|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
423.990.500
|
400.374.790
|
372.183.892
|
529.134.246
|
590.641.891
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.040.242
|
42.669.127
|
32.491.938
|
74.759.825
|
72.150.719
|
|
1. Tiền
|
26.731.528
|
32.413.074
|
30.776.595
|
47.085.328
|
52.451.984
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
308.714
|
10.256.053
|
1.715.343
|
27.674.497
|
19.698.735
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6.424.590
|
6.593.349
|
7.480.260
|
9.592.662
|
7.918.430
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
1.500.000
|
1.500.000
|
1.999.420
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.424.590
|
5.093.349
|
5.980.260
|
7.593.242
|
7.918.430
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
217.470.663
|
190.335.782
|
179.643.132
|
254.128.765
|
267.274.537
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
27.139.507
|
28.902.859
|
32.791.295
|
29.238.802
|
29.339.826
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
38.449.157
|
42.637.187
|
52.193.588
|
59.998.585
|
72.962.931
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.684.528
|
1.462.018
|
512.206
|
20.180.389
|
24.092.071
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
141.911.927
|
117.967.376
|
95.554.820
|
145.630.056
|
141.791.491
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-714.456
|
-633.658
|
-1.408.777
|
-919.067
|
-911.782
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
128.229.866
|
112.798.518
|
110.814.852
|
135.055.347
|
185.624.958
|
|
1. Hàng tồn kho
|
139.923.090
|
124.864.801
|
124.925.405
|
149.377.545
|
199.871.279
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11.693.224
|
-12.066.283
|
-14.110.553
|
-14.322.198
|
-14.246.321
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
44.825.139
|
47.978.014
|
41.753.710
|
55.597.647
|
57.673.247
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.787.617
|
4.783.905
|
2.872.465
|
3.742.120
|
4.878.936
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.767.432
|
10.319.339
|
10.777.098
|
12.466.532
|
13.202.119
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
324.077
|
268.384
|
300.974
|
204.862
|
207.729
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
29.946.013
|
32.606.386
|
27.803.173
|
39.184.133
|
39.384.463
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
367.483.444
|
438.841.410
|
451.086.356
|
429.101.195
|
497.228.434
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15.381.144
|
81.126.350
|
89.374.815
|
33.675.384
|
25.550.797
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1.151.138
|
1.536.269
|
1.500.642
|
1.093.021
|
924.390
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
2.854.876
|
23.359.127
|
29.615.230
|
22.880.838
|
11.892.765
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
11.375.130
|
56.230.954
|
58.258.943
|
9.701.525
|
12.733.642
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
186.833.298
|
182.817.531
|
180.969.752
|
184.762.254
|
185.370.711
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
149.295.164
|
144.924.709
|
144.075.535
|
147.577.061
|
147.679.518
|
|
- Nguyên giá
|
198.423.691
|
196.573.844
|
199.766.964
|
206.191.609
|
212.719.637
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49.128.527
|
-51.649.135
|
-55.691.429
|
-58.614.548
|
-65.040.119
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
351.112
|
226.257
|
269.765
|
318.387
|
827.506
|
|
- Nguyên giá
|
480.723
|
386.311
|
499.845
|
559.672
|
1.118.414
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-129.611
|
-160.054
|
-230.080
|
-241.285
|
-290.908
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
37.187.022
|
37.666.565
|
36.624.452
|
36.866.806
|
36.863.687
|
|
- Nguyên giá
|
59.334.446
|
61.645.804
|
62.845.057
|
64.572.800
|
66.574.477
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22.147.424
|
-23.979.239
|
-26.220.605
|
-27.705.994
|
-29.710.790
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
15.067.665
|
13.298.635
|
12.770.851
|
11.603.410
|
18.934.011
|
|
- Nguyên giá
|
17.817.658
|
16.197.139
|
15.858.044
|
14.552.665
|
22.089.314
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.749.993
|
-2.898.504
|
-3.087.193
|
-2.949.255
|
-3.155.303
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
109.297.386
|
114.636.170
|
115.225.458
|
122.244.286
|
124.736.532
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
109.297.386
|
114.636.170
|
115.225.458
|
122.244.286
|
124.736.532
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23.657.660
|
27.459.006
|
26.832.752
|
31.399.347
|
32.709.444
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.141.931
|
9.221.746
|
9.479.573
|
9.690.651
|
9.783.132
