|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
446,183
|
472,531
|
499,474
|
504,065
|
526,347
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
77,784
|
85,952
|
93,684
|
92,765
|
61,185
|
|
1. Tiền
|
32,695
|
33,952
|
47,684
|
44,265
|
46,185
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45,090
|
52,000
|
46,000
|
48,500
|
15,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
28,200
|
56,500
|
67,000
|
84,829
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
43,232
|
31,591
|
43,840
|
29,333
|
44,380
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,732
|
8,575
|
15,297
|
9,595
|
7,281
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
17,177
|
6,672
|
11,723
|
3,308
|
20,284
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
41,026
|
41,097
|
41,561
|
41,916
|
42,102
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,702
|
-24,753
|
-24,741
|
-25,486
|
-25,286
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
322,309
|
325,882
|
303,276
|
311,865
|
333,028
|
|
1. Hàng tồn kho
|
339,835
|
346,318
|
320,082
|
331,641
|
352,804
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-17,526
|
-20,436
|
-16,806
|
-19,776
|
-19,776
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,857
|
906
|
2,175
|
3,102
|
2,925
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
95
|
53
|
19
|
141
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,621
|
772
|
2,124
|
2,928
|
2,892
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
141
|
81
|
0
|
32
|
32
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
291,992
|
279,411
|
267,350
|
263,686
|
256,765
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,808
|
5,808
|
5,808
|
5,808
|
5,808
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
2,143
|
2,143
|
2,143
|
2,143
|
2,143
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,666
|
3,666
|
3,666
|
3,666
|
3,666
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
251,311
|
239,551
|
228,205
|
218,667
|
209,899
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
245,076
|
233,355
|
222,048
|
212,549
|
203,821
|
|
- Nguyên giá
|
1,679,919
|
1,679,919
|
1,644,228
|
1,613,917
|
1,613,917
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,434,843
|
-1,446,563
|
-1,422,180
|
-1,401,368
|
-1,410,096
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,235
|
6,196
|
6,157
|
6,117
|
6,078
|
|
- Nguyên giá
|
8,454
|
8,454
|
8,454
|
8,454
|
8,454
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,219
|
-2,258
|
-2,298
|
-2,337
|
-2,377
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
33,815
|
32,168
|
32,387
|
32,840
|
33,445
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
33,815
|
32,168
|
32,387
|
32,840
|
33,445
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2,000
|
-2,000
|
-2,000
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
294
|
333
|
297
|
202
|
235
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
108
|
67
|
27
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
186
|
265
|
270
|
202
|
235
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
738,175
|
751,943
|
766,824
|
767,751
|
783,112
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
266,001
|
269,124
|
274,055
|
266,001
|
274,105
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
209,827
|
212,964
|
217,938
|
238,948
|
247,055
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
28,618
|
6,918
|
0
|
32,990
|
54,779
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
51,433
|
53,135
|
46,221
|
50,286
|
40,785
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,334
|
8,772
|
16,273
|
10,543
|
34,639
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,383
|
7,302
|
10,175
|
9,199
|
6,539
|
|
6. Phải trả người lao động
|
28,576
|
36,778
|
42,707
|
52,258
|
33,524
|
|
7. Chi phí phải trả
|
23,885
|
33,675
|
40,143
|
25,201
|
17,638
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,666
|
7,608
|
9,182
|
8,350
|
8,879
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9,732
|
12,052
|
9,078
|
6,232
|
8,396
|
|
II. Nợ dài hạn
|
56,174
|
56,160
|
56,117
|
27,053
|
27,051
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
32,404
|
32,351
|
32,351
|
2,224
|
2,224
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
10,269
|
10,599
|
10,555
|
10,464
|
10,343
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
472,174
|
482,818
|
492,769
|
501,750
|
509,006
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
472,174
|
482,818
|
492,769
|
501,750
|
509,006
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
250,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
49,172
|
49,172
|
49,172
|
49,172
|
49,172
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
261,465
|
261,465
|
261,465
|
261,465
|
261,465
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
11,812
|
11,812
|
11,812
|
11,812
|
11,812
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-100,419
|
-89,776
|
-79,825
|
-70,843
|
-63,588
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
46,620
|
46,142
|
43,576
|
43,309
|
41,293
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
145
|
145
|
145
|
145
|
145
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
738,175
|
751,943
|
766,824
|
767,751
|
783,112
|