単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,391 13,270 11,023 10,546 7,852
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,473 35,728 9,699 4,469 8,096
- Khấu hao TSCĐ 11,965 23,725 11,347 9,538 8,768
- Các khoản dự phòng 1,289 6,356 -2,294 -5,454 -1,039
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -26 -132 -41 148 -31
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -31 3,531 0 -570 -583
- Lãi tiền gửi 2,248 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,276 687 806 981
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 15,864 48,997 20,721 15,015 15,948
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,148 13,213 -15,647 14,416 -19,392
- Tăng, giảm hàng tồn kho -43,853 -50,117 25,597 -10,921 -21,330
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 904 9,790 13,165 -573 -4,712
- Tăng giảm chi phí trả trước 27 348 74 -95 141
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -554 -1,035 -27 -3,105 -980
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,153 -1,153 -39 0 -4,373
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 103 1,137 -1,137 1,052
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -931 -1,096 -2,490 -373 -2,845
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -38,743 18,947 42,493 13,228 -36,492
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -5,692
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 440 467 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -28,200 -28,300 -28,700 -44,970
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 30,090 30,090 0 18,200 28,300
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 272 399 1,522 -1,921 14
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 30,362 2,289 -26,338 -15,646 -16,656
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 110,729 125,492 90,386 38,061 95,591
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -92,459 -128,974 -97,304 -38,061 -73,801
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -272 -1,522 1,522 -262
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 17,998 -3,482 -8,440 1,522 21,527
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,617 17,753 7,714 -896 -31,621
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 68,168 68,168 85,952 93,684 92,765
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 31 17 -22 40
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 77,784 85,952 93,684 92,765 61,185