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
16.092.357
|
19.388.427
|
19.407.044
|
23.026.722
|
24.743.866
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.609.819
|
-1.520.842
|
-2.076.051
|
-2.081.180
|
-2.210.613
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
33.191
|
369.675
|
22.186
|
763.154
|
393.059
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.585.811
|
14.986.304
|
21.533.794
|
41.177.598
|
105.829.580
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.821.923
|
7.924.151
|
8.468.210
|
9.225.455
|
9.212.159
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
3.005.661
|
2.303.926
|
1.871.593
|
1.951.560
|
2.085.179
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
4.758.227
|
4.758.227
|
11.193.991
|
30.000.583
|
94.532.242
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
1.660.480
|
4.517.414
|
4.378.934
|
4.238.916
|
4.097.359
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
791.473.944
|
839.216.200
|
823.270.248
|
958.235.441
|
1.087.870.325.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
627.217.065
|
685.698.650
|
665.817.661
|
799.543.551
|
925.966.426
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
470.411.783
|
514.844.802
|
440.710.635
|
512.360.784
|
557.896.380
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
96.768.964
|
97.216.594
|
98.216.347
|
122.630.037
|
117.122.101
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
39.042.869
|
48.824.777
|
41.203.073
|
46.254.491
|
50.212.831
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
97.033.850
|
139.678.315
|
90.162.798
|
106.640.102
|
154.865.321
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
29.291.240
|
32.134.105
|
25.673.028
|
17.676.760
|
21.849.512
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.337.385
|
1.896.419
|
907.630
|
1.285.185
|
1.412.424
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
64.950.755
|
61.507.282
|
65.097.658
|
63.559.412
|
74.468.946
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.728.498
|
4.360.300
|
3.041.629
|
5.996.133
|
5.987.007
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
133.343.385
|
123.517.535
|
108.794.956
|
139.974.743
|
123.210.070
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.914.837
|
5.709.475
|
7.613.516
|
8.343.921
|
8.768.168
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
156.805.282
|
170.853.848
|
225.107.026
|
287.182.767
|
368.070.046
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1.274.429
|
847.065
|
1.024.618
|
2.733.181
|
2.804.726
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
22.217.481
|
23.714.969
|
53.685.455
|
106.672.811
|
138.586.893
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
115.120.855
|
126.913.155
|
149.589.087
|
156.309.167
|
204.805.693
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
3.600.189
|
3.688.998
|
3.720.189
|
3.806.580
|
3.411.935
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.265.197
|
2.001.574
|
2.090.054
|
2.297.536
|
2.250.144
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
7.476.272
|
9.333.112
|
10.380.647
|
10.883.108
|
11.397.652
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.850.859
|
4.354.975
|
4.616.976
|
4.480.384
|
4.813.003
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
164.256.879
|
153.517.550
|
157.452.587
|
158.691.890
|
161.903.899
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
164.256.879
|
153.517.550
|
157.452.587
|
158.691.890
|
161.903.899
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
38.785.833
|
38.785.833
|
38.785.833
|
38.785.833
|
38.804.764
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
40.232.887
|
40.232.887
|
40.308.020
|
40.354.024
|
40.335.093
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
15.306.530
|
15.306.530
|
15.306.530
|
15.306.530
|
15.306.530
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.344.123
|
-1.344.123
|
-1.344.123
|
-1.344.123
|
-1.344.123
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-51.155
|
-384.316
|
-185.234
|
82.319
|
-15.464
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
107.845
|
107.845
|
107.845
|
117.845
|
117.845
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
41.791.856
|
45.234.039
|
51.447.113
|
51.052.527
|
52.505.390
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.099.159
|
14.099.158
|
44.468.350
|
44.459.675
|
44.459.675
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
27.692.697
|
31.134.881
|
6.978.763
|
6.592.852
|
8.045.715
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
29.427.206
|
15.578.855
|
13.026.603
|
14.336.935
|
16.193.864
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
791.473.944
|
839.216.200
|
823.270.248
|
958.235.441
|
1.087.870.325.000.000.000
|