単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 335,499 251,204 291,428 277,662 288,949
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 335,499 251,204 291,428 277,662 288,949
Giá vốn hàng bán 296,285 204,475 238,947 231,752 249,871
Lợi nhuận gộp 39,214 46,729 52,481 45,910 39,077
Doanh thu hoạt động tài chính 985 326 1,900 1,615 1,269
Chi phí tài chính 517 1,347 1,003 1,090 -1,526
Trong đó: Chi phí lãi vay 469 1,276 972 687 806
Chi phí bán hàng 30,952 29,723 28,674 26,148 18,751
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,324 11,410 11,641 10,087 14,150
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,219 1,682 11,415 10,419 9,424
Thu nhập khác 707 26 854 604 1,895
Chi phí khác 7,134 316 391 0 773
Lợi nhuận khác -6,427 -290 463 604 1,122
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,625 -2,893 -1,647 219 453
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -13,645 1,391 11,878 11,023 10,546
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,153 537 984 1,121 1,558
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 794 535 250 -49 -22
Chi phí thuế TNDN 1,948 1,072 1,235 1,072 1,536
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,593 320 10,644 9,951 9,011
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,593 320 10,644 9,951 9,011
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)