|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,335
|
7,061
|
4,776
|
8,862
|
6,800
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
25
|
228
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7,335
|
7,061
|
4,751
|
8,634
|
6,800
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
16,650
|
9,114
|
5,530
|
8,248
|
5,288
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-9,315
|
-2,053
|
-779
|
386
|
1,513
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
18
|
8
|
0
|
5
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,938
|
10,500
|
12,398
|
10,568
|
11,164
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
10,500
|
10,635
|
10,568
|
5,164
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,027
|
495
|
623
|
707
|
296
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,368
|
2,248
|
1,187
|
2,468
|
1,936
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-24,641
|
-15,278
|
-14,979
|
-13,356
|
-11,877
|
|
12. Thu nhập khác
|
10,748
|
10,357
|
311
|
11
|
7
|
|
13. Chi phí khác
|
7,637
|
6,042
|
858
|
216
|
219
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3,112
|
4,315
|
-548
|
-205
|
-211
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21,530
|
-10,963
|
-15,527
|
-13,561
|
-12,089
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
631
|
|
20
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-1,736
|
-1,819
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
631
|
-1,736
|
-1,799
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-22,160
|
-9,227
|
-13,729
|
-13,561
|
-12,089
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-28
|
-49
|
-43
|
4
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-22,160
|
-9,199
|
-13,680
|
-13,518
|
-12,093
|