単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 141,069 89,114 89,717 164,801 210,374
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,815 14,506 13,649 22,294 32,246
1. Tiền 37,815 14,506 13,649 17,294 32,246
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 5,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 35,000 14,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,005 64,408 63,880 94,211 155,906
1. Phải thu khách hàng 63,019 59,451 56,406 72,484 107,027
2. Trả trước cho người bán 2,592 1,950 533 1,053 5,695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32,541 15,375 20,537 33,640 54,581
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,147 -12,368 -13,596 -12,966 -11,397
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,249 10,200 12,188 13,296 8,222
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 391 152 358 246 236
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,825 9,907 11,631 13,017 7,813
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 141 199 33 173
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 113,472 109,911 98,070 64,973 62,564
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,063 10,063 10,054 10,062 11,857
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10,063 10,063 10,054 10,062 11,857
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,178 52,260 45,708 40,949 36,947
1. Tài sản cố định hữu hình 59,178 52,260 45,708 40,949 36,947
- Nguyên giá 128,213 127,186 125,199 121,326 117,288
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,035 -74,926 -79,491 -80,378 -80,341
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11,433 11,433 11,433 11,433 11,433
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11,433 11,433 11,433 11,433 11,433
3. Đầu tư dài hạn khác 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,000 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,235 917 1,119 1,288 1,087
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,235 917 1,119 1,288 1,087
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 254,541 199,025 187,787 229,773 272,938
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 86,826 60,252 38,983 52,444 105,146
I. Nợ ngắn hạn 86,826 60,252 38,983 52,444 105,146
1. Vay và nợ ngắn 14,547 7,149 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 54,342 26,715 27,867 37,386 92,172
4. Người mua trả tiền trước 492 666 387 49 2,003
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 581 21 97 4,465 688
6. Phải trả người lao động 3,103 1,805 285 2,176 1,510
7. Chi phí phải trả 2,104 604 172 1,350 504
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,385 22,572 10,171 6,923 8,227
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 167,715 138,774 148,804 177,329 167,792
I. Vốn chủ sở hữu 167,715 138,774 148,804 177,329 167,792
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 142,121 142,121 142,121 142,121 142,121
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -500 -500 -500 -500 -500
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 19,693 19,693 19,693 19,693 19,693
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,401 -22,541 -12,511 16,015 6,478
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 272 719 3 0 43
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 254,541 199,025 187,787 229,773 272,938