Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 529.134.246 590.641.891 660.924.812 669.086.072 842.400.726
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74.759.825 72.150.719 73.526.497 54.750.360 76.396.702
1. Tiền 47.085.328 52.451.984 35.973.652 47.992.026 67.956.567
2. Các khoản tương đương tiền 27.674.497 19.698.735 37.552.845 6.758.334 8.440.135
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.592.662 7.918.430 8.253.330 19.157.245 36.445.127
1. Chứng khoán kinh doanh 1.999.420 0 0 0 399.045
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.593.242 7.918.430 8.253.330 19.157.245 36.046.082
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 254.128.765 267.274.537 257.058.692 251.349.280 303.176.023
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29.238.802 29.339.826 36.402.582 36.575.948 34.900.479
2. Trả trước cho người bán 59.998.585 72.962.931 84.801.731 84.629.574 135.349.276
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 8.438.394 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 20.180.389 24.092.071 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 145.630.056 141.791.491 128.162.283 130.822.438 133.585.788
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -919.067 -911.782 -746.298 -678.680 -659.520
IV. Tổng hàng tồn kho 135.055.347 185.624.958 206.993.940 217.153.958 284.664.807
1. Hàng tồn kho 149.377.545 199.871.279 218.339.351 231.229.383 289.277.298
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -14.322.198 -14.246.321 -11.345.411 -14.075.425 -4.612.491
V. Tài sản ngắn hạn khác 55.597.647 57.673.247 115.092.353 126.675.229 141.718.067
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.742.120 4.878.936 4.611.318 4.402.833 5.154.065
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.466.532 13.202.119 13.593.943 13.952.306 8.311.877
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 204.862 207.729 250.707 226.516 362.808
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 39.184.133 39.384.463 96.636.385 108.093.574 127.889.317
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 429.101.195 497.228.434 460.532.216 509.608.676 466.945.756
I. Các khoản phải thu dài hạn 33.675.384 25.550.797 21.114.307 24.003.506 30.855.431
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 1.093.021 924.390 703.406 720.987 1.787.272
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 22.880.838 11.892.765 1.546.164 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 9.701.525 12.733.642 18.864.737 23.282.519 29.068.159
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 184.762.254 185.370.711 194.150.775 195.303.913 107.236.697
1. Tài sản cố định hữu hình 147.577.061 147.679.518 157.491.850 160.683.471 98.659.550
- Nguyên giá 206.191.609 212.719.637 228.933.723 234.619.850 139.470.938
- Giá trị hao mòn lũy kế -58.614.548 -65.040.119 -71.441.873 -73.936.379 -40.811.388
2. Tài sản cố định thuê tài chính 318.387 827.506 240.471 141.936 99.985
- Nguyên giá 559.672 1.118.414 403.335 323.360 327.669
- Giá trị hao mòn lũy kế -241.285 -290.908 -162.864 -181.424 -227.684
3. Tài sản cố định vô hình 36.866.806 36.863.687 36.418.454 34.478.506 8.477.162
- Nguyên giá 64.572.800 66.574.477 68.903.858 70.424.746 13.019.130
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.705.994 -29.710.790 -32.485.404 -35.946.240 -4.541.968
III. Bất động sản đầu tư 11.603.410 18.934.011 19.714.879 19.194.189 19.261.036
- Nguyên giá 14.552.665 22.089.314 23.036.161 22.750.759 22.972.381
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.949.255 -3.155.303 -3.321.282 -3.556.570 -3.711.345
IV. Tài sản dở dang dài hạn 122.244.286 124.736.532 131.527.306 139.091.454 123.207.522
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 122.244.286 124.736.532 131.527.306 139.091.454 123.207.522
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31.399.347 32.709.444 39.623.386 68.610.394 53.425.274
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9.690.651 9.783.132 10.437.972 10.809.066 9.884.991
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 23.026.722 24.743.866 32.104.649 44.670.551 43.986.162
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2.081.180 -2.210.613 -3.288.885 -3.436.252 -2.822.943
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 763.154 393.059 369.650 16.567.029 2.377.064
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 45.416.514 109.926.939 54.401.563 63.405.220 132.959.796
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.225.455 9.212.159 9.249.236 9.175.502 9.078.477
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 1.951.560 2.085.179 1.846.308 1.823.995 1.748.358
3. Tài sản dài hạn khác 30.000.583 94.532.242 39.350.025 48.590.672 118.474.536
VII. Lợi thế thương mại 4.238.916 4.097.359 3.955.994 3.815.051 3.658.425
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 958.235.441 1.087.870.325.000.000.000 1.121.457.028.000.000.000 1.178.694.748.000.000.000 1.309.346.482.000.000.000
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 799.543.551 925.966.426 970.001.804 1.024.990.928.000.000.000 1.117.676.877.000.000.000
I. Nợ ngắn hạn 512.360.784 557.896.380 592.409.830 626.455.564 712.265.494
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 122.630.037 117.122.101 113.955.484 137.577.392 135.759.351
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46.254.491 50.212.831 59.654.900 61.547.528 36.210.728
4. Người mua trả tiền trước 106.640.102 154.865.321 139.356.585 149.449.495 179.009.967
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.676.760 21.849.512 35.027.873 31.082.939 62.653.354
6. Phải trả người lao động 1.285.185 1.412.424 2.126.961 1.326.941 2.332.889
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 63.559.412 74.468.946 102.764.778 102.446.387 93.225.760
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.996.133 5.987.007 4.887.201 5.696.581 6.650.144
11. Phải trả ngắn hạn khác 139.974.743 123.210.070 122.526.265 126.416.966 194.349.865
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8.343.921 8.768.168 12.109.783 10.911.335 2.073.436
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 287.182.767 368.070.046 377.591.974 398.535.364 405.411.383
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 45.727.028
2. Chi phí phải trả dài hạn 2.733.181 2.804.726 2.602.304 3.530.133 2.048.447
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 106.672.811 138.586.893 125.868.501 143.857.696 125.748.218
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 156.309.167 204.805.693 221.434.236 220.244.483 220.051.194
7. Trái phiếu chuyển đổi 3.806.580 3.411.935 3.081.207 579.683 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.297.536 2.250.144 2.364.248 2.325.203 3.718.090
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 10.883.108 11.397.652 16.736.757 21.974.723 5.525.021
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4.480.384 4.813.003 5.504.721 6.023.443 2.593.385
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 158.691.890 161.903.899 151.455.224 153.703.820 191.669.605
I. Vốn chủ sở hữu 158.691.890 161.903.899 151.455.224 153.703.820 191.669.605
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 38.785.833 38.804.764 77.334.919 77.334.919 77.334.919
2. Thặng dư vốn cổ phần 40.354.024 40.335.093 1.804.938 3.588.444 5.970.388
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 15.306.530 15.306.530 15.306.530 15.306.530 15.306.530
5. Cổ phiếu quỹ -1.344.123 -1.344.123 -1.344.123 -835.340 -714.713
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 82.319 -15.464 -252.474 60.968 833.634
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 117.845 117.845 117.845 117.845 127.845
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 51.052.527 52.505.390 55.668.366 52.926.078 72.146.057
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 44.459.675 44.459.675 44.459.675 54.277.387 54.270.180
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.592.852 8.045.715 11.208.691 -1.351.309 17.875.877
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 14.336.935 16.193.864 2.819.223 5.204.376 20.664.945
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 958.235.441 1.087.870.325.000.000.000 1.121.457.028.000.000.000 1.178.694.748.000.000.000 1.309.346.482.000.000.000