|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
3.661.934
|
4.024.377
|
11.116.835
|
11.536.718
|
22.168.856
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
15.352.790
|
-15.136.330
|
13.033.899
|
16.384.530
|
-2.963.598
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.984.513
|
9.008.611
|
10.295.506
|
7.913.123
|
8.873.348
|
|
- Các khoản dự phòng
|
614.672
|
787.212
|
6.692.598
|
4.477.515
|
296.560
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1.328.824
|
877.376
|
84.079
|
165.105
|
134.261
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-308.832
|
-34.836.687
|
-10.295.865
|
-3.694.095
|
-21.377.138
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
7.733.613
|
9.027.158
|
6.257.581
|
7.522.882
|
9.109.371
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19.014.724
|
-11.111.953
|
24.150.734
|
27.921.248
|
19.205.258
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-26.416.250
|
18.933.777
|
-28.853.853
|
-11.836.014
|
-48.388.706
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-19.717.069
|
-52.100.255
|
-9.611.514
|
-11.314.593
|
-67.592.814
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
111.855.114
|
59.767.396
|
16.496.036
|
22.063.554
|
159.801.924
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-1.730.328
|
-1.844.021
|
185.611
|
167.496
|
-2.619.247
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-499.420
|
1.999.420
|
0
|
1.583.614
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.631.343
|
-7.101.369
|
-5.720.470
|
-1.182.924
|
-1.526.511
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15.303.475
|
-602.411
|
-700.927
|
-892.445
|
-8.752.932
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
61.571.953
|
7.940.584
|
-4.054.383
|
26.509.936
|
50.126.972
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-29.085.813
|
-26.016.418
|
-18.277.469
|
-20.163.846
|
-50.523.009
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
75.673
|
383.591
|
1.240.328
|
2.310.009
|
328.980
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-17.807.626
|
-4.061.682
|
-2.401.683
|
-16.644.061
|
-3.606.832
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2.522.537
|
11.284.465
|
30.040.029
|
1.266.063
|
7.698.778
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-9.377.535
|
-65.173.100
|
-33.971.811
|
-46.692.308
|
-91.381.513
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
4.086.447
|
31.734.152
|
16.761.703
|
9.263.567
|
31.049.081
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
400.479
|
347.157
|
752.995
|
2.201.216
|
350.940
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-49.185.838
|
-51.501.835
|
-5.855.908
|
-68.459.360
|
-106.083.575
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
492.266
|
246.100
|
318.000
|
340.000
|
6.965.076
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
-3.000
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
66.171.287
|
90.020.118
|
67.920.410
|
57.727.404
|
129.503.096
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-36.758.460
|
-47.970.031
|
-55.268.526
|
-33.555.181
|
-58.500.492
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
85.334
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-23.126
|
-870.482
|
-1.683.815
|
-36.000
|
-366.157
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
29.881.967
|
41.511.039
|
11.286.069
|
24.473.223
|
77.601.523
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42.268.082
|
-2.050.212
|
1.375.778
|
-17.476.201
|
21.644.920
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
32.491.938
|
74.759.825
|
72.150.719
|
72.226.561
|
54.750.360
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-558.894
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
74.760.020
|
72.150.719
|
73.526.497
|
54.750.360
|
76.395.280
|