Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 202.900 225.863 210.374 197.848 226.578
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10.714 27.778 32.246 21.100 13.495
1. Tiền 10.714 27.778 32.246 21.100 13.495
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24.000 14.000 14.000 13.000 13.440
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 24.000 14.000 14.000 13.000 13.440
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 153.704 168.325 155.906 152.907 184.414
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 117.062 126.079 107.027 97.814 136.203
2. Trả trước cho người bán 4.186 3.084 5.695 3.349 4.587
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 44.965 51.000 54.581 63.140 54.288
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.509 -11.837 -11.397 -11.397 -10.664
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 14.482 15.761 8.222 10.840 15.229
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 500 318 236 481 422
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13.949 15.409 7.813 10.187 14.746
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 33 33 173 173 61
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64.623 63.332 62.564 61.976 60.936
I. Các khoản phải thu dài hạn 11.862 11.862 11.857 11.857 11.857
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 11.857 0
5. Phải thu dài hạn khác 11.862 11.862 11.857 0 11.857
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 38.803 37.730 36.947 35.879 34.828
1. Tài sản cố định hữu hình 38.803 37.730 36.947 35.879 34.828
- Nguyên giá 120.746 117.007 117.288 117.288 113.058
- Giá trị hao mòn lũy kế -81.944 -79.277 -80.341 -81.409 -78.230
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.242 1.242 1.242 1.242 1.242
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.242 1.242 1.242 1.242 1.242
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11.433 11.433 11.433 11.433 11.433
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 11.433 11.433 11.433 11.433 11.433
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.000 -1.000 -1.000 -1.000 -1.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.284 1.067 1.087 1.566 1.578
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.284 1.067 1.087 1.566 1.578
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 267.522 289.195 272.938 259.823 287.515
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 102.789 122.227 105.146 90.893 122.383
I. Nợ ngắn hạn 102.789 122.227 105.146 90.893 122.383
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 75.273 95.970 92.172 74.983 102.301
4. Người mua trả tiền trước 704 191 2.003 1.163 776
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 696 1.189 688 308 639
6. Phải trả người lao động 1.017 1.204 1.510 1.523 1.774
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.425 4.073 504 3.136 2.720
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 36 0 0 0 54
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.317 19.007 8.227 9.780 12.440
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.320 592 43 0 1.679
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 164.733 166.968 167.792 168.930 165.132
I. Vốn chủ sở hữu 164.733 166.968 167.792 168.930 165.132
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 142.121 142.121 142.121 142.121 142.121
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -500 -500 -500 -500 -500
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 19.693 19.693 19.693 19.693 19.693
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.419 5.653 6.478 7.616 3.817
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 6.478 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.419 5.653 6.478 1.138 3.817
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 267.522 289.195 272.938 259.823 287.515