|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
302.347
|
365.393
|
384.891
|
353.321
|
436.740
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
153.242
|
199.388
|
213.245
|
162.429
|
196.833
|
|
1. Tiền
|
123.242
|
135.566
|
149.178
|
128.429
|
130.574
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
30.000
|
63.823
|
64.068
|
34.000
|
66.258
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
10.720
|
18.927
|
36.581
|
53.681
|
77.422
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.114
|
1.114
|
540
|
540
|
540
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-669
|
-458
|
-275
|
-248
|
-247
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
10.275
|
18.271
|
36.316
|
53.389
|
77.129
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
134.735
|
142.422
|
131.792
|
133.294
|
158.472
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
133.265
|
142.054
|
126.965
|
132.277
|
148.296
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.974
|
4.469
|
9.953
|
4.924
|
18.775
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.064
|
11.773
|
5.522
|
7.101
|
6.406
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.568
|
-15.874
|
-10.648
|
-11.008
|
-15.006
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.659
|
3.778
|
2.752
|
2.659
|
2.822
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.659
|
3.778
|
2.752
|
2.659
|
2.822
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
991
|
878
|
521
|
1.260
|
1.192
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
990
|
875
|
518
|
1.256
|
1.187
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
2
|
2
|
3
|
4
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
142.302
|
138.422
|
141.589
|
168.931
|
151.101
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
795
|
669
|
483
|
288
|
669
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
288
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
795
|
669
|
483
|
0
|
669
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
116.088
|
112.707
|
116.394
|
124.736
|
126.996
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
95.573
|
92.701
|
95.847
|
104.751
|
107.438
|
|
- Nguyên giá
|
303.526
|
305.842
|
314.099
|
328.363
|
335.287
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-207.953
|
-213.141
|
-218.251
|
-223.612
|
-227.849
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6.847
|
6.520
|
6.193
|
5.865
|
5.538
|
|
- Nguyên giá
|
7.856
|
7.856
|
7.856
|
7.856
|
7.856
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.009
|
-1.336
|
-1.663
|
-1.991
|
-2.318
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.668
|
13.486
|
14.354
|
14.119
|
14.020
|
|
- Nguyên giá
|
18.856
|
18.856
|
19.906
|
19.906
|
20.049
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.188
|
-5.371
|
-5.553
|
-5.787
|
-6.029
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
476
|
476
|
476
|
20.476
|
486
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
476
|
476
|
476
|
20.476
|
486
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24.943
|
24.572
|
24.236
|
23.431
|
22.952
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24.943
|
24.572
|
24.236
|
23.431
|
22.952
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
444.649
|
503.815
|
526.480
|
522.253
|
587.842
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
153.675
|
186.423
|
195.104
|
168.412
|
233.236
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
150.845
|
183.310
|
193.249
|
167.094
|
232.357
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.788
|
1.609
|
1.950
|
1.950
|
1.950
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.175
|
7.819
|
11.558
|
6.620
|
7.128
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17.547
|
15.224
|
14.046
|
32.055
|
15.581
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20.777
|
25.926
|
29.110
|
19.239
|
26.742
|
|
6. Phải trả người lao động
|
81.538
|
114.078
|
121.808
|
82.351
|
156.579
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
18.202
|
11.366
|
8.807
|
16.591
|
20.931
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.410
|
6.107
|
5.578
|
7.821
|
2.985
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
779
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
408
|
401
|
394
|
466
|
461
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.830
|
3.113
|
1.855
|
1.318
|
879
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.830
|
3.113
|
1.855
|
1.318
|
879
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
290.974
|
317.392
|
331.376
|
353.840
|
354.605
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
290.974
|
317.392
|
331.376
|
353.840
|
354.605
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
105.000
|
209.995
|
209.995
|
209.995
|
209.995
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
-4
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
157.255
|
52.260
|
52.260
|
52.260
|
82.260
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24.769
|
49.751
|
62.676
|
84.628
|
54.227
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
6
|
62.676
|
3.826
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
24.769
|
49.751
|
62.670
|
21.952
|
50.400
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
3.954
|
5.390
|
6.450
|
6.962
|
8.128
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
444.649
|
503.815
|
526.480
|
522.253
|
587.842
|