単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,335 7,061 4,776 8,862 6,800
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 25 228 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,335 7,061 4,751 8,634 6,800
4. Giá vốn hàng bán 16,650 9,114 5,530 8,248 5,288
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -9,315 -2,053 -779 386 1,513
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 18 8 0 5
7. Chi phí tài chính 11,938 10,500 12,398 10,568 11,164
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 10,500 10,635 10,568 5,164
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,027 495 623 707 296
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,368 2,248 1,187 2,468 1,936
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -24,641 -15,278 -14,979 -13,356 -11,877
12. Thu nhập khác 10,748 10,357 311 11 7
13. Chi phí khác 7,637 6,042 858 216 219
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,112 4,315 -548 -205 -211
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -21,530 -10,963 -15,527 -13,561 -12,089
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 631 20
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -1,736 -1,819
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 631 -1,736 -1,799 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -22,160 -9,227 -13,729 -13,561 -12,089
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -28 -49 -43 4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -22,160 -9,199 -13,680 -13,518 -12,093