Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,904,728
|
1,637,169
|
1,623,132
|
1,229,280
|
1,148,292
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
6,419
|
149
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
1,898,309
|
1,637,020
|
1,623,132
|
1,229,280
|
1,148,292
|
Giá vốn hàng bán
|
1,567,912
|
1,383,479
|
1,425,158
|
1,114,525
|
1,021,509
|
Lợi nhuận gộp
|
330,396
|
253,541
|
197,974
|
114,755
|
126,783
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,934
|
2,011
|
1,979
|
751
|
1,663
|
Chi phí tài chính
|
19,356
|
18,292
|
12,188
|
11,006
|
5,451
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
19,254
|
16,622
|
11,548
|
10,668
|
4,776
|
Chi phí bán hàng
|
166,823
|
130,447
|
123,050
|
100,074
|
96,923
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,295
|
55,818
|
47,966
|
46,556
|
45,074
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
96,659
|
52,691
|
9,990
|
-64,250
|
-39,462
|
Thu nhập khác
|
12,741
|
3,706
|
3,419
|
2,112
|
1,574
|
Chi phí khác
|
4,391
|
398
|
4,701
|
2,354
|
22,877
|
Lợi nhuận khác
|
8,349
|
3,308
|
-1,282
|
-242
|
-21,303
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,802
|
1,696
|
-6,758
|
-22,120
|
-20,462
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
105,008
|
55,999
|
8,709
|
-64,492
|
-60,766
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
22,363
|
11,118
|
7,460
|
597
|
1,307
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,512
|
1,190
|
1,079
|
4,389
|
4,364
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,851
|
12,309
|
8,539
|
4,986
|
5,671
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
84,157
|
43,690
|
170
|
-69,478
|
-66,437
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
84,157
|
43,690
|
170
|
-69,478
|
-66,437
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|