Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 85,093,965 62,392,114 103,334,072 103,046,137 154,102,382
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 85,093,965 62,392,114 103,334,072 103,046,137 154,102,382
4. Giá vốn hàng bán 36,686,220 32,125,032 67,744,298 70,875,712 108,670,583
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 48,407,745 30,267,082 35,589,774 32,170,425 45,431,799
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,983,534 17,147,634 20,472,334 26,036,379 29,397,774
7. Chi phí tài chính 2,738,428 4,452,880 3,997,727 8,438,631 16,587,503
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,333,109 2,218,590 3,092,320 7,155,544 11,582,273
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 53,479 57,165 10,700 3,211 2,139
9. Chi phí bán hàng 2,301,007 2,537,726 3,473,782 4,301,917 1,706,672
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,241,624 2,657,747 4,182,684 4,674,321 5,982,860
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48,163,699 37,823,528 44,418,615 40,795,146 50,554,677
12. Thu nhập khác 425,120 1,325,764 343,186 831,017 1,630,884
13. Chi phí khác 120,145 488,132 1,518,261 1,177,682 906,878
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 304,975 837,632 -1,175,075 -346,665 724,006
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 48,468,674 38,661,160 43,243,540 40,448,481 51,278,683
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,958,336 9,699,123 9,275,007 5,457,754 8,374,366
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 279,047 -38,784 681,594 286,801 793,249
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,237,383 9,660,339 9,956,601 5,744,555 9,167,615
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39,231,291 29,000,821 33,286,939 34,703,926 42,111,068
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 214,610 372,634 161,470 3,525,313 1,003,921
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39,016,681 28,628,187 33,125,469 31,178,613 41,107,147