単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -13,705 1,391 13,270 11,023 10,546
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,219 14,473 35,728 9,699 4,469
- Khấu hao TSCĐ 12,468 11,965 23,725 11,347 9,538
- Các khoản dự phòng -19,236 1,289 6,356 -2,294 -5,454
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 22 -26 -132 -41 148
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 20,495 -31 3,531 0 -570
- Lãi tiền gửi 0 2,248 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 469 1,276 687 806
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 513 15,864 48,997 20,721 15,015
- Tăng, giảm các khoản phải thu 9,247 -9,148 13,213 -15,647 14,416
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,451 -43,853 -50,117 25,597 -10,921
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,240 904 9,790 13,165 -573
- Tăng giảm chi phí trả trước 10,835 27 348 74 -95
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 66 -554 -1,035 -27 -3,105
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,693 -1,153 -1,153 -39 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -100 103 1,137 -1,137
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 954 -931 -1,096 -2,490 -373
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 40,514 -38,743 18,947 42,493 13,228
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 29 0 -5,692
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 440 467
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,090 -28,200 -28,300 -28,700
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 30,090 30,090 0 18,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,408 272 399 1,522 -1,921
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -31,469 30,362 2,289 -26,338 -15,646
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 101,921 110,729 125,492 90,386 38,061
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -110,534 -92,459 -128,974 -97,304 -38,061
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -700 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 1,392 -272 -1,522 1,522
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -7,921 17,998 -3,482 -8,440 1,522
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 1,124 9,617 17,753 7,714 -896
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 67,076 68,168 68,168 85,952 93,684
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -32 31 17 -22
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 68,168 77,784 85,952 93,684 92,765