|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
529.134.246
|
590.641.891
|
660.924.812
|
669.086.072
|
842.400.726
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
74.759.825
|
72.150.719
|
73.526.497
|
54.750.360
|
76.396.702
|
|
1. Tiền
|
47.085.328
|
52.451.984
|
35.973.652
|
47.992.026
|
67.956.567
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27.674.497
|
19.698.735
|
37.552.845
|
6.758.334
|
8.440.135
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9.592.662
|
7.918.430
|
8.253.330
|
19.157.245
|
36.445.127
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.999.420
|
0
|
0
|
0
|
399.045
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.593.242
|
7.918.430
|
8.253.330
|
19.157.245
|
36.046.082
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
254.128.765
|
267.274.537
|
257.058.692
|
251.349.280
|
303.176.023
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29.238.802
|
29.339.826
|
36.402.582
|
36.575.948
|
34.900.479
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59.998.585
|
72.962.931
|
84.801.731
|
84.629.574
|
135.349.276
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
8.438.394
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20.180.389
|
24.092.071
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
145.630.056
|
141.791.491
|
128.162.283
|
130.822.438
|
133.585.788
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-919.067
|
-911.782
|
-746.298
|
-678.680
|
-659.520
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
135.055.347
|
185.624.958
|
206.993.940
|
217.153.958
|
284.664.807
|
|
1. Hàng tồn kho
|
149.377.545
|
199.871.279
|
218.339.351
|
231.229.383
|
289.277.298
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-14.322.198
|
-14.246.321
|
-11.345.411
|
-14.075.425
|
-4.612.491
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
55.597.647
|
57.673.247
|
115.092.353
|
126.675.229
|
141.718.067
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.742.120
|
4.878.936
|
4.611.318
|
4.402.833
|
5.154.065
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.466.532
|
13.202.119
|
13.593.943
|
13.952.306
|
8.311.877
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
204.862
|
207.729
|
250.707
|
226.516
|
362.808
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
39.184.133
|
39.384.463
|
96.636.385
|
108.093.574
|
127.889.317
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
429.101.195
|
497.228.434
|
460.532.216
|
509.608.676
|
466.945.756
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33.675.384
|
25.550.797
|
21.114.307
|
24.003.506
|
30.855.431
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
1.093.021
|
924.390
|
703.406
|
720.987
|
1.787.272
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
22.880.838
|
11.892.765
|
1.546.164
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
9.701.525
|
12.733.642
|
18.864.737
|
23.282.519
|
29.068.159
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
184.762.254
|
185.370.711
|
194.150.775
|
195.303.913
|
107.236.697
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
147.577.061
|
147.679.518
|
157.491.850
|
160.683.471
|
98.659.550
|
|
- Nguyên giá
|
206.191.609
|
212.719.637
|
228.933.723
|
234.619.850
|
139.470.938
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-58.614.548
|
-65.040.119
|
-71.441.873
|
-73.936.379
|
-40.811.388
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
318.387
|
827.506
|
240.471
|
141.936
|
99.985
|
|
- Nguyên giá
|
559.672
|
1.118.414
|
403.335
|
323.360
|
327.669
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-241.285
|
-290.908
|
-162.864
|
-181.424
|
-227.684
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36.866.806
|
36.863.687
|
36.418.454
|
34.478.506
|
8.477.162
|
|
- Nguyên giá
|
64.572.800
|
66.574.477
|
68.903.858
|
70.424.746
|
13.019.130
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.705.994
|
-29.710.790
|
-32.485.404
|
-35.946.240
|
-4.541.968
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11.603.410
|
18.934.011
|
19.714.879
|
19.194.189
|
19.261.036
|
|
- Nguyên giá
|
14.552.665
|
22.089.314
|
23.036.161
|
22.750.759
|
22.972.381
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.949.255
|
-3.155.303
|
-3.321.282
|
-3.556.570
|
-3.711.345
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
122.244.286
|
124.736.532
|
131.527.306
|
139.091.454
|
123.207.522
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
122.244.286
|
124.736.532
|
131.527.306
|
139.091.454
|
123.207.522
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31.399.347
|
32.709.444
|
39.623.386
|
68.610.394
|
53.425.274
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.690.651
|
9.783.132
|
10.437.972
|
10.809.066
|
9.884.991
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
23.026.722
|
24.743.866
|
32.104.649
