単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 62,288 60,108 102,715 104,904 105,627
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 62,288 60,108 102,715 104,904 105,627
Giá vốn hàng bán 60,173 57,803 98,672 101,740 102,783
Lợi nhuận gộp 2,114 2,305 4,044 3,164 2,844
Doanh thu hoạt động tài chính 648 623 491 446 344
Chi phí tài chính 30 5 12 7 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,353 1,570 1,731 1,198 1,951
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,379 1,353 2,792 2,405 1,237
Thu nhập khác -1,893 49 283 63
Chi phí khác 20 10
Lợi nhuận khác -1,893 49 263 53
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -514 1,402 2,792 2,668 1,290
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,295 286 489 433 466
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,295 286 489 433 466
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,809 1,116 2,303 2,235 824
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,809 1,116 2,303 2,235 824
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)