|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
172,375
|
202,900
|
225,863
|
210,374
|
197,848
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14,525
|
10,714
|
27,778
|
32,246
|
21,100
|
|
1. Tiền
|
11,525
|
10,714
|
27,778
|
32,246
|
21,100
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
42,000
|
24,000
|
14,000
|
14,000
|
13,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
42,000
|
24,000
|
14,000
|
14,000
|
13,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
102,217
|
153,704
|
168,325
|
155,906
|
152,907
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
68,023
|
117,062
|
126,079
|
107,027
|
97,814
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,057
|
4,186
|
3,084
|
5,695
|
3,349
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
44,782
|
44,965
|
51,000
|
54,581
|
63,140
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-12,646
|
-12,509
|
-11,837
|
-11,397
|
-11,397
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13,633
|
14,482
|
15,761
|
8,222
|
10,840
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
467
|
500
|
318
|
236
|
481
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13,133
|
13,949
|
15,409
|
7,813
|
10,187
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
33
|
33
|
33
|
173
|
173
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
63,782
|
64,623
|
63,332
|
62,564
|
61,976
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,062
|
11,862
|
11,862
|
11,857
|
11,857
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11,857
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10,062
|
11,862
|
11,862
|
11,857
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39,876
|
38,803
|
37,730
|
36,947
|
35,879
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39,876
|
38,803
|
37,730
|
36,947
|
35,879
|
|
- Nguyên giá
|
120,746
|
120,746
|
117,007
|
117,288
|
117,288
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80,871
|
-81,944
|
-79,277
|
-80,341
|
-81,409
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,242
|
1,242
|
1,242
|
1,242
|
1,242
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,242
|
1,242
|
1,242
|
1,242
|
1,242
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
11,433
|
11,433
|
11,433
|
11,433
|
11,433
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,433
|
11,433
|
11,433
|
11,433
|
11,433
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
-1,000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,170
|
1,284
|
1,067
|
1,087
|
1,566
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,170
|
1,284
|
1,067
|
1,087
|
1,566
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
236,156
|
267,522
|
289,195
|
272,938
|
259,823
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
57,711
|
102,789
|
122,227
|
105,146
|
90,893
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
57,711
|
102,789
|
122,227
|
105,146
|
90,893
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45,868
|
75,273
|
95,970
|
92,172
|
74,983
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,594
|
704
|
191
|
2,003
|
1,163
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
286
|
696
|
1,189
|
688
|
308
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,116
|
1,017
|
1,204
|
1,510
|
1,523
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,622
|
5,425
|
4,073
|
504
|
3,136
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
60
|
36
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7,165
|
18,317
|
19,007
|
8,227
|
9,780
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
1,320
|
592
|
43
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
178,445
|
164,733
|
166,968
|
167,792
|
168,930
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
178,445
|
164,733
|
166,968
|
167,792
|
168,930
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
142,121
|
142,121
|
142,121
|
142,121
|
142,121
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-500
|
-500
|
-500
|
-500
|
-500
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,693
|
19,693
|
19,693
|
19,693
|
19,693
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17,131
|
3,419
|
5,653
|
6,478
|
7,616
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16,015
|
0
|
0
|
0
|
6,478
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,116
|
3,419
|
5,653
|
6,478
|
1,138
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
236,156
|
267,522
|
289,195
|
272,938
|
259,823
|