Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 42.347 30.862 331 59.548 72.288
2. Điều chỉnh cho các khoản 69.727 79.055 61.954 84.310 103.543
- Khấu hao TSCĐ 41.926 39.527 41.968 52.322 61.272
- Các khoản dự phòng 7.438 19.129 -1.734 2.862 13.048
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -659 -216 0 -1 -59
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -25 -6 -275 -398 -1.245
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 21.048 20.622 21.994 29.525 30.526
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 112.074 109.917 62.285 143.859 175.831
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1.911 -112.742 -132.390 -102.494 -187.725
- Tăng, giảm hàng tồn kho 4.888 47.917 -27.231 -69.957 -18.803
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 15.417 141.262 -3.285 -194.103 -137.369
- Tăng giảm chi phí trả trước 13.308 20.535 -22.641 -11.926 27.412
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -21.334 -20.380 -19.310 -29.891 -30.377
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3.200 -6.850 -8.958 -244 -8.754
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1.000 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 477 -55 -1.172 -355 334
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 119.718 179.604 -151.702 -265.110 -179.451
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1.810 -10.160 -88.913 16.869 15.002
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -64.035
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 7.600
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 37.895 -6.209
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 25 6 275 398 2.129
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1.835 -10.154 -88.638 55.163 -45.513
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 -32.759
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 64.458
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 446.044 530.036 595.513 995.911 1.294.783
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -498.097 -684.789 -331.787 -732.140 -1.026.079
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -8.044 -8.850 -8.534 -33.636 -33.135
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -50.000 0 -48.161
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -110.097 -163.603 255.191 230.134 219.105
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11.456 5.847 14.851 20.187 -5.859
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 4.534 16.089 21.932 36.783 57.573
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 99 -4 0 -1 28
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16.089 21.932 36.783 56.968 51.741