単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,904,728 1,637,169 1,623,132 1,229,280 1,148,292
Các khoản giảm trừ doanh thu 6,419 149 0 0 0
Doanh thu thuần 1,898,309 1,637,020 1,623,132 1,229,280 1,148,292
Giá vốn hàng bán 1,567,912 1,383,479 1,425,158 1,114,525 1,021,509
Lợi nhuận gộp 330,396 253,541 197,974 114,755 126,783
Doanh thu hoạt động tài chính 4,934 2,011 1,979 751 1,663
Chi phí tài chính 19,356 18,292 12,188 11,006 5,451
Trong đó: Chi phí lãi vay 19,254 16,622 11,548 10,668 4,776
Chi phí bán hàng 166,823 130,447 123,050 100,074 96,923
Chi phí quản lý doanh nghiệp 59,295 55,818 47,966 46,556 45,074
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 96,659 52,691 9,990 -64,250 -39,462
Thu nhập khác 12,741 3,706 3,419 2,112 1,574
Chi phí khác 4,391 398 4,701 2,354 22,877
Lợi nhuận khác 8,349 3,308 -1,282 -242 -21,303
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,802 1,696 -6,758 -22,120 -20,462
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 105,008 55,999 8,709 -64,492 -60,766
Chi phí thuế TNDN hiện hành 22,363 11,118 7,460 597 1,307
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,512 1,190 1,079 4,389 4,364
Chi phí thuế TNDN 20,851 12,309 8,539 4,986 5,671
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 84,157 43,690 170 -69,478 -66,437
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 84,157 43,690 170 -69,478 -66,437
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)