単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 102,715 104,904 105,627 109,750 152,385
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 102,715 104,904 105,627 109,750 152,385
Giá vốn hàng bán 98,672 101,740 102,783 106,312 148,412
Lợi nhuận gộp 4,044 3,164 2,844 3,438 3,973
Doanh thu hoạt động tài chính 491 446 344 336 403
Chi phí tài chính 12 7 0 5 16
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 16
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,731 1,198 1,951 2,336 1,627
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,792 2,405 1,237 1,435 2,734
Thu nhập khác 283 63 0 500
Chi phí khác 20 10 2 3
Lợi nhuận khác 263 53 -2 497
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,792 2,668 1,290 1,433 3,231
Chi phí thuế TNDN hiện hành 489 433 466 295 552
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 489 433 466 295 552
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,303 2,235 824 1,138 2,679
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,303 2,235 824 1,138 2,679
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)