|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
766,957
|
919,067
|
1,172,956
|
1,118,087
|
816,976
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
766,957
|
919,067
|
1,172,956
|
1,118,087
|
816,976
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
730,196
|
858,313
|
1,085,297
|
1,032,902
|
745,498
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
36,762
|
60,754
|
87,659
|
85,186
|
71,478
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,151
|
3,988
|
9,153
|
4,479
|
3,076
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,365
|
25,813
|
50,322
|
41,928
|
39,920
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
17,315
|
25,813
|
50,614
|
42,179
|
30,615
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-14
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
-17,588
|
-9,142
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,316
|
43,737
|
45,131
|
42,820
|
38,297
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,820
|
4,333
|
1,358
|
4,917
|
-3,678
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,781
|
1,321
|
10,859
|
5,560
|
11,303
|
|
13. Chi phí khác
|
1,711
|
1,041
|
566
|
1,592
|
453
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
70
|
280
|
10,293
|
3,967
|
10,850
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,890
|
4,612
|
11,652
|
8,884
|
7,172
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,873
|
2,238
|
6,920
|
5,410
|
4,575
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,873
|
2,238
|
6,920
|
5,410
|
4,575
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,017
|
2,374
|
4,731
|
3,474
|
2,597
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-2
|
-244
|
3
|
1
|
1
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,019
|
2,618
|
4,728
|
3,473
|
2,596
|