単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 326,610 241,133 290,093 281,566 335,499
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 326,610 241,133 290,093 281,566 335,499
Giá vốn hàng bán 306,844 215,650 261,967 247,606 296,285
Lợi nhuận gộp 19,766 25,483 28,126 33,959 39,214
Doanh thu hoạt động tài chính 434 288 325 65 985
Chi phí tài chính 2,057 1,789 1,796 1,350 517
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,835 1,764 1,395 1,147 469
Chi phí bán hàng 22,867 20,952 15,662 29,357 30,952
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,710 10,960 11,813 9,975 12,324
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,777 -13,021 -4,337 -14,886 -7,219
Thu nhập khác 823 213 549 105 707
Chi phí khác 1,044 751 4,554 10,438 7,134
Lợi nhuận khác -222 -538 -4,005 -10,333 -6,427
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -3,343 -5,092 -3,516 -8,229 -3,625
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -19,999 -13,559 -8,341 -25,219 -13,645
Chi phí thuế TNDN hiện hành 540 26 687 -560 1,153
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,491 1,069 813 1,688 794
Chi phí thuế TNDN 5,031 1,095 1,500 1,129 1,948
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -25,030 -14,655 -9,841 -26,348 -15,593
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -24,496 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -25,030 -14,655 14,655 -26,348 -15,593
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)