単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 330,966 227,266 268,395 329,429 311,761
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 330,966 227,266 268,395 329,429 311,761
4. Giá vốn hàng bán 307,323 213,454 250,162 312,655 296,685
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,643 13,811 18,233 16,774 15,077
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,099 5,938 9,338 10,629 3,966
7. Chi phí tài chính 10,628 5,302 9,361 6,959 7,451
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5,990 4,176 5,668 5,838 6,039
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,729 0 0
9. Chi phí bán hàng 9,232 5,853 4,305 5,121 4,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,087 8,356 12,791 6,454 6,979
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,524 238 1,114 8,868 -49
12. Thu nhập khác 1,252 19 2,060 57 800
13. Chi phí khác 4 21 160 302 2,776
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,248 -1 1,901 -244 -1,976
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,771 237 3,014 8,623 -2,025
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,189 0 0 2,068
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,189 0 0 2,068
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,582 237 3,014 8,623 -4,093
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -2,063 107 1,228 569 -503
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,646 130 1,786 8,054 -3,590