|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,885,304
|
16,931,445
|
29,324,051
|
21,021,315
|
30,498,716
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
17,885,304
|
16,931,445
|
29,324,051
|
21,021,315
|
30,498,716
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
15,468,335
|
14,835,696
|
27,771,551
|
18,206,512
|
28,796,920
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,416,969
|
2,095,749
|
1,552,500
|
2,814,803
|
1,701,796
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
598,467
|
366,121
|
1,104,781
|
375,954
|
1,140,557
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,176,337
|
1,196,074
|
501,631
|
982,934
|
1,521,188
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
896,702
|
928,198
|
1,047,003
|
828,588
|
851,178
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
615,766
|
631,135
|
591,749
|
823,059
|
500,740
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
468,493
|
237,579
|
1,152,096
|
258,278
|
402,190
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
754,840
|
397,083
|
411,806
|
1,126,487
|
418,235
|
|
12. Thu nhập khác
|
83,333
|
4,137
|
172,161
|
15,821
|
2,425
|
|
13. Chi phí khác
|
23,276
|
1,191
|
4,912
|
289
|
519
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
60,057
|
2,945
|
167,249
|
15,532
|
1,905
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
814,897
|
400,028
|
579,055
|
1,142,019
|
420,140
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
54,219
|
1,193
|
-18,031
|
20,551
|
19,657
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
107,966
|
78,587
|
87,899
|
98,070
|
51,470
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
162,185
|
79,780
|
69,868
|
118,621
|
71,127
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
652,712
|
320,248
|
509,187
|
1,023,398
|
349,014
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
280
|
972
|
-1,229
|
9,918
|
15,274
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
652,432
|
319,276
|
510,417
|
1,013,480
|
333,740
|