|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
62,288
|
60,108
|
102,715
|
104,904
|
105,627
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
62,288
|
60,108
|
102,715
|
104,904
|
105,627
|
|
Giá vốn hàng bán
|
60,173
|
57,803
|
98,672
|
101,740
|
102,783
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,114
|
2,305
|
4,044
|
3,164
|
2,844
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
648
|
623
|
491
|
446
|
344
|
|
Chi phí tài chính
|
30
|
5
|
12
|
7
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,353
|
1,570
|
1,731
|
1,198
|
1,951
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,379
|
1,353
|
2,792
|
2,405
|
1,237
|
|
Thu nhập khác
|
-1,893
|
49
|
|
283
|
63
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
20
|
10
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,893
|
49
|
|
263
|
53
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-514
|
1,402
|
2,792
|
2,668
|
1,290
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,295
|
286
|
489
|
433
|
466
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,295
|
286
|
489
|
433
|
466
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,809
|
1,116
|
2,303
|
2,235
|
824
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,809
|
1,116
|
2,303
|
2,235
|
824
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|