単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 277,662 288,949 214,731 240,434 247,288
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 277,662 288,949 214,731 240,434 247,288
Giá vốn hàng bán 231,752 249,871 174,784 188,114 204,210
Lợi nhuận gộp 45,910 39,077 39,947 52,320 43,078
Doanh thu hoạt động tài chính 1,615 1,269 1,607 1,823 1,334
Chi phí tài chính 1,090 -1,526 1,055 1,203 1,052
Trong đó: Chi phí lãi vay 687 806 981 1,873 921
Chi phí bán hàng 26,148 18,751 23,771 26,163 21,119
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,087 14,150 9,779 9,917 10,386
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,419 9,424 7,555 12,352 9,153
Thu nhập khác 604 1,895 301 512 223
Chi phí khác 0 773 4 323 1,041
Lợi nhuận khác 604 1,122 297 189 -819
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 219 453 605 -4,509 -2,701
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,023 10,546 7,852 12,541 8,335
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,121 1,558 751 1,882 1,016
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -49 -22 -154 -201 30
Chi phí thuế TNDN 1,072 1,536 596 1,682 1,046
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,951 9,011 7,256 10,859 7,289
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,951 9,011 7,256 10,859 7,289
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0