単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,776 8,862 6,800 5,233 3,271
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25 228 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,751 8,634 6,800 5,233 3,271
4. Giá vốn hàng bán 5,530 8,248 5,288 3,957 4,440
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -779 386 1,513 1,276 -1,169
6. Doanh thu hoạt động tài chính 8 0 5 75 2
7. Chi phí tài chính 12,398 10,568 11,164 10,500 10,530
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,635 10,568 5,164 10,500 10,530
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 623 707 296 267 403
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,187 2,468 1,936 1,840 2,492
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -14,979 -13,356 -11,877 -11,255 -14,591
12. Thu nhập khác 311 11 7 3 0
13. Chi phí khác 858 216 219 256 482
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -548 -205 -211 -253 -482
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -15,527 -13,561 -12,089 -11,508 -15,073
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,819 -30 202
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -1,799 0 -30 202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13,729 -13,561 -12,089 -11,478 -15,275
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -49 -43 4 32 -126
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -13,680 -13,518 -12,093 -11,510 -15,150