I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-19,999
|
-13,559
|
-8,341
|
-25,219
|
-13,705
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
22,490
|
23,170
|
25,836
|
15,281
|
14,219
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,578
|
13,825
|
13,255
|
12,842
|
12,468
|
- Các khoản dự phòng
|
-16,508
|
7,681
|
2,478
|
9,930
|
-19,236
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-47
|
61
|
-61
|
3
|
22
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
22,633
|
-161
|
8,769
|
-8,641
|
20,495
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
1,835
|
1,764
|
1,395
|
1,147
|
469
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,492
|
9,611
|
17,495
|
-9,939
|
513
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,859
|
-15,730
|
6,471
|
-9,713
|
9,247
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
41,459
|
9,105
|
29,459
|
38,443
|
13,451
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5,395
|
-15,607
|
-16,252
|
20,801
|
7,240
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,801
|
-502
|
68
|
5,873
|
10,835
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,109
|
-3,854
|
-553
|
-311
|
66
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-704
|
-450
|
-2,537
|
-151
|
-1,693
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,616
|
397
|
-397
|
100
|
-100
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11,498
|
-1,145
|
354
|
-1,548
|
954
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,289
|
-18,176
|
34,108
|
43,555
|
40,514
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-138
|
|
-64
|
|
29
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
-30,090
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,153
|
146
|
-87
|
1,349
|
-1,408
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,291
|
146
|
-151
|
1,349
|
-31,469
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
174,354
|
135,274
|
23,619
|
94,840
|
101,921
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-216,755
|
-130,396
|
-42,586
|
-110,631
|
-110,534
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1,221
|
-173
|
-658
|
-233
|
-700
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
943
|
-142
|
-261
|
-1,392
|
1,392
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-42,680
|
4,563
|
-19,886
|
-17,415
|
-7,921
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-15,682
|
-13,467
|
14,071
|
27,489
|
1,124
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54,677
|
38,986
|
25,518
|
39,589
|
67,076
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-9
|
|
|
-2
|
-32
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38,986
|
25,518
|
39,589
|
67,076
|
68,168
|