|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
42.830
|
-8.988
|
28.067
|
42.347
|
30.862
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
71.112
|
63.541
|
60.546
|
69.727
|
79.055
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
41.233
|
41.076
|
41.092
|
41.926
|
39.527
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7.640
|
1.227
|
-2.733
|
7.438
|
19.129
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
366
|
|
595
|
-659
|
-216
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-37
|
-5
|
-3
|
-25
|
-6
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
21.910
|
21.243
|
21.595
|
21.048
|
20.622
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
113.942
|
54.553
|
88.613
|
112.074
|
109.917
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.611
|
21.762
|
-33.052
|
-1.911
|
-112.742
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
66.867
|
-87.614
|
-45.848
|
4.888
|
47.917
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-35.572
|
-9.401
|
6.885
|
15.417
|
141.262
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
16.817
|
-7.612
|
-26.345
|
13.308
|
20.535
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22.006
|
-21.048
|
-21.943
|
-21.334
|
-20.380
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4.965
|
-6.713
|
|
-3.200
|
-6.850
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
300
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-370
|
-1.119
|
-2.343
|
477
|
-55
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
130.102
|
-57.193
|
-33.732
|
119.718
|
179.604
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.442
|
-1.321
|
-13.491
|
1.810
|
-10.160
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
37
|
5
|
3
|
25
|
6
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17.406
|
-1.316
|
-13.488
|
1.835
|
-10.154
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
547.120
|
422.157
|
462.773
|
446.044
|
530.036
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-594.480
|
-407.526
|
-433.121
|
-498.097
|
-684.789
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7.630
|
-8.131
|
-8.152
|
-8.044
|
-8.850
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-50.000
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-54.991
|
6.499
|
21.500
|
-110.097
|
-163.603
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
57.705
|
-52.009
|
-25.721
|
11.456
|
5.847
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24.656
|
82.361
|
30.351
|
4.534
|
16.089
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
-96
|
99
|
-4
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
82.361
|
30.351
|
4.534
|
16.089
|
21.932
|