|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,930,382
|
3,141,724
|
3,154,135
|
2,959,887
|
3,116,804
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,130
|
1,430
|
2,130
|
2,554
|
4,748
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,928,252
|
3,140,295
|
3,152,005
|
2,957,333
|
3,112,056
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,028,711
|
2,176,695
|
2,205,690
|
2,187,392
|
2,442,931
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
899,541
|
963,600
|
946,315
|
769,941
|
669,126
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
125,260
|
158,160
|
266,336
|
210,039
|
190,728
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,825
|
5,507
|
952
|
1,964
|
6,095
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
163
|
636
|
636
|
1,732
|
5,706
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
402
|
-3,275
|
-13,370
|
1,082
|
1,015
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
594,762
|
697,864
|
725,680
|
680,454
|
644,464
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
52,246
|
127,432
|
143,451
|
155,092
|
164,906
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
371,369
|
287,681
|
329,197
|
143,552
|
45,404
|
|
12. Thu nhập khác
|
12,519
|
27,385
|
17,468
|
16,344
|
17,337
|
|
13. Chi phí khác
|
24,119
|
57,655
|
19,361
|
21,687
|
18,893
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-11,600
|
-30,270
|
-1,893
|
-5,343
|
-1,556
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
359,769
|
257,410
|
327,304
|
138,209
|
43,848
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36,311
|
34,138
|
51,859
|
35,251
|
34,970
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
54
|
-14,270
|
-13,663
|
-14,093
|
-14,342
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
36,365
|
19,868
|
38,196
|
21,159
|
20,628
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
323,405
|
237,542
|
289,108
|
117,050
|
23,220
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
786,347
|
120,988
|
132,505
|
62,915
|
-2,241
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
111,702
|
116,554
|
156,603
|
54,136
|
25,460
|