|
44.670.551
|
43.986.162
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.081.180
|
-2.210.613
|
-3.288.885
|
-3.436.252
|
-2.822.943
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
763.154
|
393.059
|
369.650
|
16.567.029
|
2.377.064
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45.416.514
|
109.926.939
|
54.401.563
|
63.405.220
|
132.959.796
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.225.455
|
9.212.159
|
9.249.236
|
9.175.502
|
9.078.477
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.951.560
|
2.085.179
|
1.846.308
|
1.823.995
|
1.748.358
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
30.000.583
|
94.532.242
|
39.350.025
|
48.590.672
|
118.474.536
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.238.916
|
4.097.359
|
3.955.994
|
3.815.051
|
3.658.425
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
958.235.441
|
1.087.870.325.000.000.000
|
1.121.457.028.000.000.000
|
1.178.694.748.000.000.000
|
1.309.346.482.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
799.543.551
|
925.966.426
|
970.001.804
|
1.024.990.928.000.000.000
|
1.117.676.877.000.000.000
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
512.360.784
|
557.896.380
|
592.409.830
|
626.455.564
|
712.265.494
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
122.630.037
|
117.122.101
|
113.955.484
|
137.577.392
|
135.759.351
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
46.254.491
|
50.212.831
|
59.654.900
|
61.547.528
|
36.210.728
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
106.640.102
|
154.865.321
|
139.356.585
|
149.449.495
|
179.009.967
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17.676.760
|
21.849.512
|
35.027.873
|
31.082.939
|
62.653.354
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.285.185
|
1.412.424
|
2.126.961
|
1.326.941
|
2.332.889
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
63.559.412
|
74.468.946
|
102.764.778
|
102.446.387
|
93.225.760
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5.996.133
|
5.987.007
|
4.887.201
|
5.696.581
|
6.650.144
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
139.974.743
|
123.210.070
|
122.526.265
|
126.416.966
|
194.349.865
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8.343.921
|
8.768.168
|
12.109.783
|
10.911.335
|
2.073.436
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
287.182.767
|
368.070.046
|
377.591.974
|
398.535.364
|
405.411.383
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
45.727.028
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2.733.181
|
2.804.726
|
2.602.304
|
3.530.133
|
2.048.447
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
106.672.811
|
138.586.893
|
125.868.501
|
143.857.696
|
125.748.218
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
156.309.167
|
204.805.693
|
221.434.236
|
220.244.483
|
220.051.194
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
3.806.580
|
3.411.935
|
3.081.207
|
579.683
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2.297.536
|
2.250.144
|
2.364.248
|
2.325.203
|
3.718.090
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10.883.108
|
11.397.652
|
16.736.757
|
21.974.723
|
5.525.021
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
4.480.384
|
4.813.003
|
5.504.721
|
6.023.443
|
2.593.385
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
158.691.890
|
161.903.899
|
151.455.224
|
153.703.820
|
191.669.605
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
158.691.890
|
161.903.899
|
151.455.224
|
153.703.820
|
191.669.605
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
38.785.833
|
38.804.764
|
77.334.919
|
77.334.919
|
77.334.919
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
40.354.024
|
40.335.093
|
1.804.938
|
3.588.444
|
5.970.388
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
15.306.530
|
15.306.530
|
15.306.530
|
15.306.530
|
15.306.530
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.344.123
|
-1.344.123
|
-1.344.123
|
-835.340
|
-714.713
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
82.319
|
-15.464
|
-252.474
|
60.968
|
833.634
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
117.845
|
117.845
|
117.845
|
117.845
|
127.845
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51.052.527
|
52.505.390
|
55.668.366
|
52.926.078
|
72.146.057
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
44.459.675
|
44.459.675
|
44.459.675
|
54.277.387
|
54.270.180
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.592.852
|
8.045.715
|
11.208.691
|
-1.351.309
|
17.875.877
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
14.336.935
|
16.193.864
|
2.819.223
|
5.204.376
|
20.664.945
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
958.235.441
|
1.087.870.325.000.000.000
|
1.121.457.028.000.000.000
|
1.178.694.748.000.000.000
|
1.309.346.482.000.000.000
|