|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
175,540
|
184,944
|
186,994
|
195,258
|
199,129
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
5
|
0
|
62
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
175,540
|
184,939
|
186,994
|
195,196
|
199,129
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
61,487
|
63,132
|
66,022
|
70,227
|
68,661
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
114,053
|
121,807
|
120,972
|
124,968
|
130,468
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,991
|
15,045
|
19,627
|
16,234
|
19,817
|
|
7. Chi phí tài chính
|
113
|
97
|
81
|
65
|
1,786
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
113
|
97
|
81
|
65
|
1,786
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,337
|
29,788
|
30,946
|
34,024
|
33,125
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,061
|
26,115
|
27,910
|
24,918
|
33,381
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
70,533
|
80,851
|
81,663
|
82,196
|
81,993
|
|
12. Thu nhập khác
|
5,301
|
4,873
|
7,171
|
8,025
|
3,904
|
|
13. Chi phí khác
|
1,112
|
886
|
1,068
|
1,073
|
1,161
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4,189
|
3,987
|
6,104
|
6,951
|
2,743
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
74,722
|
84,838
|
87,767
|
89,147
|
84,736
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,621
|
5,840
|
6,840
|
16,047
|
16,050
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,621
|
5,840
|
6,840
|
16,047
|
16,050
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69,101
|
78,998
|
80,927
|
73,100
|
68,686
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69,101
|
78,998
|
80,927
|
73,100
|
68,686
|