単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 225,863 210,374 197,848 226,578 229,175
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,778 32,246 21,100 13,495 37,837
1. Tiền 27,778 32,246 21,100 13,495 31,837
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 6,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,000 14,000 13,000 13,440 15,450
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 168,325 155,906 152,907 184,414 157,357
1. Phải thu khách hàng 126,079 107,027 97,814 136,203 111,971
2. Trả trước cho người bán 3,084 5,695 3,349 4,587 8,367
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 51,000 54,581 63,140 54,288 47,652
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,837 -11,397 -11,397 -10,664 -10,634
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,761 8,222 10,840 15,229 18,531
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 318 236 481 422 457
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,409 7,813 10,187 14,746 18,042
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 173 173 61 33
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63,332 62,564 61,976 60,936 60,185
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,862 11,857 11,857 11,857 12,197
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 11,862 11,857 0 11,857 12,197
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37,730 36,947 35,879 34,828 33,777
1. Tài sản cố định hữu hình 37,730 36,947 35,879 34,828 33,777
- Nguyên giá 117,007 117,288 117,288 113,058 112,858
- Giá trị hao mòn lũy kế -79,277 -80,341 -81,409 -78,230 -79,082
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,433 11,433 11,433 11,433 11,433
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,433 11,433 11,433 11,433 11,433
3. Đầu tư dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,067 1,087 1,566 1,578 1,537
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,067 1,087 1,566 1,578 1,537
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 289,195 272,938 259,823 287,515 289,361
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 122,227 105,146 90,893 122,383 121,838
I. Nợ ngắn hạn 122,227 105,146 90,893 122,383 121,838
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 95,970 92,172 74,983 102,301 92,785
4. Người mua trả tiền trước 191 2,003 1,163 776 598
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,189 688 308 639 1,046
6. Phải trả người lao động 1,204 1,510 1,523 1,774 1,734
7. Chi phí phải trả 4,073 504 3,136 2,720 8,588
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 19,007 8,227 9,780 12,440 16,294
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 166,968 167,792 168,930 165,132 167,523
I. Vốn chủ sở hữu 166,968 167,792 168,930 165,132 167,523
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 142,121 142,121 142,121 142,121 142,121
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -500 -500 -500 -500 -500
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,693 19,693 19,693 19,693 19,693
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,653 6,478 7,616 3,817 6,208
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 592 43 0 1,679 793
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 289,195 272,938 259,823 287,515 289,361