単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,637,169 1,623,132 1,229,280 1,148,292 1,109,243
Các khoản giảm trừ doanh thu 149 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,637,020 1,623,132 1,229,280 1,148,292 1,109,243
Giá vốn hàng bán 1,383,479 1,425,158 1,114,525 1,021,509 925,046
Lợi nhuận gộp 253,541 197,974 114,755 126,783 184,198
Doanh thu hoạt động tài chính 2,011 1,979 751 1,663 5,110
Chi phí tài chính 18,292 12,188 11,006 5,451 1,914
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,622 11,548 10,668 4,776 3,741
Chi phí bán hàng 130,447 123,050 100,074 96,923 103,296
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,818 47,966 46,556 45,074 47,289
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 52,691 9,990 -64,250 -39,462 32,940
Thu nhập khác 3,706 3,419 2,112 1,574 3,378
Chi phí khác 398 4,701 2,354 22,877 1,480
Lợi nhuận khác 3,308 -1,282 -242 -21,303 1,898
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,696 -6,758 -22,120 -20,462 -3,868
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,999 8,709 -64,492 -60,766 34,839
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,118 7,460 597 1,307 4,200
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,190 1,079 4,389 4,364 714
Chi phí thuế TNDN 12,309 8,539 4,986 5,671 4,914
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,690 170 -69,478 -66,437 29,925
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 43,690 170 -69,478 -66,437 29,925
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)