単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 599,189 543,289 549,515 444,842 422,372
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 131,641 67,597 30,641 38,986 68,168
1. Tiền 81,641 22,597 30,641 28,986 20,168
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 45,000 0 10,000 48,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000 10,000 10,000 0 30,090
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 43,791 35,928 35,070 33,612 41,958
1. Phải thu khách hàng 6,540 13,919 13,008 12,784 15,843
2. Trả trước cho người bán 19,750 7,857 5,369 3,657 10,014
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 43,689 42,160 42,369 42,399 40,803
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -26,187 -28,008 -25,675 -25,227 -24,702
IV. Tổng hàng tồn kho 408,265 420,234 469,434 367,655 278,674
1. Hàng tồn kho 417,916 433,841 482,075 386,658 296,200
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -9,651 -13,607 -12,642 -19,003 -17,526
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,492 9,530 4,371 4,588 3,483
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 541 328 294 407 321
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,917 8,425 3,429 3,639 2,885
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,033 777 648 542 276
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 647,807 558,620 476,939 392,784 306,560
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,265 3,387 2,336 2,566 5,808
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 2,143
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,265 3,387 2,336 2,566 3,666
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 527,036 445,846 377,793 315,589 263,276
1. Tài sản cố định hữu hình 501,046 430,213 369,899 306,319 257,001
- Nguyên giá 1,634,665 1,655,430 1,674,417 1,675,060 1,679,919
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,133,620 -1,225,217 -1,304,518 -1,368,740 -1,422,918
2. Tài sản cố định thuê tài chính 16,116 8,758 1,303 2,837 0
- Nguyên giá 22,568 13,189 2,983 4,781 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,452 -4,430 -1,679 -1,944 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,875 6,874 6,590 6,432 6,275
- Nguyên giá 17,321 8,454 8,454 8,454 8,454
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,446 -1,580 -1,865 -2,022 -2,180
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 92,569 88,912 79,651 57,539 36,708
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 90,852 88,347 79,289 57,169 36,708
3. Đầu tư dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -283 -1,435 -1,638 -1,631 -2,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 20,094 20,308 16,993 16,788 291
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,583 19,987 16,576 16,336 148
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,512 321 417 452 143
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,246,996 1,101,909 1,026,454 837,626 728,933
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 573,232 448,236 418,234 298,899 257,078
I. Nợ ngắn hạn 494,565 410,476 365,874 249,103 201,483
1. Vay và nợ ngắn 158,824 115,106 99,020 53,459 10,348
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 102,092 89,529 114,326 65,464 57,155
4. Người mua trả tiền trước 41,207 16,292 12,608 14,842 8,624
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,176 15,151 4,273 2,156 4,058
6. Phải trả người lao động 67,435 53,312 36,996 30,164 37,230
7. Chi phí phải trả 4,314 8,380 13,786 14,922 17,994
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,777 8,347 14,654 12,750 9,596
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 20,216 21,089 5,230 6,171 8,657
II. Nợ dài hạn 78,667 37,760 52,360 49,796 55,596
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 62,355 19,338 35,561 30,114 32,404
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 1,174 5,598 9,691
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 2,750 2,750 2,750 2,750
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 673,764 653,673 608,220 538,727 471,855
I. Vốn chủ sở hữu 673,764 653,673 608,220 538,727 471,855
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 250,000 250,000 250,000 250,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 49,172 49,172 49,172 49,172 49,172
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 244,601 259,771 261,465 261,465 261,465
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 11,812 11,812 11,812 11,812 11,812
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 118,034 82,774 35,627 -33,867 -100,739
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 76,886 82,629 64,341 48,594 47,239
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 145 145 145 145 145
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,246,996 1,101,909 1,026,454 837,626 728,933