1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18.209.776
|
12.998.434
|
39.342.331
|
62.534.861
|
71.990.946
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18.209.776
|
12.998.434
|
39.342.331
|
62.534.861
|
71.990.946
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19.782.808
|
14.951.630
|
41.509.238
|
59.617.691
|
65.024.354
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1.573.033
|
-1.953.196
|
-2.166.906
|
2.917.170
|
6.966.591
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.224.403
|
3.920.048
|
2.615.252
|
3.730.473
|
2.080.223
|
7. Chi phí tài chính
|
751.227
|
798.184
|
2.866.387
|
3.050.695
|
3.669.023
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
452.573
|
807.752
|
1.359.768
|
1.872.851
|
2.972.481
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-135.109
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
769.892
|
607.756
|
938.025
|
2.218.111
|
2.597.416
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
391.125
|
383.335
|
526.776
|
1.129.227
|
1.348.825
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.395.983
|
177.576
|
-3.882.842
|
249.610
|
1.431.550
|
12. Thu nhập khác
|
2.528.151
|
16.630
|
2.102.390
|
525.822
|
475.713
|
13. Chi phí khác
|
9.212
|
7.779
|
38.166
|
53.322
|
38.170
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2.518.939
|
8.851
|
2.064.224
|
472.500
|
437.544
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
122.956
|
186.427
|
-1.818.619
|
722.110
|
1.869.094
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18.368
|
13.896
|
746.003
|
128.587
|
11.478
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
34.514
|
72.282
|
-393.289
|
249.660
|
430.999
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
52.883
|
86.178
|
352.714
|
378.246
|
442.477
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
70.073
|
100.249
|
-2.171.332
|
343.864
|
1.426.617
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
74
|
5.074
|
524
|
-52.534
|
840
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69.999
|
95.175
|
-2.171.856
|
396.398
|
1.425.777
|