,061
|
-73,801
|
73,801
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-1,522
|
1,522
|
-262
|
262
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,482
|
-8,440
|
1,522
|
21,527
|
-18,787
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
17,753
|
7,714
|
-896
|
-31,621
|
-14,767
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68,168
|
85,952
|
93,684
|
92,765
|
61,185
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
31
|
17
|
-22
|
40
|
34
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
85,952
|
93,684
|
92,765
|
61,185
|
46,452
|