単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,349 83,982 76,770 65,893 68,805
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 102,349 83,982 76,770 65,893 68,805
4. Giá vốn hàng bán 86,432 70,889 63,855 55,838 59,013
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,917 13,093 12,914 10,054 9,793
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7 4 3 3 2
7. Chi phí tài chính 523 320 382 723 915
-Trong đó: Chi phí lãi vay 523 320 382 723 915
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,923 1,948 1,351 1,402 1,678
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,752 5,699 7,264 6,353 6,819
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,726 5,129 3,922 1,580 383
12. Thu nhập khác 49 0 64 22 1,423
13. Chi phí khác 44 115 149 31 36
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5 -115 -86 -9 1,388
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,731 5,015 3,836 1,571 1,771
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,245 1,382 857 576 475
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,245 1,382 857 576 475
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5,487 3,633 2,979 994 1,296
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5,487 3,633 2,979 994 1,296