TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
144.710
|
141.069
|
89.114
|
89.717
|
164.801
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.545
|
37.815
|
14.506
|
13.649
|
22.294
|
1. Tiền
|
25.545
|
37.815
|
14.506
|
13.649
|
17.294
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
35.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111.779
|
96.005
|
64.408
|
63.880
|
94.211
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73.338
|
63.019
|
59.451
|
56.406
|
72.484
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.758
|
2.592
|
1.950
|
533
|
1.053
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
36.828
|
32.541
|
15.375
|
20.537
|
33.640
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.147
|
-2.147
|
-12.368
|
-13.596
|
-12.966
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7.386
|
7.249
|
10.200
|
12.188
|
13.296
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
797
|
391
|
152
|
358
|
246
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.480
|
6.825
|
9.907
|
11.631
|
13.017
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
109
|
33
|
141
|
199
|
33
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
123.121
|
113.472
|
109.911
|
98.070
|
64.973
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.740
|
10.063
|
10.063
|
10.054
|
10.062
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.740
|
10.063
|
10.063
|
10.054
|
10.062
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
66.990
|
59.178
|
52.260
|
45.708
|
40.949
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
66.990
|
59.178
|
52.260
|
45.708
|
40.949
|
- Nguyên giá
|
128.835
|
128.213
|
127.186
|
125.199
|
121.326
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-61.845
|
-69.035
|
-74.926
|
-79.491
|
-80.378
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
31.491
|
31.563
|
35.238
|
29.756
|
1.242
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
31.491
|
31.563
|
35.238
|
29.756
|
1.242
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11.433
|
11.433
|
11.433
|
11.433
|
11.433
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11.433
|
11.433
|
11.433
|
11.433
|
11.433
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
-1.000
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.468
|
1.235
|
917
|
1.119
|
1.288
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.468
|
1.235
|
917
|
1.119
|
1.288
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
267.831
|
254.541
|
199.025
|
187.787
|
229.773
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
100.604
|
86.826
|
60.252
|
38.983
|
52.444
|
I. Nợ ngắn hạn
|
100.604
|
86.826
|
60.252
|
38.983
|
52.444
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
43.329
|
14.547
|
7.149
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45.819
|
54.342
|
26.715
|
27.867
|
37.386
|
4. Người mua trả tiền trước
|
294
|
492
|
666
|
387
|
49
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
70
|
581
|
21
|
97
|
4.465
|
6. Phải trả người lao động
|
81
|
3.103
|
1.805
|
285
|
2.176
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
73
|
2.104
|
604
|
172
|
1.350
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
96
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.861
|
11.385
|
22.572
|
10.171
|
6.923
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
77
|
272
|
719
|
3
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
167.228
|
167.715
|
138.774
|
148.804
|
177.329
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
167.228
|
167.715
|
138.774
|
148.804
|
177.329
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
142.121
|
142.121
|
142.121
|
142.121
|
142.121
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-500
|
-500
|
-500
|
-500
|
-500
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.693
|
19.693
|
19.693
|
19.693
|
19.693
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.913
|
6.401
|
-22.541
|
-12.511
|
16.015
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.623
|
0
|
233
|
-22.541
|
-12.511
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.290
|
6.401
|
-22.774
|
10.030
|
28.525
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
267.831
|
254.541
|
199.025
|
187.787
|
229.773
|