I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
105,008
|
70,090
|
8,709
|
-64,492
|
-60,826
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
86,831
|
95,715
|
94,392
|
104,287
|
78,503
|
- Khấu hao TSCĐ
|
86,071
|
83,709
|
77,282
|
64,645
|
52,391
|
- Các khoản dự phòng
|
3,533
|
12,140
|
6,407
|
6,846
|
853
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
11
|
-16
|
18
|
17
|
22
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12,443
|
-16,740
|
-14,104
|
22,111
|
20,462
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
19,254
|
16,622
|
11,573
|
10,668
|
4,776
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
-9,596
|
0
|
13,215
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
191,839
|
165,805
|
103,101
|
39,795
|
17,678
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5,853
|
24,147
|
-2,657
|
1,532
|
-9,724
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-4,058
|
-22,140
|
-48,370
|
95,417
|
90,458
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
10,503
|
-57,471
|
-23,517
|
-55,416
|
-3,818
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
15,606
|
-1,190
|
3,478
|
128
|
16,274
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-19,918
|
-19,126
|
-14,417
|
-9,920
|
-4,653
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-29,062
|
-12,703
|
-12,265
|
-3,991
|
-4,832
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
370
|
890
|
6,988
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6,218
|
-3,410
|
-4,790
|
-15,763
|
-1,385
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
153,209
|
74,801
|
7,551
|
51,782
|
99,998
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9,735
|
-1,196
|
-6,227
|
-138
|
-35
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
842
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-30,090
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5,303
|
27,131
|
5,718
|
9
|
0
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,591
|
25,934
|
-510
|
9,871
|
-30,125
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
593,098
|
559,483
|
784,591
|
456,949
|
355,517
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-617,239
|
-644,466
|
-780,524
|
-508,782
|
-394,147
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-6,848
|
-3,683
|
-3,559
|
-1,364
|
-1,626
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-67,389
|
-76,123
|
-44,548
|
-98
|
-403
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-98,377
|
-164,789
|
-44,040
|
-53,295
|
-40,659
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
51,241
|
-64,054
|
-36,999
|
8,359
|
29,214
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
80,411
|
131,641
|
67,597
|
30,641
|
38,986
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11
|
10
|
43
|
-13
|
-32
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
131,641
|
67,597
|
30,641
|
38,986
|
68,168
|