単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 60,108 102,715 104,904 105,627 109,750
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 60,108 102,715 104,904 105,627 109,750
Giá vốn hàng bán 57,803 98,672 101,740 102,783 106,312
Lợi nhuận gộp 2,305 4,044 3,164 2,844 3,438
Doanh thu hoạt động tài chính 623 491 446 344 336
Chi phí tài chính 5 12 7 0 5
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,570 1,731 1,198 1,951 2,336
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,353 2,792 2,405 1,237 1,435
Thu nhập khác 49 283 63 0
Chi phí khác 20 10 2
Lợi nhuận khác 49 263 53 -2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,402 2,792 2,668 1,290 1,433
Chi phí thuế TNDN hiện hành 286 489 433 466 295
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 286 489 433 466 295
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,116 2,303 2,235 824 1,138
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,116 2,303 2,235 824 1,138
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)