単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -19,999 -13,559 -8,341 -25,219 -13,705
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,490 23,170 25,836 15,281 14,219
- Khấu hao TSCĐ 14,578 13,825 13,255 12,842 12,468
- Các khoản dự phòng -16,508 7,681 2,478 9,930 -19,236
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -47 61 -61 3 22
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 22,633 -161 8,769 -8,641 20,495
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 1,835 1,764 1,395 1,147 469
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 2,492 9,611 17,495 -9,939 513
- Tăng, giảm các khoản phải thu 2,859 -15,730 6,471 -9,713 9,247
- Tăng, giảm hàng tồn kho 41,459 9,105 29,459 38,443 13,451
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,395 -15,607 -16,252 20,801 7,240
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,801 -502 68 5,873 10,835
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,109 -3,854 -553 -311 66
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -704 -450 -2,537 -151 -1,693
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -2,616 397 -397 100 -100
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -11,498 -1,145 354 -1,548 954
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,289 -18,176 34,108 43,555 40,514
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -138 -64 29
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,090
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,153 146 -87 1,349 -1,408
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,291 146 -151 1,349 -31,469
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 174,354 135,274 23,619 94,840 101,921
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -216,755 -130,396 -42,586 -110,631 -110,534
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,221 -173 -658 -233 -700
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 943 -142 -261 -1,392 1,392
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -42,680 4,563 -19,886 -17,415 -7,921
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -15,682 -13,467 14,071 27,489 1,124
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,677 38,986 25,518 39,589 67,076
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -9 -2 -32
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,986 25,518 39,589 67,076 68,168