Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70.890.295 85.093.965 62.392.114 103.334.072 103.046.137
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70.890.295 85.093.965 62.392.114 103.334.072 103.046.137
4. Giá vốn hàng bán 45.103.613 36.686.220 32.125.032 67.744.298 70.875.712
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 25.786.682 48.407.745 30.267.082 35.589.774 32.170.425
6. Doanh thu hoạt động tài chính 20.718.167 7.983.534 17.147.634 20.472.334 26.036.379
7. Chi phí tài chính 3.701.903 2.738.428 4.452.880 3.997.727 8.438.631
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.984.160 2.333.109 2.218.590 3.092.320 7.155.544
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 53.479 57.165 10.700 3.211
9. Chi phí bán hàng 2.705.102 2.301.007 2.537.726 3.473.782 4.301.917
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.372.970 3.241.624 2.657.747 4.182.684 4.674.321
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 37.724.874 48.163.699 37.823.528 44.418.615 40.795.146
12. Thu nhập khác 309.265 425.120 1.325.764 343.186 831.017
13. Chi phí khác 987.351 120.145 488.132 1.518.261 1.177.682
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -678.086 304.975 837.632 -1.175.075 -346.665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 37.046.788 48.468.674 38.661.160 43.243.540 40.448.481
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.654.130 8.958.336 9.699.123 9.275.007 5.457.754
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -374.474 279.047 -38.784 681.594 286.801
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.279.656 9.237.383 9.660.339 9.956.601 5.744.555
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 28.767.132 39.231.291 29.000.821 33.286.939 34.703.926
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 927.738 214.610 372.634 161.470 3.525.313
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27.839.394 39.016.681 28.628.187 33.125.469 31.178.613