単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,885,304 16,931,445 29,324,051 21,021,315 30,498,716
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 17,885,304 16,931,445 29,324,051 21,021,315 30,498,716
4. Giá vốn hàng bán 15,468,335 14,835,696 27,771,551 18,206,512 28,796,920
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,416,969 2,095,749 1,552,500 2,814,803 1,701,796
6. Doanh thu hoạt động tài chính 598,467 366,121 1,104,781 375,954 1,140,557
7. Chi phí tài chính 1,176,337 1,196,074 501,631 982,934 1,521,188
-Trong đó: Chi phí lãi vay 896,702 928,198 1,047,003 828,588 851,178
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 615,766 631,135 591,749 823,059 500,740
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 468,493 237,579 1,152,096 258,278 402,190
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 754,840 397,083 411,806 1,126,487 418,235
12. Thu nhập khác 83,333 4,137 172,161 15,821 2,425
13. Chi phí khác 23,276 1,191 4,912 289 519
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 60,057 2,945 167,249 15,532 1,905
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 814,897 400,028 579,055 1,142,019 420,140
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 54,219 1,193 -18,031 20,551 19,657
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 107,966 78,587 87,899 98,070 51,470
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 162,185 79,780 69,868 118,621 71,127
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 652,712 320,248 509,187 1,023,398 349,014
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 280 972 -1,229 9,918 15,274
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 652,432 319,276 510,417 1,013,480 333,740