単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 104,904 105,627 109,750 152,385 142,093
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 104,904 105,627 109,750 152,385 142,093
Giá vốn hàng bán 101,740 102,783 106,312 148,412 138,124
Lợi nhuận gộp 3,164 2,844 3,438 3,973 3,970
Doanh thu hoạt động tài chính 446 344 336 403 489
Chi phí tài chính 7 0 5 16 168
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 16
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,198 1,951 2,336 1,627 1,774
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,405 1,237 1,435 2,734 2,517
Thu nhập khác 283 63 0 500 287
Chi phí khác 20 10 2 3 2
Lợi nhuận khác 263 53 -2 497 285
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,668 1,290 1,433 3,231 2,802
Chi phí thuế TNDN hiện hành 433 466 295 552 411
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 433 466 295 552 411
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,235 824 1,138 2,679 2,391
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,235 824 1,138 2,679 2,391
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)