|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
85.093.965
|
62.392.114
|
103.334.072
|
103.046.137
|
154.102.382
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
85.093.965
|
62.392.114
|
103.334.072
|
103.046.137
|
154.102.382
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
36.686.220
|
32.125.032
|
67.744.298
|
70.875.712
|
108.670.583
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
48.407.745
|
30.267.082
|
35.589.774
|
32.170.425
|
45.431.799
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.983.534
|
17.147.634
|
20.472.334
|
26.036.379
|
29.397.774
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.738.428
|
4.452.880
|
3.997.727
|
8.438.631
|
16.587.503
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.333.109
|
2.218.590
|
3.092.320
|
7.155.544
|
11.582.273
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
53.479
|
57.165
|
10.700
|
3.211
|
2.139
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.301.007
|
2.537.726
|
3.473.782
|
4.301.917
|
1.706.672
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.241.624
|
2.657.747
|
4.182.684
|
4.674.321
|
5.982.860
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
48.163.699
|
37.823.528
|
44.418.615
|
40.795.146
|
50.554.677
|
|
12. Thu nhập khác
|
425.120
|
1.325.764
|
343.186
|
831.017
|
1.630.884
|
|
13. Chi phí khác
|
120.145
|
488.132
|
1.518.261
|
1.177.682
|
906.878
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
304.975
|
837.632
|
-1.175.075
|
-346.665
|
724.006
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
48.468.674
|
38.661.160
|
43.243.540
|
40.448.481
|
51.278.683
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.958.336
|
9.699.123
|
9.275.007
|
5.457.754
|
8.374.366
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
279.047
|
-38.784
|
681.594
|
286.801
|
793.249
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9.237.383
|
9.660.339
|
9.956.601
|
5.744.555
|
9.167.615
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39.231.291
|
29.000.821
|
33.286.939
|
34.703.926
|
42.111.068
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
214.610
|
372.634
|
161.470
|
3.525.313
|
1.003.921
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
39.016.681
|
28.628.187
|
33.125.469
|
31.178.613
|
41.107.147
|