|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7.890
|
4.612
|
12.027
|
8.826
|
7.161
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
35.273
|
52.866
|
71.203
|
60.785
|
50.112
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
23.072
|
26.923
|
30.938
|
26.625
|
24.611
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5.113
|
129
|
0
|
-2.315
|
-2.487
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
17.315
|
0
|
-10.427
|
-5.704
|
-11.931
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
0
|
25.813
|
50.692
|
42.179
|
39.920
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
43.164
|
57.479
|
83.231
|
69.611
|
57.273
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
59.647
|
-255.985
|
70.467
|
89.524
|
160.620
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-28.972
|
-186.699
|
48.303
|
-2.577
|
56.782
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-70.086
|
232.317
|
-211.304
|
-64.861
|
-151.364
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.977
|
-36.102
|
-11.242
|
8.720
|
1.529
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-13.467
|
-25.396
|
-50.071
|
-42.172
|
-39.948
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.197
|
-2.682
|
-2.233
|
-6.844
|
-5.336
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-555
|
-501
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.489
|
-217.569
|
-72.848
|
51.400
|
79.557
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.430
|
-12.688
|
-9.189
|
-11.524
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
77
|
11.433
|
6.967
|
12.940
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1.500
|
-2.810
|
1
|
-20.001
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
-1.400
|
0
|
1.959
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-12.000
|
0
|
0
|
-67.758
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
11.076
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3.035
|
2.640
|
8.417
|
3.495
|
2.182
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-15.895
|
-26.180
|
21.739
|
-19.103
|
-52.637
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
12.030
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
505.516
|
717.819
|
918.057
|
935.362
|
971.091
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-475.562
|
-433.843
|
-901.666
|
-908.569
|
-981.511
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
-8.170
|
-9.675
|
-8.359
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-26.010
|
-40
|
-53
|
-52
|
-12
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3.943
|
295.965
|
8.168
|
17.067
|
-18.791
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-20.440
|
52.216
|
-42.940
|
49.363
|
8.130
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.779
|
17.339
|
69.555
|
55.625
|
77.754
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18.597
|
69.555
|
26.615
|
104.988
|
113.118
|