|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
104,904
|
105,627
|
109,750
|
152,385
|
142,093
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
104,904
|
105,627
|
109,750
|
152,385
|
142,093
|
|
Giá vốn hàng bán
|
101,740
|
102,783
|
106,312
|
148,412
|
138,124
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,164
|
2,844
|
3,438
|
3,973
|
3,970
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
446
|
344
|
336
|
403
|
489
|
|
Chi phí tài chính
|
7
|
0
|
5
|
16
|
168
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
16
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,198
|
1,951
|
2,336
|
1,627
|
1,774
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,405
|
1,237
|
1,435
|
2,734
|
2,517
|
|
Thu nhập khác
|
283
|
63
|
0
|
500
|
287
|
|
Chi phí khác
|
20
|
10
|
2
|
3
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
263
|
53
|
-2
|
497
|
285
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,668
|
1,290
|
1,433
|
3,231
|
2,802
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
433
|
466
|
295
|
552
|
411
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
433
|
466
|
295
|
552
|
411
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,235
|
824
|
1,138
|
2,679
|
2,391
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,235
|
824
|
1,138
|
2,679
|
2,391
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|