|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
277,662
|
288,949
|
214,731
|
240,434
|
247,288
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
277,662
|
288,949
|
214,731
|
240,434
|
247,288
|
|
Giá vốn hàng bán
|
231,752
|
249,871
|
174,784
|
188,114
|
204,210
|
|
Lợi nhuận gộp
|
45,910
|
39,077
|
39,947
|
52,320
|
43,078
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,615
|
1,269
|
1,607
|
1,823
|
1,334
|
|
Chi phí tài chính
|
1,090
|
-1,526
|
1,055
|
1,203
|
1,052
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
687
|
806
|
981
|
1,873
|
921
|
|
Chi phí bán hàng
|
26,148
|
18,751
|
23,771
|
26,163
|
21,119
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,087
|
14,150
|
9,779
|
9,917
|
10,386
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,419
|
9,424
|
7,555
|
12,352
|
9,153
|
|
Thu nhập khác
|
604
|
1,895
|
301
|
512
|
223
|
|
Chi phí khác
|
0
|
773
|
4
|
323
|
1,041
|
|
Lợi nhuận khác
|
604
|
1,122
|
297
|
189
|
-819
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
219
|
453
|
605
|
-4,509
|
-2,701
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,023
|
10,546
|
7,852
|
12,541
|
8,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,121
|
1,558
|
751
|
1,882
|
1,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-49
|
-22
|
-154
|
-201
|
30
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,072
|
1,536
|
596
|
1,682
|
1,046
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,951
|
9,011
|
7,256
|
10,859
|
7,289
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,951
|
9,011
|
7,256
|
10,859
|
7,289
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
0
|
|