|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
268,395
|
329,429
|
311,761
|
253,874
|
258,293
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
268,395
|
329,429
|
311,761
|
253,874
|
258,293
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
250,162
|
312,655
|
296,685
|
238,873
|
243,018
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,233
|
16,774
|
15,077
|
15,001
|
15,275
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,338
|
10,629
|
3,966
|
2,058
|
4,447
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,361
|
6,959
|
7,451
|
6,313
|
8,650
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,668
|
5,838
|
6,039
|
5,894
|
7,032
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,305
|
5,121
|
4,662
|
4,244
|
4,425
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,791
|
6,454
|
6,979
|
6,654
|
15,331
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,114
|
8,868
|
-49
|
-152
|
-8,683
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,060
|
57
|
800
|
409
|
1,744
|
|
13. Chi phí khác
|
160
|
302
|
2,776
|
9
|
41
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,901
|
-244
|
-1,976
|
401
|
1,704
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,014
|
8,623
|
-2,025
|
249
|
-6,979
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
2,068
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
2,068
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,014
|
8,623
|
-4,093
|
249
|
-6,979
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,228
|
569
|
-503
|
104
|
321
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,786
|
8,054
|
-3,590
|
146
|
-7,300
|