|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,776
|
8,862
|
6,800
|
5,233
|
3,271
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25
|
228
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
4,751
|
8,634
|
6,800
|
5,233
|
3,271
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5,530
|
8,248
|
5,288
|
3,957
|
4,440
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-779
|
386
|
1,513
|
1,276
|
-1,169
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
0
|
5
|
75
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12,398
|
10,568
|
11,164
|
10,500
|
10,530
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,635
|
10,568
|
5,164
|
10,500
|
10,530
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
623
|
707
|
296
|
267
|
403
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,187
|
2,468
|
1,936
|
1,840
|
2,492
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-14,979
|
-13,356
|
-11,877
|
-11,255
|
-14,591
|
|
12. Thu nhập khác
|
311
|
11
|
7
|
3
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
858
|
216
|
219
|
256
|
482
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-548
|
-205
|
-211
|
-253
|
-482
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-15,527
|
-13,561
|
-12,089
|
-11,508
|
-15,073
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,819
|
|
|
-30
|
202
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-1,799
|
|
0
|
-30
|
202
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13,729
|
-13,561
|
-12,089
|
-11,478
|
-15,275
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-49
|
-43
|
4
|
32
|
-126
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13,680
|
-13,518
|
-12,093
|
-11,510
|
-15,150
|