|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10.928
|
-1.319
|
15.808
|
-1.467
|
-1.028
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-11.598
|
-4.530
|
-18.684
|
-7.095
|
-10.650
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
452
|
504
|
675
|
612
|
-1.518
|
|
- Các khoản dự phòng
|
552
|
917
|
437
|
-349
|
-411
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
65
|
6
|
16
|
2
|
1
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-12.668
|
-5.957
|
-19.812
|
-7.360
|
-8.721
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-670
|
-5.849
|
-2.876
|
-8.562
|
-11.677
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-79.823
|
-1.733
|
-30.521
|
56.708
|
-5.969
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-3.977
|
1.475
|
353
|
1.046
|
-1.060
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.880
|
979
|
5.766
|
-10.222
|
9.369
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
64
|
-940
|
-837
|
682
|
1.865
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-95
|
-293
|
|
0
|
-105
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.454
|
-242
|
-865
|
-367
|
-491
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-85.927
|
-6.604
|
-28.980
|
39.285
|
-8.068
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-4.098
|
-673
|
-168
|
9
|
1.481
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
320
|
|
|
0
|
234
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-84.500
|
-75.000
|
-60.100
|
-14.000
|
-101.200
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
158.500
|
18.000
|
85.000
|
23.000
|
66.700
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
17.171
|
75.828
|
10.718
|
515
|
12.541
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
87.393
|
18.156
|
35.449
|
9.524
|
-20.243
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
1.491
|
|
-15.270
|
-17
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1.491
|
|
-15.270
|
-17
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.957
|
11.552
|
-8.801
|
48.792
|
-28.311
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.661
|
14.610
|
26.156
|
17.361
|
66.147
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-7
|
-6
|
5
|
-6
|
8
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.610
|
26.156
|
17.361
|
66.147
|
37.844
|