Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 423.990.500 400.374.790 372.183.892 529.134.246 590.641.891
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.040.242 42.669.127 32.491.938 74.759.825 72.150.719
1. Tiền 26.731.528 32.413.074 30.776.595 47.085.328 52.451.984
2. Các khoản tương đương tiền 308.714 10.256.053 1.715.343 27.674.497 19.698.735
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.424.590 6.593.349 7.480.260 9.592.662 7.918.430
1. Chứng khoán kinh doanh 0 1.500.000 1.500.000 1.999.420 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.424.590 5.093.349 5.980.260 7.593.242 7.918.430
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 217.470.663 190.335.782 179.643.132 254.128.765 267.274.537
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27.139.507 28.902.859 32.791.295 29.238.802 29.339.826
2. Trả trước cho người bán 38.449.157 42.637.187 52.193.588 59.998.585 72.962.931
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10.684.528 1.462.018 512.206 20.180.389 24.092.071
6. Phải thu ngắn hạn khác 141.911.927 117.967.376 95.554.820 145.630.056 141.791.491
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -714.456 -633.658 -1.408.777 -919.067 -911.782
IV. Tổng hàng tồn kho 128.229.866 112.798.518 110.814.852 135.055.347 185.624.958
1. Hàng tồn kho 139.923.090 124.864.801 124.925.405 149.377.545 199.871.279
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11.693.224 -12.066.283 -14.110.553 -14.322.198 -14.246.321
V. Tài sản ngắn hạn khác 44.825.139 47.978.014 41.753.710 55.597.647 57.673.247
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.787.617 4.783.905 2.872.465 3.742.120 4.878.936
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10.767.432 10.319.339 10.777.098 12.466.532 13.202.119
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 324.077 268.384 300.974 204.862 207.729
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 29.946.013 32.606.386 27.803.173 39.184.133 39.384.463
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 367.483.444 438.841.410 451.086.356 429.101.195 497.228.434
I. Các khoản phải thu dài hạn 15.381.144 81.126.350 89.374.815 33.675.384 25.550.797
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1.151.138 1.536.269 1.500.642 1.093.021 924.390
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 2.854.876 23.359.127 29.615.230 22.880.838 11.892.765
5. Phải thu dài hạn khác 11.375.130 56.230.954 58.258.943 9.701.525 12.733.642
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 186.833.298 182.817.531 180.969.752 184.762.254 185.370.711
1. Tài sản cố định hữu hình 149.295.164 144.924.709 144.075.535 147.577.061 147.679.518
- Nguyên giá 198.423.691 196.573.844 199.766.964 206.191.609 212.719.637
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.128.527 -51.649.135 -55.691.429 -58.614.548 -65.040.119
2. Tài sản cố định thuê tài chính 351.112 226.257 269.765 318.387 827.506
- Nguyên giá 480.723 386.311 499.845 559.672 1.118.414
- Giá trị hao mòn lũy kế -129.611 -160.054 -230.080 -241.285 -290.908
3. Tài sản cố định vô hình 37.187.022 37.666.565 36.624.452 36.866.806 36.863.687
- Nguyên giá 59.334.446 61.645.804 62.845.057 64.572.800 66.574.477
- Giá trị hao mòn lũy kế -22.147.424 -23.979.239 -26.220.605 -27.705.994 -29.710.790
III. Bất động sản đầu tư 15.067.665 13.298.635 12.770.851 11.603.410 18.934.011
- Nguyên giá 17.817.658 16.197.139 15.858.044 14.552.665 22.089.314
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.749.993 -2.898.504 -3.087.193 -2.949.255 -3.155.303
IV. Tài sản dở dang dài hạn 109.297.386 114.636.170 115.225.458 122.244.286 124.736.532
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 109.297.386 114.636.170 115.225.458 122.244.286 124.736.532
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23.657.660 27.459.006 26.832.752 31.399.347 32.709.444
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.141.931 9.221.746 9.479.573 9.690.651 9.783.132
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 16.092.357 19.388.427 19.407.044 23.026.722 24.743.866
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.609.819 -1.520.842 -2.076.051 -2.081.180 -2.210.613
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 33.191 369.675 22.186 763.154 393.059
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15.585.811 14.986.304 21.533.794 41.177.598 105.829.580
1. Chi phí trả trước dài hạn 7.821.923 7.924.151 8.468.210 9.225.455 9.212.159
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 3.005.661 2.303.926 1.871.593 1.951.560 2.085.179
3. Tài sản dài hạn khác 4.758.227 4.758.227 11.193.991 30.000.583 94.532.242
VII. Lợi thế thương mại 1.660.480 4.517.414 4.378.934 4.238.916 4.097.359
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 791.473.944 839.216.200 823.270.248 958.235.441 1.087.870.325.000.000.000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 627.217.065 685.698.650 665.817.661 799.543.551 925.966.426
I. Nợ ngắn hạn 470.411.783 514.844.802 440.710.635 512.360.784 557.896.380
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 96.768.964 97.216.594 98.216.347 122.630.037 117.122.101
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 39.042.869 48.824.777 41.203.073 46.254.491 50.212.831
4. Người mua trả tiền trước 97.033.850 139.678.315 90.162.798 106.640.102 154.865.321
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29.291.240 32.134.105 25.673.028 17.676.760 21.849.512
6. Phải trả người lao động 1.337.385 1.896.419 907.630 1.285.185 1.412.424
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 64.950.755 61.507.282 65.097.658 63.559.412 74.468.946
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4.728.498 4.360.300 3.041.629 5.996.133 5.987.007
11. Phải trả ngắn hạn khác 133.343.385 123.517.535 108.794.956 139.974.743 123.210.070
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3.914.837 5.709.475 7.613.516 8.343.921 8.768.168
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 156.805.282 170.853.848 225.107.026 287.182.767 368.070.046
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 1.274.429 847.065 1.024.618 2.733.181 2.804.726
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 22.217.481 23.714.969 53.685.455 106.672.811 138.586.893
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 115.120.855 126.913.155 149.589.087 156.309.167 204.805.693
7. Trái phiếu chuyển đổi 3.600.189 3.688.998 3.720.189 3.806.580 3.411.935
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3.265.197 2.001.574 2.090.054 2.297.536 2.250.144
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 7.476.272 9.333.112 10.380.647 10.883.108 11.397.652
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3.850.859 4.354.975 4.616.976 4.480.384 4.813.003
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 164.256.879 153.517.550 157.452.587 158.691.890 161.903.899
I. Vốn chủ sở hữu 164.256.879 153.517.550 157.452.587 158.691.890 161.903.899
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 38.785.833 38.785.833 38.785.833 38.785.833 38.804.764
2. Thặng dư vốn cổ phần 40.232.887 40.232.887 40.308.020 40.354.024 40.335.093
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 15.306.530 15.306.530 15.306.530 15.306.530 15.306.530
5. Cổ phiếu quỹ -1.344.123 -1.344.123 -1.344.123 -1.344.123 -1.344.123
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -51.155 -384.316 -185.234 82.319 -15.464
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 107.845 107.845 107.845 117.845 117.845
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41.791.856 45.234.039 51.447.113 51.052.527 52.505.390
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14.099.159 14.099.158 44.468.350 44.459.675 44.459.675
- LNST chưa phân phối kỳ này 27.692.697 31.134.881 6.978.763 6.592.852 8.045.715
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 29.427.206 15.578.855 13.026.603 14.336.935 16.193.864
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 791.473.944 839.216.200 823.270.248 958.235.441 1.087.870.325.000.000.000