|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-13,705
|
1,391
|
13,270
|
11,023
|
10,546
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14,219
|
14,473
|
35,728
|
9,699
|
4,469
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12,468
|
11,965
|
23,725
|
11,347
|
9,538
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-19,236
|
1,289
|
6,356
|
-2,294
|
-5,454
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
22
|
-26
|
-132
|
-41
|
148
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
20,495
|
-31
|
3,531
|
0
|
-570
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
2,248
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
469
|
1,276
|
|
687
|
806
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
513
|
15,864
|
48,997
|
20,721
|
15,015
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9,247
|
-9,148
|
13,213
|
-15,647
|
14,416
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
13,451
|
-43,853
|
-50,117
|
25,597
|
-10,921
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
7,240
|
904
|
9,790
|
13,165
|
-573
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10,835
|
27
|
348
|
74
|
-95
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
66
|
-554
|
-1,035
|
-27
|
-3,105
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,693
|
-1,153
|
-1,153
|
-39
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-100
|
103
|
|
1,137
|
-1,137
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
954
|
-931
|
-1,096
|
-2,490
|
-373
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,514
|
-38,743
|
18,947
|
42,493
|
13,228
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
29
|
|
|
0
|
-5,692
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
440
|
467
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-30,090
|
|
-28,200
|
-28,300
|
-28,700
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
30,090
|
30,090
|
0
|
18,200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
2,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,408
|
272
|
399
|
1,522
|
-1,921
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-31,469
|
30,362
|
2,289
|
-26,338
|
-15,646
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
101,921
|
110,729
|
125,492
|
90,386
|
38,061
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-110,534
|
-92,459
|
-128,974
|
-97,304
|
-38,061
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-700
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
1,392
|
-272
|
|
-1,522
|
1,522
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,921
|
17,998
|
-3,482
|
-8,440
|
1,522
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,124
|
9,617
|
17,753
|
7,714
|
-896
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
67,076
|
68,168
|
68,168
|
85,952
|
93,684
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-32
|
|
31
|
17
|
-22
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
68,168
|
77,784
|
85,952
|
93,684
|
92,765
|